Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC, 19:00 ngày 08/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 08/08/2026
Yunnan Yukun 1 Kết thúc HT 0-0 0
Chengdu Rongcheng FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Yunnan Yukun | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Wellington Alves da Silva(Assists:Hu Hetao) (Kiến tạo: Hu Hetao) | |
| 27' | 📺 Wellington Alves da Silva(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| Oscar Taty Maritu(Assists:Alexandru Ionita) (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 65' ⇄ | ▲ Liao Lisheng ▼ Matheus Isaias dos Santos | |
| ▲ Ye Chugui ▼ Bunyamin Abdusalam | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Mutallep Iminqari ▼ Yang MingYang | |
| 78' | Wellington Alves da Silva | |
| 81' ⇄ | ▲ Rongxiang Liao ▼ Yiran He | |
| 81' ⇄ | ▲ Behram Abduweli ▼ Wellington Alves da Silva | |
| ▲ Shi Ke ▼ Xu Xin | 88' ⇄ | |
| ▲ Zhao Yuhao ▼ Alexandru Ionita | 88' ⇄ | |
| ▲ Zhang Chenliang ▼ Yang Zihao | 88' ⇄ | |
| ▲ Zichang Huang ▼ John Hou Saeter | 90+6' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 26 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 12 |
Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yunnan Yukun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 5 | 10 | 49 | 51 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 19 | 23 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 23 | 32 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 16 | - | - |
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 | 30 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 14 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 16 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 6 | 0 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Yunnan Yukun 0 (0%)Hòa 2 (50%)Chengdu Rongcheng FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
| 23/08/25 | Yunnan Yukun | 1-5 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 16/04/25 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
BTHHBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tianjin Tigers | 3-2 (0-1) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
HHHHHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Yunnan Yukun
Chengdu Rongcheng FC
23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui18Yi Teng21Yang Zihao33Andrei Burca8Xu Xin10CAlexandru Ionita34Caio Vinicius11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter39Bunyamin Abdusalam32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos16Yang MingYang7CWei Shihao10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva9Felipe Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Wang-Kit Tsui6.7
- 8Xu Xin▼ Rời sân 88'7.1
- 10Alexandru Ionita C🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 88'7.4
- 11Oscar Taty Maritu⚽ Ghi bàn 48'7.4
- 18Yi Teng7.4
- 21Yang Zihao▼ Rời sân 88'7
- 23Wang Zhifeng6.8
- 30John Hou Saeter▼ Rời sân 90+6'6.6
- 33Andrei Burca7.8
- 34Caio Vinicius7.3
- 39Bunyamin Abdusalam▼ Rời sân 72'6.7
Khách · 4231
- 2Hu Hetao🎯 Kiến tạo 27'5.8
- 4Yiran He▼ Rời sân 81'6.4
- 5Matheus Isaias dos Santos▼ Rời sân 65'6.2
- 7Wei Shihao C6.5
- 9Felipe Silva6.9
- 10Romulo Jose Pacheco da Silva6.2
- 11Wellington Alves da Silva⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 81'6.3
- 16Yang MingYang▼ Rời sân 76'6.4
- 18Han Pengfei6.1
- 28Egor Sorokin6.3
- 32Liu Dianzuo7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
41
Tấn công
7381
Tấn công nguy hiểm
2441
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
356324
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
17
Cứu thua
13
Tắc bóng
63
Quả ném biên
2723
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.41.15
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
39 61
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yunnan Yukun (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 5 (24%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 5 (24%)Xỉu 4 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVO
Chengdu Rongcheng FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Andrei Burca Hậu vệ | 7.8 | 4/1 | 60/67 | 2 | |||
| 10Alexandru Ionita Tiền vệ | 7.4 | 1 | 5/1 | 20/28 | 1 | ||
| 18Yi Teng Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 11Oscar Taty Maritu Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/1 | 15/24 | 0 | ||
| 34Caio Vinicius Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 19/24 | 2 | |||
| 8Xu Xin Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 21Yang Zihao Hậu vệ | 7 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 23Wang Zhifeng Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/43 | 0 | |||
| 3Wang-Kit Tsui Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 27/32 | 3 | |||
| 39Bunyamin Abdusalam Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 9/11 | 0 | |||
| 30John Hou Saeter Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 10/17 | 0 | |||
| 5Shi Ke (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 26Zhang Chenliang (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 6Zhao Yuhao (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 7Ye Chugui (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 1/3 | 0 |
Chengdu Rongcheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Liu Dianzuo Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 9Felipe Silva Tiền đạo | 6.9 | 4/0 | 10/15 | 2 | |||
| 7Wei Shihao Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 14/16 | 3 | |||
| 16Yang MingYang Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 27/34 | 3 | |||
| 4Yiran He Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/23 | 0 | |||
| 11Wellington Alves da Silva Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 11/20 | 0 | 🟨 | ||
| 28Egor Sorokin Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 33/44 | 2 | |||
| 10Romulo Jose Pacheco da Silva Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 28/33 | 1 | |||
| 5Matheus Isaias dos Santos Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 18Han Pengfei Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 27/36 | 1 | |||
| 2Hu Hetao Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 19/28 | 2 | |||
| 23Liao Lisheng (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 58Rongxiang Liao (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 29Mutallep Iminqari (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 27Behram Abduweli (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yunnan Yukun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yuxi Plateau Sports Center Stadium | Sân nhà | Phoenix Mountain Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordi Vinyals | HLV | John Aloisi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.48 | 1.90 | 0.91 | 3.50 | 0.71 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.76 ↑ | 3.48 | 1.90 | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.93 | 0.86 | 3.25 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.95 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.00 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.97 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.91 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.66 ↑ | 100.00 ↑ | 5.09 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.00 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 247.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.65 | 1.90 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.44 | 1.96 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.76 | 1.94 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.55 ↑ | 69.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.91 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.90 | 0.79 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.35 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.90 | 1.99 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.10 ↑ | 29.25 ↑ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.95 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 4.04 | 1.96 | 0.83 | 3.25 | 1.00 | 1.15 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.75 | 1.95 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.91 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yukun | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Chengdu Rongcheng FC | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).