Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC, 19:00 ngày 08/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 08/08/2026
Yunnan Yukun
1 Kết thúc HT 0-0 0
Chengdu Rongcheng FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Yunnan Yukun Phút Chengdu Rongcheng FC
27' 0 - 1 Wellington Alves da Silva(Assists:Hu Hetao) (Kiến tạo: Hu Hetao)
27'📺 Wellington Alves da Silva(Reason:Goal cancelled) VAR
HT 0-0
Oscar Taty Maritu(Assists:Alexandru Ionita) (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 1 - 1 48'
65' ▲ Liao Lisheng ▼ Matheus Isaias dos Santos
▲ Ye Chugui ▼ Bunyamin Abdusalam72'
76' ▲ Mutallep Iminqari ▼ Yang MingYang
78' Wellington Alves da Silva
81' ▲ Rongxiang Liao ▼ Yiran He
81' ▲ Behram Abduweli ▼ Wellington Alves da Silva
▲ Shi Ke ▼ Xu Xin88'
▲ Zhao Yuhao ▼ Alexandru Ionita88'
▲ Zhang Chenliang ▼ Yang Zihao88'
▲ Zichang Huang ▼ John Hou Saeter90+6'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 42
Hòa 10 36
Bại 11 32
Ghi bàn 69 2318
Mất bàn 108 2618
Điểm 46 1512

Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Chengdu Rongcheng FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yunnan Yukun (31)Hiệp 1 / Cả trậnChengdu Rongcheng FC (40)
7 (23%)Thắng/Thắng9 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
3 (10%)Thắng/Bại2 (5%)
3 (10%)Hòa/Thắng6 (15%)
5 (16%)Hòa/Hòa9 (23%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (10%)
2 (6%)Bại/Thắng3 (8%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (23%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25105104951356
Sân nhà127232619235
Sân khách1333723321211
6 gần62221616--

Chengdu Rongcheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2515645130511
Sân nhà138323114271
Sân khách127322016241
6 gần606099--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Yunnan Yukun 0 (0%)Hòa 2 (50%)Chengdu Rongcheng FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8-0.753.25H
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B
CHA CSL23/08/25Yunnan Yukun1-5 (1-1)Chengdu Rongcheng FC7-3-0.753B
CHA CSL16/04/25Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Yunnan Yukun6-0-1.53H

Thành tích gần đây — Yunnan Yukun

BTHHBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/08/26Tianjin Tigers3-2 (0-1)Yunnan Yukun3-5-0.252.75B
CHA CSL26/07/26Yunnan Yukun4-3 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng3-5+0.753.25T
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8-0.753.25H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14-0.753.5B
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1+0.253T
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9+1.753T
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7+0.53B
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5T
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403T
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2+0.253B
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2+0.752.75B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0+0.252.75T
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-13.25B

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC

HHHHHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/08/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (0-0)Wuhan Three Towns9-3+1.53.25H
CHA CSL26/07/26Chengdu Rongcheng FC2-2 (0-0)Beijing Guoan4-3+0.253H
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8+0.753.25H
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4+0.752.75H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1+1.253H
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7+0.752.75H
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9+0.753T
CFC20/06/26Shanghai Zetian0-4 (0-1)Chengdu Rongcheng FC1-9+23T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2+0.53.25T
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5+0.52.75B
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2+1.253.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5+12.75T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4+13T
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10+12.75T
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4-0.253T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3+13T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3+1.253T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4+1.253T
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10-0.253T
CHA CSL03/04/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (2-0)Qingdao West Coast6-3+1.753.25T

Đội hình

Yunnan YukunChengdu Rongcheng FC
23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui18Yi Teng21Yang Zihao33Andrei Burca8Xu Xin10CAlexandru Ionita34Caio Vinicius11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter39Bunyamin Abdusalam32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos16Yang MingYang7CWei Shihao10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva9Felipe Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
13
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
73
81
Tấn công nguy hiểm
24
41
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
356
324
TL chuyền bóng thành công
77%
75%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
1
7
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
27
23
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
21
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.4
1.15
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yunnan Yukun (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 5 (24%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 5 (24%)Xỉu 4 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVO

Chengdu Rongcheng FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
68
1 Bàn
64
2 Bàn
44
3 Bàn
33
4+ Bàn
2316
B.thắng H1
1926
B.thắng H2
Yunnan YukunChengdu Rongcheng FC

Chi tiết về HT/FT

66
T/T
02
T/H
30
T/B
15
H/T
33
H/H
12
H/B
12
B/T
11
B/H
50
B/B
Yunnan YukunChengdu Rongcheng FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
58
Thắng 1
56
Hòa
61
Thua 1
21
Thua 2+
Yunnan YukunChengdu Rongcheng FC

