Kết quả bóng đá trận Young Apostles vs Karela United FC, 22:00 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 01/11/2026
Young Apostles 0 Kết thúc HT 0-0 0
Karela United FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 15 - 0
Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 11 |
Chủ = Young Apostles · Khách = Karela United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Apostles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Young Apostles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 37 | 37 | 45 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 30 | 15 | 37 | 8 |
| Sân khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 7 | 22 | 8 | 16 |
Karela United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 10 | 11 | 32 | 33 | 49 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 23 | 9 | 39 | 3 |
| Sân khách | 17 | 1 | 7 | 9 | 9 | 24 | 10 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
32
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
65
Quả ném biên
65
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Apostles (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Karela United FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Young Apostles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.10 ↓ | 4.00 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.10 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.05 | 3.90 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 2.33 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.13 | 4.07 | 1.27 | 2.50 | 0.54 | 0.57 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.08 ↓ | 19.80 ↑ | 5.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.