Kết quả bóng đá trận Young Africans vs JKT Tanzania, 22:00 ngày 24/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 22:00 ngày 24/08/2026
Young Africans
4 Kết thúc HT 3-0 0
JKT Tanzania
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Young Africans Phút JKT Tanzania
7'
7' Beka M.
7' Beka M.
27'
27' Mfaume K.
28'
1 - 0 29'
2 - 0 29'
3 - 0 34'
4 - 0 34'
36'
36' Msengi A.
38'
38'
5 - 0 39'
6 - 0 39'
HT 3-0
7 - 0 64'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 91
Hòa 01 14
Bại 02 05
Ghi bàn 111 298
Mất bàn 27 518
Điểm 91 287

Chủ = Young Africans · Khách = JKT Tanzania

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Young Africans (43)Hiệp 1 / Cả trậnJKT Tanzania (33)
20 (47%)Thắng/Thắng4 (12%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (26%)Hòa/Thắng6 (18%)
5 (12%)Hòa/Hòa6 (18%)
2 (5%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (2%)Bại/Hòa6 (18%)
1 (2%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Young Africans

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330011291
Sân nhà22008161
Sân khách11003132
6 gần6510184--

JKT Tanzania

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301217116
Sân nhà10101119
Sân khách200206016
6 gần612338--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Young Africans 8 (73%)Hòa 3 (27%)JKT Tanzania 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26JKT Tanzania0-3 (0-1)Young Africans0-4--T
Tanzania Cup16/05/26JKT Tanzania0-2 (0-2)Young Africans0-11--T
Tanzania PL25/02/26Young Africans5-0 (1-0)JKT Tanzania2-5--T
Tanzania Cup18/05/25Young Africans2-0 (1-0)JKT Tanzania---T
Tanzania PL10/02/25JKT Tanzania0-0 (0-0)Young Africans2-4--H
Tanzania PL22/10/24Young Africans2-0 (2-0)JKT Tanzania4-2--T
Tanzania PL24/04/24JKT Tanzania0-0 (0-0)Young Africans1-2--H
Tanzania PL29/08/23Young Africans5-0 (1-0)JKT Tanzania7-0--T
Tanzania PL19/05/21JKT Tanzania0-2 (0-2)Young Africans7-4--T
Tanzania PL28/11/20Young Africans1-0 (1-0)JKT Tanzania4-4--T
Tanzania PL17/06/20JKT Tanzania1-1 (1-0)Young Africans4-9--H

Thành tích gần đây — Young Africans

TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL20/08/26Young Africans4-1 (2-0)Coastal Union9-1--T
Tanzania PL16/08/26Namungo FC1-3 (0-0)Young Africans1-7--T
Tanzania PL30/06/26JKT Tanzania0-3 (0-1)Young Africans0-4--T
Tanzania PL27/06/26Young Africans3-0 (1-0)Tabora United FC6-2--T
Tanzania PL24/06/26Young Africans3-0 (1-0)Azam4-7--T
Tanzania Cup21/06/26Azam2-2 (1-0)Young Africans2-12--H
Tanzania PL18/06/26Fountain Gate FC0-2 (0-0)Young Africans6-8--T
Tanzania PL13/06/26Mashujaa FC0-2 (0-1)Young Africans1-7--T
Tanzania PL25/05/26Young Africans3-1 (1-1)Namungo FC4-0--T
Tanzania PL22/05/26Young Africans3-0 (2-0)Singida Black Stars5-1--T
Tanzania Cup16/05/26JKT Tanzania0-2 (0-2)Young Africans0-11--T
Tanzania PL13/05/26Dodoma Jiji FC3-2 (1-2)Young Africans1-7--B
Tanzania PL09/05/26Young Africans3-0 (1-0)Coastal Union6-0--T
Tanzania PL06/05/26Kinondoni FC0-1 (0-0)Young Africans2-7--T
Tanzania PL03/05/26Simba Sports Club2-2 (2-1)Young Africans2-3--H
Tanzania PL16/04/26Young Africans6-0 (5-0)Mbeya City8-3--T
Tanzania PL08/04/26Pamba SC0-3 (0-2)Young Africans3-4--T
Tanzania PL04/04/26Young Africans3-0 (0-0)Tanzania Prisons6-0--T
Tanzania PL21/03/26Mtibwa Sugar1-1 (0-1)Young Africans2-7--H
Tanzania PL18/03/26Tabora United FC0-0 (0-0)Young Africans2-2--H

