Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing, 19:00 ngày 15/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 15/08/2026
Yunnan Yukun 3 Kết thúc HT 0-1 1
Dalian Zhixing
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22.8°C
Diễn biến trận đấu
| Yunnan Yukun | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Frank Acheampong(Assists:Nicolae Stanciu) (Kiến tạo: Nicolae Stanciu) | |
| 20' | Weijie Mao | |
| 28' ⇄ | ▲ Pengyu Zhu ▼ Cephas Malele | |
| 36' | Weijie Mao | |
| 41' | Frank Acheampong | |
| 41' ⇄ | ▲ Zhuoyi Lu ▼ Luo Jing | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ John Hou Saeter | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Yang Mingrui ▼ Pengyu Zhu | |
| Yang Zihao | 50' | |
| ▲ Liuyu Duan ▼ Bunyamin Abdusalam | 52' ⇄ | |
| ▲ Zichang Huang ▼ Yang Zihao | 52' ⇄ | |
| Caio Vinicius(Assists:Alexandru Ionita) (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| Caio Vinicius(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 54' | |
| Caio Vinicius da Conceicao 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| Cleber Bomfim de Jesus 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| 74' ⇄ | ▲ Cao HaiQing ▼ Feng Boxuan | |
| 74' ⇄ | ▲ Lu Peng ▼ Frank Acheampong | |
| Oscar Taty Maritu(Assists:Liuyu Duan) (Kiến tạo: Liuyu Duan) 4 - 1 ⚽ | 81' | |
| 84' | Isnik Alimi | |
| ▲ Zhao Yuhao ▼ Xu Xin | 89' ⇄ | |
| ▲ Zhang Chenliang ▼ Wang-Kit Tsui | 89' ⇄ | |
| Oscar Taty Maritu(Assists:Liuyu Duan) (Kiến tạo: Liuyu Duan) 5 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 24 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yunnan Yukun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10 | 5 | 9 | 49 | 45 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 19 | 23 | 5 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 23 | 26 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 15 | - | - |
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 40 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 20 | 14 | 24 | 3 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 26 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Yunnan Yukun 4 (57%)Hòa 2 (29%)Dalian Zhixing 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/09/25 | Yunnan Yukun | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/25 | Dalian Zhixing | 3-2 (2-0) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/10/24 | Yunnan Yukun | 2-0 (2-0) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/06/24 | Dalian Zhixing | 0-3 (0-1) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/10/23 | Dalian Zhixing | 0-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/08/23 | Yunnan Yukun | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
TBTHHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Tianjin Tigers | 3-2 (0-1) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
THBHTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | -1 | 3.25 | T |
Đội hình
Yunnan Yukun
Dalian Zhixing
23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui18Yi Teng21Yang Zihao33Andrei Burca8Xu Xin10CAlexandru Ionita34Caio Vinicius11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter39Bunyamin Abdusalam20CLiu Weiguo6Song Yue12Feng Boxuan22Weijie Mao24Bi Jinhao4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10Nicolae Stanciu30Frank Acheampong11Cephas Malele
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Wang-Kit Tsui▼ Rời sân 89'6.8
- 8Xu Xin▼ Rời sân 89'7
- 10Alexandru Ionita C🎯 Kiến tạo 54'8
- 11Oscar Taty Maritu⚽ Ghi bàn 81' · ⚽ Ghi bàn 90+7'8.3
- 18Yi Teng7
- 21Yang Zihao🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 52'6.3
- 23Wang Zhifeng6.5
- 30John Hou Saeter▼ Rời sân 46'7.2
- 33Andrei Burca7.4
- 34Caio Vinicius⚽ Ghi bàn 54'6.6
- 39Bunyamin Abdusalam▼ Rời sân 52'6.7
Khách · 4231
- 4Isnik Alimi🟨 Thẻ vàng 84'6.7
- 6Song Yue6
- 7Luo Jing▼ Rời sân 41'6.7
- 10Nicolae Stanciu🎯 Kiến tạo 13'6.7
- 11Cephas Malele▼ Rời sân 28'6.4
- 12Feng Boxuan▼ Rời sân 74'6.2
- 20Liu Weiguo C6.7
- 22Weijie Mao🟨 Thẻ vàng 20' · 🟥 Thẻ đỏ 36'5
- 24Bi Jinhao6.5
- 30Frank Acheampong⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 74'7.6
- 40Liao Jintao6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
14
Sút bóng
305
Sút cầu môn
92
Tấn công
14436
Tấn công nguy hiểm
8018
Sút ngoài cầu môn
173
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
519187
TL chuyền bóng thành công
88%61%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
04
Cứu thua
16
Tắc bóng
37
Quả ném biên
2314
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
141
Chuyền dài
1413
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.780.41
Cơ hội rõ rệt
91
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Dalian Zhixing (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yunnan Yukun (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 5 (23%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 5 (23%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV
Dalian Zhixing (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Oscar Taty Maritu Tiền đạo | 8.3 | 2 | 14/5 | 13/20 | 0 | ||
| 10Alexandru Ionita Tiền vệ | 8 | 4/0 | 36/49 | 2 | |||
| 33Andrei Burca Hậu vệ | 7.4 | 3/1 | 71/74 | 2 | |||
| 30John Hou Saeter Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18Yi Teng Hậu vệ | 7 | 1/0 | 65/66 | 2 | |||
| 8Xu Xin Tiền vệ | 7 | 0/0 | 63/72 | 0 | |||
| 3Wang-Kit Tsui Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 52/57 | 3 | |||
| 39Bunyamin Abdusalam Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 11/13 | 2 | |||
| 34Caio Vinicius Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 48/55 | 0 | |||
| 23Wang Zhifeng Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 21Yang Zihao Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/23 | 0 | 🟨 | ||
| 22Liuyu Duan (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 2 | 1/0 | 18/22 | 0 | ||
| 9Cleber Bomfim de Jesus (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 9/11 | 0 | ||
| 19Zichang Huang (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 26Zhang Chenliang (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Zhao Yuhao (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 7/7 | 0 | 🟨 | |
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 3 | |||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/30 | 0 | |||
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 13/26 | 1 | ||
| 7Luo Jing Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 15/26 | 4 | 🟨 | ||
| 24Bi Jinhao Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/11 | 2 | |||
| 11Cephas Malele Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 12Feng Boxuan Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 6Song Yue Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/24 | 3 | |||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 5 | 0/0 | 4/6 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 16Pengyu Zhu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 21Lu Peng (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 38Zhuoyi Lu (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 33Cao HaiQing (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 27Yang Mingrui (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yunnan Yukun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yuxi Plateau Sports Center Stadium | Sân nhà | Dalian Suoyuwan Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordi Vinyals | HLV | Guoxu Li |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.56 | 2.52 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 | 3.56 | 2.52 | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 4.00 | 3.10 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.70 ↑ | 234.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.88 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.85 | 3.10 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.77 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.94 ↑ | 100.00 ↑ | 4.65 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.80 | 3.10 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.70 | 2.67 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.51 | 2.81 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 260.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.75 | 2.78 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 61.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.78 | 3.25 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 303.00 ↑ | 5.06 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.68 | 2.71 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.78 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.25 ↓ | 1.97 ↓ | 8.44 ↑ | 3.98 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.87 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.51 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.75 | 2.84 | 1.05 | 3.50 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 4.00 ↑ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.90 | 3.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.