Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing, 19:00 ngày 15/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 15/08/2026
Yunnan Yukun
3 Kết thúc HT 0-1 1
Dalian Zhixing
🟨 1 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22.8°C

Diễn biến trận đấu

Yunnan Yukun Phút Dalian Zhixing
13' 0 - 1 Frank Acheampong(Assists:Nicolae Stanciu) (Kiến tạo: Nicolae Stanciu)
20' Weijie Mao
28' ▲ Pengyu Zhu ▼ Cephas Malele
36' Weijie Mao
41' Frank Acheampong
41' ▲ Zhuoyi Lu ▼ Luo Jing
HT 0-1
▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ John Hou Saeter46'
46' ▲ Yang Mingrui ▼ Pengyu Zhu
Yang Zihao 50'
▲ Liuyu Duan ▼ Bunyamin Abdusalam52'
▲ Zichang Huang ▼ Yang Zihao52'
Caio Vinicius(Assists:Alexandru Ionita) (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 1 - 1 54'
Caio Vinicius(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR54'
Caio Vinicius da Conceicao 2 - 1 54'
Cleber Bomfim de Jesus 3 - 1 72'
74' ▲ Cao HaiQing ▼ Feng Boxuan
74' ▲ Lu Peng ▼ Frank Acheampong
Oscar Taty Maritu(Assists:Liuyu Duan) (Kiến tạo: Liuyu Duan) 4 - 1 81'
84' Isnik Alimi
▲ Zhao Yuhao ▼ Xu Xin89'
▲ Zhang Chenliang ▼ Wang-Kit Tsui89'
Oscar Taty Maritu(Assists:Liuyu Duan) (Kiến tạo: Liuyu Duan) 5 - 1 90+7'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 11 33
Bại 01 33
Ghi bàn 73 2515
Mất bàn 44 2416
Điểm 74 1515

Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Dalian Zhixing

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yunnan Yukun (30)Hiệp 1 / Cả trậnDalian Zhixing (29)
7 (23%)Thắng/Thắng4 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
3 (10%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng6 (21%)
5 (17%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (10%)
2 (7%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (20%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2410594945354
Sân nhà127232619235
Sân khách1233623261210
6 gần62221515--

Dalian Zhixing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23103103440336
Sân nhà118032014243
Sân khách122371426912
6 gần6321118--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Yunnan Yukun 4 (57%)Hòa 2 (29%)Dalian Zhixing 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL19/09/25Yunnan Yukun1-1 (0-1)Dalian Zhixing5-9+0.252.75H
CHA CSL01/05/25Dalian Zhixing3-2 (2-0)Yunnan Yukun4-8-0.252.5B
CHA D126/10/24Yunnan Yukun2-0 (2-0)Dalian Zhixing7-4+0.52.75T
CHA D115/06/24Dalian Zhixing0-3 (0-1)Yunnan Yukun2-2+0.252.25T
CHA D210/10/23Dalian Zhixing0-1 (0-1)Yunnan Yukun6-2+0.252.25T
CHA D227/08/23Yunnan Yukun1-1 (1-1)Dalian Zhixing2-4--H

Thành tích gần đây — Yunnan Yukun

TBTHHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL08/08/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC7-6-0.53.25T
CHA CSL01/08/26Tianjin Tigers3-2 (0-1)Yunnan Yukun3-5-0.252.75B
CHA CSL26/07/26Yunnan Yukun4-3 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng3-5+0.753.25T
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8-0.753.25H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14-0.753.5B
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1+0.253T
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9+1.753T
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7+0.53B
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5T
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403T
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2+0.253B
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2+0.752.75B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0+0.252.75T

Thành tích gần đây — Dalian Zhixing

THBHTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL08/08/26Dalian Zhixing1-0 (1-0)Liaoning Tieren6-3+13.25T
CHA CSL31/07/26Henan Football Club1-1 (1-0)Dalian Zhixing3-5-0.53H
CHA CSL26/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Dalian Zhixing3-4-0.253.25B
CFC21/07/26Henan Football Club1-1 (1-1)Dalian Zhixing6-5-0.52.5H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6+0.253T
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2+0.752.75T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9+1.252.5H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9+0.252.5B
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5-0.52.75T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2+0.752.5B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75B
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2-0.753B
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3+0.52.5T
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1+0.52.75B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6-0.252.5T
CHA CSL18/04/26Dalian Zhixing2-1 (0-1)Henan Football Club6-202.75T
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503T
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6-13.25T

Đội hình

Yunnan YukunDalian Zhixing
23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui18Yi Teng21Yang Zihao33Andrei Burca8Xu Xin10CAlexandru Ionita34Caio Vinicius11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter39Bunyamin Abdusalam20CLiu Weiguo6Song Yue12Feng Boxuan22Weijie Mao24Bi Jinhao4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10Nicolae Stanciu30Frank Acheampong11Cephas Malele

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
30
5
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
144
36
Tấn công nguy hiểm
80
18
Sút ngoài cầu môn
17
3
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
519
187
TL chuyền bóng thành công
88%
61%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
0
4
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
3
7
Quả ném biên
23
14
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
14
1
Chuyền dài
14
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.78
0.41
Cơ hội rõ rệt
9
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Dalian Zhixing (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yunnan Yukun (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 5 (23%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 5 (23%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV

