Kết quả bóng đá trận Young Boys U21 vs FC Luzern U21, 20:00 ngày 30/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 20:00 ngày 30/08/2026
Young Boys U21 2 Kết thúc HT 2-1 2
FC Luzern U21
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Young Boys U21 | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Gianluca Caputo | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Caputo G. | |
| 1' | ⚽ 0 - 3 Caputo G. | |
| Nicolo Urbano 1 - 3 ⚽ | 7' | |
| 2 - 3 ⚽ | 7' | |
| Urbano N. 3 - 3 ⚽ | 7' | |
| 13' | ||
| Nicolo Urbano 4 - 3 ⚽ | 29' | |
| 29' | ||
| Urbano N. 5 - 3 ⚽ | 29' | |
| 29' | ||
| 6 - 3 ⚽ | 30' | |
| Kader Lionel Cherif | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 79' | ⚽ 6 - 4 Philipp Muff | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 24 | 21 |
| Điểm | 1 | 1 | 8 | 10 |
Chủ = Young Boys U21 · Khách = FC Luzern U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 15 | - | - |
FC Luzern U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 11 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Young Boys U21 5 (42%)Hòa 2 (17%)FC Luzern U21 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Young Boys U21 | 3-2 (2-2) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 16/08/25 | FC Luzern U21 | 0-4 (0-2) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 22/03/25 | Young Boys U21 | 1-0 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 14/09/24 | FC Luzern U21 | 3-1 (2-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 16/03/24 | FC Luzern U21 | 4-1 (1-1) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 09/09/23 | Young Boys U21 | 3-4 (0-2) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 25/03/23 | FC Luzern U21 | 4-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 17/09/22 | Young Boys U21 | 2-2 (1-1) | FC Luzern U21 | - | - | H |
| 05/03/16 | FC Luzern U21 | 1-0 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 16/08/15 | Young Boys U21 | 2-2 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | H |
| 20/05/15 | Young Boys U21 | 3-1 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 25/10/14 | FC Luzern U21 | 2-3 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Young Boys U21
BBTBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Bulle | 3-0 (2-0) | Young Boys U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 20/08/26 | Breitenrain | 4-2 (3-1) | Young Boys U21 | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Young Boys U21 | 3-1 (1-1) | Lugano U21 | - | - | T |
| 01/08/26 | Bruhl SG | 4-2 (0-2) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 26/07/26 | Portalban/Gletterens | 1-5 (1-3) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 21/07/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-1) | solothurn | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | FC Prishtina Bern | 2-0 (0-0) | Young Boys U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | solothurn | 2-1 (2-1) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 30/05/26 | Breitenrain | 3-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 23/05/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-1) | Kriens | - | - | B |
| 16/05/26 | SC Cham | 1-1 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | Kreuzlingen | - | - | H |
| 30/04/26 | Lausanne SportsU21 | 2-4 (1-1) | Young Boys U21 | +0.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Young Boys U21 | 3-5 (0-0) | Schaffhausen | - | - | B |
| 19/04/26 | Lugano U21 | 0-6 (0-3) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-0) | Biel Bienne | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Bavois | 0-0 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | H |
| 04/04/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-2) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 28/03/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 21/03/26 | Basuli B team | 1-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Luzern U21
BBBTTBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Luzern U21 | 2-3 (0-3) | Bulle | -0.25 | 3.75 | B |
| 15/08/26 | Lugano U21 | 4-3 (2-3) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Luzern U21 | 0-2 (0-2) | Bruhl SG | - | - | B |
| 01/08/26 | YF Juventus Zurich | 0-3 (0-2) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 25/07/26 | solothurn | 1-3 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Luzern U21 | 2-3 (2-1) | Bulle | - | - | B |
| 23/05/26 | Zurich B team | 2-3 (1-2) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Grand Saconnex | 3-2 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Luzern U21 | 2-2 (0-1) | Bruhl SG | - | - | H |
| 02/05/26 | Vevey Sports | 2-3 (1-1) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Luzern U21 | 2-3 (0-3) | Breitenrain | - | - | B |
| 18/04/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 16/04/26 | FC Luzern U21 | 3-3 (2-1) | SC Cham | +0.25 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Kreuzlingen | 1-1 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | H |
| 05/04/26 | FC Luzern U21 | 4-2 (1-2) | Lausanne SportsU21 | - | - | T |
| 28/03/26 | Schaffhausen | 2-1 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Luzern U21 | 4-2 (3-2) | Lugano U21 | - | - | T |
| 15/03/26 | Biel Bienne | 4-2 (1-1) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 12/03/26 | Bulle | 4-2 (1-1) | FC Luzern U21 | 0 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | FC Luzern U21 | 3-1 (3-0) | Bavois | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
42
Sút bóng
916
Sút cầu môn
66
Tấn công
82121
Tấn công nguy hiểm
42102
Sút ngoài cầu môn
310
So Sánh Sức Mạnh
41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys U21 (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Luzern U21 (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Young Boys U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FC Luzern U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Boys U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.55 | 0.72 | 4.75 | 0.62 | 0.73 | 0.25 | 0.61 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.40 | 3.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 4.10 | 2.85 | 0.65 | 3.50 | 1.03 | - | - | - |
| Live | 9.35 ↑ | 1.21 ↓ | 5.59 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.97 | 2.38 | 0.85 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 8.45 ↑ | 1.18 ↓ | 6.65 ↑ | 1.51 ↑ | 4.50 | 0.48 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.90 ↓ | 2.45 ↓ | 0.25 ↑ | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 4.20 | 2.95 | 0.88 | 4.00 | 0.77 | 0.86 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.30 ↑ | 4.20 | 2.40 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.78 | 2.93 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.33 ↑ | 4.24 ↑ | 2.42 ↓ | 1.01 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 4.10 | 2.95 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.90 ↓ | 2.45 ↓ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 4.40 | 3.05 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.11 ↓ | 10.10 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.10 | 2.90 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.65 | 0.62 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Young Boys U21 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Luzern U21 | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).