Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren, 18:35 ngày 06/09/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 06/09/2026
Yunnan Yukun 0 Hiệp 1 - 7' HT 0-0 0
Liaoning Tieren
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Yunnan Yukun | Phút | |
| Tsui Wang-Kit | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 26 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 8 |
Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yunnan Yukun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 10 (38%) |
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 5 | 10 | 49 | 51 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 19 | 23 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 23 | 32 | 12 | 11 |
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 4 | 13 | 34 | 41 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 19 | 6 | 15 |
Đội hình
Yunnan Yukun
Liaoning Tieren
23Wang Zhifeng3Tsui Wang-Kit18Yi Teng19Huang Zichang33Burca A.10Ionita II A.22Duan Liuyu34Caio Vinicius9Cleber11Taty Maritu O.39Abdusalam Bunyamin29Zhang Y.15Felipe26Yuan Mincheng34Zhang Hongfu5Mawlanniyaz D.18Li Tixiang33Tian Y.35Haoran Li7Ange Samuel9Mbenza G.47Jeffinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Tsui Wang-Kit🟨 Thẻ vàng 19'
- 9Cleber
- 10Ionita II A.
- 11Taty Maritu O.
- 18Yi Teng
- 19Huang Zichang
- 22Duan Liuyu
- 23Wang Zhifeng
- 33Burca A.
- 34Caio Vinicius
- 39Abdusalam Bunyamin
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
112124
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
42
Việt vị
02
Cứu thua
20
Quả ném biên
97
Chuyền dài
410
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Liaoning Tieren (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yunnan Yukun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2015-6-11 | |
| Yuxi Plateau Sports Center Stadium | Sân nhà | Tiexi Shenyang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordi Vinyals | HLV | Seo Jung Won |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.20 | 3.48 | 0.83 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.55 ↑ | 3.67 ↑ | 0.72 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.80 | 0.99 | 3.50 | 0.89 | 1.01 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 43.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.75 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.55 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.95 | 3.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 4.10 | 3.85 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 4.00 ↓ | 3.70 ↓ | 0.86 | 3.50 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.55 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.85 | 3.20 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.74 | 3.43 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.99 | 3.44 | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.02 ↑ | 3.50 ↑ | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.65 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 4.33 | 4.19 | 0.82 | 3.50 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.23 ↓ | 4.00 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.28 | 3.97 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 0.55 | 0.25 | 1.33 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.75 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.80 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.75 | 3.90 | 3.80 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yukun | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Liaoning Tieren | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).