Kết quả bóng đá trận Yverdon vs FC Wil 1900, 00:30 ngày 29/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 29/08/2026
Yverdon 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Wil 1900
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Yverdon | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Agon Rexhaj | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Rexhaj A. | |
| 20' ⇄ | ▲ Pirosch Fischer ▼ Agon Rexhaj | |
| 20' ⇄ | ▲ Fischer P. ▼ | |
| Lucas Pos(Assists:Helios Sessolo) (Kiến tạo: Helios Sessolo) 1 - 3 ⚽ | 41' | |
| Valon Fazliu | 44' | |
| 44' | Isaiah Okafor | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | Yves Allou | |
| 61' ⇄ | ▲ Mahamadou Diarra ▼ Yves Allou | |
| ▲ Mayka Okuka ▼ Robin Golliard | 63' ⇄ | |
| ▲ Mahamadou Kanoute ▼ Shkelqim Demhasaj | 63' ⇄ | |
| ▲ Lorenzo Bittarelli ▼ Jonatan Mayorga | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Edis Bytyqi ▼ Noah Rupp | |
| 81' ⇄ | ▲ Luuk Breedijk ▼ Patrick Weber | |
| 81' ⇄ | ▲ Tarik Seferovic ▼ Loris Schreiber | |
| ▲ Ethan Bruchez ▼ Helios Sessolo | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Luuk Breedijk | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = Yverdon · Khách = FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yverdon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Yverdon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
FC Wil 1900
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 16 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 10 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Yverdon 8 (40%)Hòa 5 (25%)FC Wil 1900 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | FC Wil 1900 | 2-4 (2-0) | Yverdon | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Yverdon | 4-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/23 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Yverdon | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/03/23 | Yverdon | 1-1 (1-0) | FC Wil 1900 | 0 | 3 | H |
| 08/10/22 | FC Wil 1900 | 4-0 (2-0) | Yverdon | 0 | 3 | B |
| 13/08/22 | Yverdon | 1-3 (0-3) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | B |
| 30/04/22 | FC Wil 1900 | 2-2 (1-2) | Yverdon | -0.25 | 3 | H |
| 05/03/22 | Yverdon | 2-2 (0-1) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/10/21 | Yverdon | 3-0 (1-0) | FC Wil 1900 | 0 | 2.75 | T |
| 18/09/21 | Yverdon | 3-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/21 | FC Wil 1900 | 3-0 (2-0) | Yverdon | -0.5 | 3 | B |
| 14/05/11 | FC Wil 1900 | 3-1 (2-0) | Yverdon | -1 | 3.25 | B |
| 30/10/10 | Yverdon | 0-2 (0-0) | FC Wil 1900 | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/10 | FC Wil 1900 | 1-2 (0-0) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/09/09 | Yverdon | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 3 | B |
| 09/05/09 | Yverdon | 1-1 (0-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/11/08 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-2) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/03/08 | FC Wil 1900 | 1-0 (0-0) | Yverdon | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Yverdon
TTTHHBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Yverdon | 2-1 (2-0) | Aarau | +0.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | US Terre Sainte | 0-5 (0-4) | Yverdon | - | - | T |
| 08/08/26 | Kriens | 0-2 (0-1) | Yverdon | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Yverdon | 1-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Winterthur | 2-2 (0-0) | Yverdon | -0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | T |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | +0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | -1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Yverdon | 5-2 (2-1) | Bellinzona | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Wil 1900
BTBBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Kriens | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Rebstein | 2-6 (1-1) | FC Wil 1900 | - | - | T |
| 08/08/26 | Winterthur | 5-0 (3-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (0-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Yverdon
FC Wil 1900
1Simon Enzler4Ousmane Doumbia18Vegard Kongsro25Lucas Pos32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis10Valon Fazliu19Helios Sessolo9Shkelqim Demhasaj14Jonatan Mayorga26Robin Golliard1Gentrit Muslija15CYannick Schmid19Loris Schreiber21Patrick Sutter23Isaiah Okafor4David Jacovic13Djawal Kaiba7Patrick Weber10Noah Rupp20Agon Rexhaj33Yves Allou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Simon Enzler6.7
- 4Ousmane Doumbia7.2
- 8Aurelien Chappuis6.8
- 9Shkelqim Demhasaj▼ Rời sân 63'6.2
- 10Valon Fazliu🟨 Thẻ vàng 44'6.8
- 14Jonatan Mayorga▼ Rời sân 74'6.5
- 18Vegard Kongsro6.4
- 19Helios Sessolo🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 90'7.1
- 25Lucas Pos⚽ Ghi bàn 41'8.1
- 26Robin Golliard▼ Rời sân 63'6.5
- 32Anthony Sauthier C7.2
Khách · 4231
- 1Gentrit Muslija7.1
- 4David Jacovic6.9