Thành tích gần đây — JKT Tanzania

BHBTHBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL20/08/26Polisi Tanzania FC2-0 (1-0)JKT Tanzania2-9--B
Tanzania PL17/08/26JKT Tanzania1-1 (0-1)Tabora United FC4-2--H
Tanzania PL30/06/26JKT Tanzania0-3 (0-1)Young Africans0-4--B
Tanzania PL27/06/26Pamba SC1-2 (1-1)JKT Tanzania2-5--T
Tanzania PL24/06/26Dodoma Jiji FC0-0 (0-0)JKT Tanzania9-3--H
Tanzania PL18/06/26JKT Tanzania0-1 (0-1)Tanzania Prisons6-0--B
Tanzania PL13/06/26JKT Tanzania1-2 (0-1)Singida Black Stars2-3--B
Tanzania PL24/05/26Mtibwa Sugar2-2 (1-2)JKT Tanzania6-2--H
Tanzania PL21/05/26JKT Tanzania2-2 (0-2)Fountain Gate FC6-4--H
Tanzania Cup16/05/26JKT Tanzania0-2 (0-2)Young Africans0-11--B
Tanzania PL12/05/26Tabora United FC1-1 (1-1)JKT Tanzania1-1--H
Tanzania PL10/05/26JKT Tanzania1-0 (0-0)Mbeya City0-4--T
Tanzania PL06/05/26Simba Sports Club1-0 (0-0)JKT Tanzania6-0--B
Tanzania PL30/04/26JKT Tanzania1-0 (1-0)Kinondoni FC5-4--T
Tanzania PL17/04/26Azam3-0 (0-0)JKT Tanzania12-9--B
Tanzania PL05/04/26Namungo FC2-2 (1-0)JKT Tanzania2-3--H
Tanzania PL25/02/26Young Africans5-0 (1-0)JKT Tanzania2-5--B
Tanzania PL13/02/26JKT Tanzania1-1 (1-1)Coastal Union1-2--H
Tanzania PL09/02/26JKT Tanzania1-0 (1-0)Mashujaa FC5-4--T
Tanzania PL02/02/26JKT Tanzania3-0 (1-0)Pamba SC6-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
16
4
Sút cầu môn
12
1
Tấn công
89
57
Tấn công nguy hiểm
52
34
Sút ngoài cầu môn
4
3
Đá phạt trực tiếp
28
12
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Phạm lỗi
11
28
Việt vị
1
0
Quả ném biên
23
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B0
T0 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Young Africans (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
JKT Tanzania (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Young AfricansJKT Tanzania

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Young AfricansJKT Tanzania

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

141
Thắng 2+
14
Thắng 1
47
Hòa
13
Thua 1
05
Thua 2+
Young AfricansJKT Tanzania

Thông tin đội bóng

Young Africans Thông tin JKT Tanzania
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0512.0041.000.793.500.990.993.250.79
Live1.02 ↓41.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑4.500.11 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.084.8015.000.612.500.730.753.250.59
Live1.01 ↓6.50 ↑19.00 ↑0.89 ↑4.500.49 ↓1.20 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.057.6614.000.903.500.750.772.500.88
Live1.04 ↓7.62 ↓18.00 ↑2.50 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.205.5017.000.752.500.90---
Live1.08 ↓7.75 ↑30.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓---
10BETSớm1.175.4013.000.742.500.90---
Live1.08 ↓7.75 ↑28.43 ↑2.54 ↑4.500.23 ↓---
WewbetSớm1.086.1531.000.762.500.940.962.250.74
Live1.086.20 ↑26.00 ↓2.94 ↑4.500.08 ↓2.56 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.136.5015.000.752.500.95---
Live1.04 ↓11.00 ↑29.00 ↑0.35 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.105.5020.000.692.500.840.661.750.87
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑3.50 ↑4.500.14 ↓2.58 ↑0.250.22 ↓
PinnacleSớm1.116.6215.670.802.500.890.832.000.87
Live1.03 ↓12.95 ↑30.85 ↑2.52 ↑4.500.25 ↓2.41 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.146.5016.500.752.500.95---
Live1.05 ↓11.50 ↑36.00 ↑0.83 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.135.9022.000.772.500.940.601.501.15
Live1.02 ↓16.40 ↑29.00 ↑3.48 ↑4.500.18 ↓0.04 ↓0.007.24 ↑
Bet 365Sớm1.135.7521.000.832.500.981.002.250.80
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑3.65 ↑4.500.18 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.145.8023.000.802.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑4.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Young Africans+2 1/4100
JKT Tanzania-2 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).