Dalian Zhixing (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
710
1 Bàn
65
2 Bàn
44
3 Bàn
30
4+ Bàn
2310
B.thắng H1
2022
B.thắng H2
Yunnan YukunDalian Zhixing

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
00
T/H
30
T/B
24
H/T
31
H/H
11
H/B
12
B/T
11
B/H
58
B/B
Yunnan YukunDalian Zhixing

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
66
Thắng 1
54
Hòa
53
Thua 1
24
Thua 2+
Yunnan YukunDalian Zhixing

Yunnan Yukun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Oscar Taty Maritu
Tiền đạo
8.3214/513/200
10Alexandru Ionita
Tiền vệ
84/036/492
33Andrei Burca
Hậu vệ
7.43/171/742
30John Hou Saeter
Tiền vệ
7.21/09/111
18Yi Teng
Hậu vệ
71/065/662
8Xu Xin
Tiền vệ
70/063/720
3Wang-Kit Tsui
Hậu vệ phải
6.80/052/573
39Bunyamin Abdusalam
Tiền đạo
6.73/211/132
34Caio Vinicius
Tiền vệ
6.62/048/550
23Wang Zhifeng
Thủ môn
6.50/016/180
21Yang Zihao
Hậu vệ
6.30/022/230🟨
22Liuyu Duan (dự bị)
Tiền vệ
7.521/018/220
9Cleber Bomfim de Jesus (dự bị)
Tiền đạo
7.311/19/110
19Zichang Huang (dự bị)
Tiền đạo
70/019/211
26Zhang Chenliang (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/30
6Zhao Yuhao (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/50

Dalian Zhixing

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Frank Acheampong
Tiền đạo
7.612/17/70🟨
40Liao Jintao
Tiền vệ
6.80/010/103
20Liu Weiguo
Thủ môn
6.70/012/300
10Nicolae Stanciu
Tiền vệ
6.711/013/261
7Luo Jing
Tiền vệ
6.70/06/70
4Isnik Alimi
Tiền vệ
6.70/015/264🟨
24Bi Jinhao
Tiền đạo
6.51/04/112
11Cephas Malele
Tiền đạo
6.40/01/30
12Feng Boxuan
Hậu vệ
6.20/08/130
6Song Yue
Tiền vệ
60/017/243
22Weijie Mao
Tiền vệ
50/04/61🟨🟥
16Pengyu Zhu (dự bị)
Tiền đạo
6.70/02/22
21Lu Peng (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/40
38Zhuoyi Lu (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/91
33Cao HaiQing (dự bị)
Hậu vệ
6.10/03/31
27Yang Mingrui (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.11/16/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yunnan Yukun Thông tin Dalian Zhixing
Thành lập
Yuxi Plateau Sports Center Stadium Sân nhà Dalian Suoyuwan Football Stadium
0 Sức chứa 0
Jordi Vinyals HLV Guoxu Li
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.562.520.893.500.730.800.250.90
Live2.003.562.520.85 ↓3.500.75 ↑0.98 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.074.003.100.943.500.940.830.251.04
Live1.04 ↓9.70 ↑234.00 ↑4.00 ↑3.500.01 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm2.053.902.880.943.500.840.820.250.90
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑1.53 ↑3.500.49 ↓1.53 ↑0.250.52 ↓
Mansion88Sớm2.023.853.100.833.250.970.820.250.98
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑3.03 ↑3.500.19 ↓2.50 ↑0.250.28 ↓
InterwettenSớm2.353.452.700.953.500.750.750.000.95
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑4.40 ↑3.500.13 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.253.602.700.773.250.90---
Live1.01 ↓21.94 ↑100.00 ↑4.65 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm2.023.803.100.833.250.970.820.250.98
Live1.02 ↓8.60 ↑300.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
CrownSớm1.983.702.670.803.250.900.780.250.92
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.953.512.810.813.250.950.800.250.96
Live1.02 ↓7.20 ↑260.00 ↑4.54 ↑3.500.10 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
WewbetSớm2.043.752.780.823.250.960.830.250.95
Live1.05 ↓8.30 ↑61.00 ↑2.63 ↑3.500.24 ↓1.96 ↑0.250.37 ↓
LadbrokesSớm2.003.802.800.362.501.90---
Live1.05 ↓8.00 ↑41.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm2.303.602.650.783.250.950.740.001.00
Live1.04 ↓9.00 ↑303.00 ↑5.06 ↑3.500.13 ↓0.27 ↓0.002.56 ↑
PinnacleSớm2.353.682.710.813.250.990.780.001.05
Live2.25 ↓1.97 ↓8.44 ↑3.98 ↑3.500.17 ↓0.34 ↓0.002.23 ↑
BwinSớm2.003.902.870.903.500.78---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑0.51 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm2.333.752.841.053.500.790.740.001.12
Live1.04 ↓13.00 ↑201.00 ↑2.73 ↑3.500.28 ↓2.03 ↑0.250.38 ↓
SNAISớm2.103.752.80------
Live2.00 ↓4.00 ↑2.90 ↑------
Bet 365Sớm2.053.903.000.853.250.950.830.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm2.253.502.751.003.500.750.830.250.93
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑4.500.01 ↓1.05 ↑0.500.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.