Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Servette, 23:00 ngày 19/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 19/09/2026
Young Boys 3 Kết thúc HT 1-2 2
Servette
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Stade de Suisse Wankdorf Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Young Boys | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Burch M. (Kiến tạo: Jesper Karlsson) | |
| ▲ Schmidt I. ▼ | 25' ⇄ | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Mutandwa K. (Kiến tạo: Bradley Mazikou) | |
| Virginius A. (Kiến tạo: Edimilson Fernandes) 1 - 2 ⚽ | 39' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 31 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 16 |
Chủ = Young Boys · Khách = Servette
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 9 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 4 | 4 |
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Young Boys
Servette
1M.Keller23Benito L.27Blum L.30Lauper S.33S.Bukinac6Fernandes E.8Gigovic A.7Virginius A.10Sanches A.16Fassnacht C.99Essende S.1Gertmonas E.4Rouiller S.15Burch M.18Mazikou B.23Maceiras Q.6Pedro Naressi9Stevanovic M.20Simo J.21Karlsson J.7Mutandwa K.27Fofana D. D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1M.Keller
- 6Fernandes E.🎯 Kiến tạo 39'
- 7Virginius A.⚽ Ghi bàn 39'
- 8Gigovic A.
- 10Sanches A.
- 16Fassnacht C.
- 23Benito L.
- 27Blum L.
- 30Lauper S.
- 33S.Bukinac
- 99Essende S.
Khách · 442
- 1Gertmonas E.
- 4Rouiller S.
- 6Pedro Naressi
- 7Mutandwa K.⚽ Ghi bàn 30'
- 9Stevanovic M.
- 15Burch M.⚽ Ghi bàn 13'
- 18Mazikou B.🎯 Kiến tạo 30'
- 20Simo J.
- 21Karlsson J.🎯 Kiến tạo 13'
- 23Maceiras Q.
- 27Fofana D. D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Sút bóng
165
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
91
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
254138
TL chuyền bóng thành công
89%73%
Phạm lỗi
54
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
49
Chuyền dài
1418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys (21 trận)
Ghi 2.76 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Servette (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Young Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898/7/1 | Thành lập | 1890 |
| Stade de Suisse Wankdorf | Sân nhà | Stade de Geneve |
| 31783 | Sức chứa | 9250 |
| Gerardo Seoane | HLV | Jocelyn Gourvennec |
| Bern | Khu vực | Geneva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 4.45 | 3.73 | 0.85 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.80 ↑ | 4.70 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.20 | 4.00 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.12 ↓ | 6.00 ↑ | 1.13 ↑ | 5.00 | 0.72 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.30 ↑ | 1.95 ↓ | 5.75 ↑ | 1.12 ↑ | 5.00 | 0.71 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 4.05 | 3.55 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.07 ↓ | 5.20 ↑ | 1.14 ↑ | 5.00 | 0.75 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.35 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.15 ↓ | 6.00 ↑ | 0.45 ↓ | 4.50 | 1.55 ↑ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 4.05 | 3.55 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.07 ↓ | 5.20 ↑ | 1.16 ↑ | 5.00 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 4.25 | 3.55 | 0.95 | 3.50 | 0.91 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.11 ↓ | 5.50 ↑ | 1.26 ↑ | 5.00 | 0.65 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.81 | 3.45 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.06 ↓ | 4.90 ↑ | 1.19 ↑ | 5.00 | 0.72 ↓ | 1.42 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.75 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 2.87 ↓ | 1.80 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.80 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 ↓ | 2.20 ↓ | 0.95 ↑ | 5.00 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.35 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.46 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 2.19 ↑ | 2.19 ↓ | 6.36 ↑ | 0.90 ↑ | 5.00 | 0.90 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.07 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.61 | 4.33 | 4.20 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.10 ↓ | 6.00 ↑ | 1.03 ↑ | 5.00 | 0.78 ↓ | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.