Kết quả bóng đá trận YPA Ylivieska vs VIFK, 23:00 ngày 30/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 30/07/2026
YPA Ylivieska Sắp đá --:--:--
VIFK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 26 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 24 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = YPA Ylivieska · Khách = VIFK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| YPA Ylivieska | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
YPA Ylivieska 4 (33%)Hòa 3 (25%)VIFK 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/16 | VIFK | 0-1 (0-0) | YPA Ylivieska | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/05/16 | YPA Ylivieska | 2-4 (2-3) | VIFK | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/09/13 | VIFK | 1-1 (1-0) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 20/07/13 | YPA Ylivieska | 3-2 (2-1) | VIFK | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/13 | VIFK | 1-1 (1-0) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 16/07/11 | VIFK | 1-2 (1-2) | YPA Ylivieska | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/11 | YPA Ylivieska | 0-1 (0-1) | VIFK | +0.5 | 3 | B |
| 28/08/10 | YPA Ylivieska | 1-3 (1-1) | VIFK | +0.5 | 3 | B |
| 10/07/10 | VIFK | 2-1 (1-1) | YPA Ylivieska | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/09 | VIFK | 2-2 (0-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 03/05/09 | YPA Ylivieska | 2-0 (2-0) | VIFK | - | - | T |
| 27/08/05 | YPA Ylivieska | 0-4 (0-1) | VIFK | - | - | B |
Thành tích gần đây — YPA Ylivieska
TBTBTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Kiisto Vaasa | 0-1 (0-1) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 07/07/26 | YPA Ylivieska | 1-5 (0-2) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 02/07/26 | YPA Ylivieska | 4-1 (3-1) | LBK | - | - | T |
| 23/06/26 | KPV/Akatemia | 5-3 (2-1) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 17/06/26 | YPA Ylivieska | 4-0 (1-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 11/06/26 | SJK-j Apollo | 2-2 (0-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 04/06/26 | YPA Ylivieska | 2-1 (2-0) | SIF | - | - | T |
| 28/05/26 | YPA Ylivieska | 1-2 (1-1) | Virkia | - | - | B |
| 21/05/26 | NIK | 6-4 (3-3) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 26/04/26 | Sporting Kristina | 2-4 (2-3) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 04/09/25 | YPA Ylivieska | 6-2 (2-1) | Seinajoen Sisu | - | - | T |
| 27/08/25 | FF Jaro II | 8-0 (4-0) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 21/08/25 | YPA Ylivieska | 4-3 (2-2) | LBK | - | - | T |
| 10/08/25 | YPA Ylivieska | 0-1 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 03/08/25 | Sporting Kristina | 3-3 (1-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 31/07/25 | SIF | 5-2 (3-1) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 24/07/25 | YPA Ylivieska | 5-2 (2-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 16/07/25 | Saaripotku | 3-4 (2-2) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 03/07/25 | KPV/Akatemia | 3-3 (1-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 26/06/25 | YPA Ylivieska | 1-5 (0-2) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
Thành tích gần đây — VIFK
TTTBTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | NIK | 1-3 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | T |
| 25/06/26 | Kiisto Vaasa | 1-2 (0-2) | VIFK | - | - | T |
| 15/06/26 | VIFK | 0-1 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 03/06/26 | VIFK | 7-1 (4-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/05/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-2 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 16/05/26 | SIF | 0-1 (0-0) | VIFK | - | - | T |
| 24/04/26 | VIFK | 6-0 (4-0) | Saaripotku | - | - | T |
| 15/04/26 | VIFK | 4-4 (0-2) | KPV | - | - | H |
| 27/03/26 | VIFK | 3-2 (1-1) | SIF | - | - | T |
| 04/10/25 | VIFK | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 21/09/25 | VIFK | 1-2 (1-2) | JS Hercules | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/09/25 | Narpes Kraft | 2-0 (0-0) | VIFK | - | - | B |
| 31/08/25 | JS Hercules | 1-2 (0-1) | VIFK | 0 | 4 | T |
| 09/08/25 | OsPa | 10-2 (4-1) | VIFK | -1.5 | 4.25 | B |
| 01/08/25 | VIFK | 1-3 (0-2) | GBK Kokkola | -1 | 4 | B |
| 29/07/25 | SJK Akatemia B | 6-0 (2-0) | VIFK | -1.25 | 3.75 | B |
| 19/07/25 | VIFK | 0-2 (0-1) | Narpes Kraft | +0.75 | 3.5 | B |
| 12/07/25 | TP47 Tornio | 5-2 (3-0) | VIFK | -1.5 | 4.25 | B |
| 07/07/25 | VIFK | 0-0 (0-0) | VPS Vaasa-J | -0.75 | 4 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B5T5 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
YPA Ylivieska (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
VIFK (10 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| YPA Ylivieska | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tomi Karkkainen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.90 ↑ | 1.43 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 5.00 | 1.31 | 0.74 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↓ | 4.90 ↓ | 1.40 ↑ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 4.78 | 1.26 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.79 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 4.87 ↓ | 4.62 ↓ | 1.36 ↑ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 5.25 | 1.34 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 5.25 ↑ | 5.00 ↓ | 1.41 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.77 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.06 | 4.89 | 1.38 | 0.78 | 4.00 | 0.93 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 5.06 | 4.89 | 1.38 | 0.78 | 4.00 | 0.93 | 0.80 | -1.50 | 0.91 | |
| 1xBet | Sớm | 5.29 | 5.70 | 1.38 | 0.97 | 4.25 | 0.74 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 6.22 ↑ | 5.00 ↓ | 1.35 ↓ | 0.61 ↓ | 3.75 | 1.07 ↑ | 0.78 ↓ | -1.50 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.50 | 1.33 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 4.75 ↓ | 5.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 5.00 | 1.40 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 5.00 | 1.36 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.