Yunnan Yukun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Andrei Burca
Hậu vệ
7.84/160/672
10Alexandru Ionita
Tiền vệ
7.415/120/281
18Yi Teng
Hậu vệ
7.40/047/521
11Oscar Taty Maritu
Tiền đạo
7.414/115/240
34Caio Vinicius
Tiền vệ
7.31/019/242
8Xu Xin
Tiền vệ
7.10/028/321
21Yang Zihao
Hậu vệ
70/014/200
23Wang Zhifeng
Thủ môn
6.80/022/430
3Wang-Kit Tsui
Hậu vệ phải
6.70/027/323
39Bunyamin Abdusalam
Tiền đạo
6.72/09/110
30John Hou Saeter
Tiền vệ
6.61/110/170
5Shi Ke (dự bị)
Hậu vệ
6.90/01/10
26Zhang Chenliang (dự bị)
Hậu vệ
6.90/01/11
6Zhao Yuhao (dự bị)
Tiền vệ
6.80/00/10
7Ye Chugui (dự bị)
Tiền đạo
6.61/01/30

Chengdu Rongcheng FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Liu Dianzuo
Thủ môn
7.20/026/350
9Felipe Silva
Tiền đạo
6.94/010/152
7Wei Shihao
Tiền đạo
6.52/114/163
16Yang MingYang
Tiền vệ
6.41/027/343
4Yiran He
Hậu vệ
6.41/016/230
11Wellington Alves da Silva
Tiền đạo
6.32/011/200🟨
28Egor Sorokin
Hậu vệ
6.30/033/442
10Romulo Jose Pacheco da Silva
Tiền vệ
6.22/028/331
5Matheus Isaias dos Santos
Tiền vệ
6.20/015/191
18Han Pengfei
Hậu vệ
6.10/027/361
2Hu Hetao
Hậu vệ
5.80/019/282
23Liao Lisheng (dự bị)
Tiền vệ
6.80/010/100
58Rongxiang Liao (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/40
29Mutallep Iminqari (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/70
27Behram Abduweli (dự bị)
Tiền đạo
6.41/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yunnan Yukun Thông tin Chengdu Rongcheng FC
Thành lập
Yuxi Plateau Sports Center Stadium Sân nhà Phoenix Mountain Stadium
0 Sức chứa 0
Jordi Vinyals HLV John Aloisi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.733.481.900.913.500.710.80-0.500.90
Live2.76 ↑3.481.900.95 ↑1.500.65 ↓0.52 ↓-0.251.16 ↑
EasybetsSớm3.203.901.930.863.251.010.86-0.501.01
Live1.03 ↓18.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑1.500.07 ↓1.70 ↑0.000.37 ↓
VcbetSớm3.103.901.950.973.500.810.79-0.500.94
Live1.05 ↓8.00 ↑151.00 ↑1.48 ↑1.500.51 ↓0.45 ↓-0.251.74 ↑
Mansion88Sớm2.903.652.000.783.251.000.81-0.500.99
Live1.05 ↓7.10 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm3.353.701.970.953.500.750.80-0.500.90
Live1.05 ↓9.25 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm3.303.801.910.773.250.91---
Live1.05 ↓8.66 ↑100.00 ↑5.09 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm2.903.652.000.783.251.000.81-0.500.99
Live1.06 ↓6.60 ↑247.00 ↑8.33 ↑1.500.03 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
CrownSớm2.853.651.900.853.250.850.80-0.500.90
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.863.441.960.813.250.950.80-0.500.96
Live1.06 ↓5.90 ↑85.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓1.51 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm2.993.761.940.823.250.960.84-0.500.94
Live1.04 ↓9.55 ↑69.00 ↑5.25 ↑1.500.05 ↓5.55 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm3.103.701.910.362.501.87---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.303.801.900.793.250.940.81-0.500.91
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑9.35 ↑1.750.05 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.243.901.990.983.500.820.81-0.501.00
Live1.19 ↓5.10 ↑29.25 ↑4.22 ↑1.500.17 ↓1.62 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm3.103.751.950.903.500.78---
Live1.04 ↓11.00 ↑101.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm3.464.041.960.833.251.001.15-0.250.72
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑4.52 ↑1.500.13 ↓1.45 ↑0.000.55 ↓
SNAISớm3.203.751.95------
Live3.10 ↓3.751.95------
Bet 365Sớm3.203.901.910.833.500.980.85-0.500.95
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.303.601.951.003.500.750.80-0.500.91
Live1.07 ↓9.00 ↑81.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓0.83 ↑-0.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Yunnan Yukun-1/2002
Chengdu Rongcheng FC+1/2201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).