- 7Patrick Weber▼ Rời sân 81'6.4
- 10Noah Rupp▼ Rời sân 81'6.2
- 13Djawal Kaiba7.4
- 15Yannick Schmid C6.6
- 19Loris Schreiber▼ Rời sân 81'6.4
- 20Agon Rexhaj⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 20'7.7
- 21Patrick Sutter6.8
- 23Isaiah Okafor🟨 Thẻ vàng 44'6.9
- 33Yves Allou🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 61'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
72
Tấn công
12996
Tấn công nguy hiểm
7851
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
177
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
590292
TL chuyền bóng thành công
85%70%
Phạm lỗi
717
Việt vị
02
Cứu thua
16
Tắc bóng
918
Quả ném biên
2211
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.381.13
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yverdon (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Wil 1900 (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yverdon (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUO
FC Wil 1900 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yverdon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Lucas Pos Hậu vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 97/103 | 1 | ||
| 32Anthony Sauthier Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 52/63 | 1 | |||
| 4Ousmane Doumbia Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 88/101 | 4 | |||
| 19Helios Sessolo Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/2 | 37/41 | 0 | ||
| 8Aurelien Chappuis Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 45/51 | 3 | |||
| 10Valon Fazliu Tiền vệ | 6.8 | 2/2 | 25/31 | 1 | 🟨 | ||
| 1Simon Enzler Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 29/31 | 0 | |||
| 26Robin Golliard Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 15/23 | 2 | |||
| 14Jonatan Mayorga Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 28/40 | 1 | |||
| 18Vegard Kongsro Hậu vệ | 6.4 | 4/1 | 47/58 | 1 | |||
| 9Shkelqim Demhasaj Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 23Lorenzo Bittarelli (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 66Mayka Okuka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 80Ethan Bruchez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 7Mahamadou Kanoute (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
FC Wil 1900
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Agon Rexhaj | 7.7 | 1 | 2/1 | 4/5 | 1 | ||
| 13Djawal Kaiba Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 28/37 | 3 | |||
| 1Gentrit Muslija Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/33 | 0 | |||
| 4David Jacovic Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 22/26 | 5 | |||
| 23Isaiah Okafor Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/38 | 2 | 🟨 | ||
| 21Patrick Sutter Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 11/21 | 5 | |||
| 33Yves Allou Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 8/14 | 2 | 🟨 | ||
| 15Yannick Schmid Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/33 | 4 | |||
| 19Loris Schreiber Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 7 | |||
| 7Patrick Weber Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 11/17 | 5 | |||
| 10Noah Rupp Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 24/29 | 0 | |||
| 22Edis Bytyqi (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Luuk Breedijk (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 18Pirosch Fischer (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 7/7 | 2 | |||
| 28Tarik Seferovic (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 2 | |||
| 9Mahamadou Diarra (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yverdon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1900 |
| Municipal | Sân nhà | Bergholz Stadion |
| 7600 | Sức chứa | 7000 |
| Martin Andermatt | HLV | |
| Yverdon les Bains | Khu vực | Wil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.33 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.95 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 13.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.10 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.39 ↑ | 1.14 ↓ | 13.50 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.95 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.95 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.69 | 3.92 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.89 | 3.93 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 10.60 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.30 | 0.76 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 9.19 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.08 | 4.27 | 0.79 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 7.46 ↑ | 1.16 ↓ | 12.62 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.28 | 1.02 | 3.25 | 0.71 | 1.30 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yverdon | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Wil 1900 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).