Kết quả bóng đá trận Yverdon vs FC Wil 1900, 00:30 ngày 29/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 29/08/2026
Yverdon
1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Wil 1900
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Yverdon Phút FC Wil 1900
9' 0 - 1 Agon Rexhaj
9' 0 - 2
9' 0 - 3 Rexhaj A.
20' ▲ Pirosch Fischer ▼ Agon Rexhaj
20' ▲ Fischer P.
Lucas Pos(Assists:Helios Sessolo) (Kiến tạo: Helios Sessolo) 1 - 3 41'
Valon Fazliu 44'
44' Isaiah Okafor
HT 1-1
55' Yves Allou
61' ▲ Mahamadou Diarra ▼ Yves Allou
▲ Mayka Okuka ▼ Robin Golliard63'
▲ Mahamadou Kanoute ▼ Shkelqim Demhasaj63'
▲ Lorenzo Bittarelli ▼ Jonatan Mayorga74'
81' ▲ Edis Bytyqi ▼ Noah Rupp
81' ▲ Luuk Breedijk ▼ Patrick Weber
81' ▲ Tarik Seferovic ▼ Loris Schreiber
▲ Ethan Bruchez ▼ Helios Sessolo90'
90+2' Luuk Breedijk
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 13 43
Bại 00 24
Ghi bàn 84 1719
Mất bàn 24 1123
Điểm 73 1612

Chủ = Yverdon · Khách = FC Wil 1900

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yverdon (11)Hiệp 1 / Cả trậnFC Wil 1900 (14)
5 (45%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (21%)
4 (36%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (14%)
2 (18%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Yverdon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52308593
Sân nhà31204356
Sân khách21104243
6 gần6321127--

FC Wil 1900

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612391658
Sân nhà30123619
Sân khách311161044
6 gần63031517--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Yverdon 8 (40%)Hòa 5 (25%)FC Wil 1900 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6+0.252.75T
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4+0.52.5H
SUI CL22/11/25FC Wil 19002-4 (2-0)Yverdon5-1+0.252.5T
SUI CL23/08/25Yverdon4-0 (0-0)FC Wil 19002-4+0.53T
SUI CL27/05/23FC Wil 19000-2 (0-1)Yverdon9-4-0.753.25T
SUI CL04/03/23Yverdon1-1 (1-0)FC Wil 19006-603H
SUI CL08/10/22FC Wil 19004-0 (2-0)Yverdon5-303B
SUI CL13/08/22Yverdon1-3 (0-3)FC Wil 19006-4+0.253B
SUI CL30/04/22FC Wil 19002-2 (1-2)Yverdon11-6-0.253H
SUI CL05/03/22Yverdon2-2 (0-1)FC Wil 19006-4+0.52.75H
SUI CL16/10/21Yverdon3-0 (1-0)FC Wil 19003-702.75T
SUI Cup18/09/21Yverdon3-0 (2-0)FC Wil 19002-4-0.252.75T
SUI CL07/08/21FC Wil 19003-0 (2-0)Yverdon7-6-0.53B
SUI CL14/05/11FC Wil 19003-1 (2-0)Yverdon--13.25B
SUI CL30/10/10Yverdon0-2 (0-0)FC Wil 1900-02.75B
SUI CL28/02/10FC Wil 19001-2 (0-0)Yverdon--0.252.75T
SUI CL29/09/09Yverdon0-1 (0-0)FC Wil 1900-+0.53B
SUI CL09/05/09Yverdon1-1 (0-1)FC Wil 1900-+0.252.5H
SUI CL16/11/08FC Wil 19001-2 (1-2)Yverdon--0.252.75T
SUI CL20/03/08FC Wil 19001-0 (0-0)Yverdon--0.52.75B

Thành tích gần đây — Yverdon

TTTHHBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL23/08/26Yverdon2-1 (2-0)Aarau2-11+0.253T
SUI Cup16/08/26US Terre Sainte0-5 (0-4)Yverdon5-10--T
SUI CL08/08/26Kriens0-2 (0-1)Yverdon4-7+0.53.25T
SUI CL01/08/26Yverdon1-1 (1-1)Etoile Carouge5-4+0.753H
SUI CL25/07/26Winterthur2-2 (0-0)Yverdon3-4-0.253H
INT CF18/07/26Lausanne Sports3-0 (1-0)Yverdon7-8-0.53.25B
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion--0.753B
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---T
INT CF03/07/26Biel Bienne0-0 (0-0)Yverdon5-6+0.53.5H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0-13.25H
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7+0.753T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6+0.252.75T
SUI CL03/05/26Yverdon3-5 (2-2)Etoile Carouge3-3+0.752.75B
SUI CL26/04/26Stade Ouchy0-3 (0-2)Yverdon5-402.75T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4+0.53H
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6-0.753B
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5-0.252.75T
SUI CL06/04/26Stade Nyonnais1-4 (1-2)Yverdon6-3+0.252.75T
SUI CL04/04/26Yverdon5-2 (2-1)Bellinzona2-2+12.75T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3-0.52.75B

Thành tích gần đây — FC Wil 1900

BTBBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL22/08/26FC Wil 19000-2 (0-1)Kriens2-6+0.252.75B
SUI Cup16/08/26Rebstein2-6 (1-1)FC Wil 19002-20--T
SUI CL08/08/26Winterthur5-0 (3-0)FC Wil 19006-4-0.52.75B
SUI CL01/08/26FC Wil 19001-2 (1-1)Neuchatel Xamax4-5+0.253.25B
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4+0.253T
INT CF18/07/26FC Wil 19003-2 (0-0)Bruhl SG---T
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern--1.253B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14-0.52.75T
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3-0.753.25B
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2-0.752.75B
SUI CL12/05/26Bellinzona2-4 (1-1)FC Wil 19008-5+0.252.5T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6-0.252.75B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3+0.252.5T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4-0.752.75H
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5-0.252.5B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6-0.252.5B
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4+0.252.75T
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1-0.752.75T
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6+0.252.5B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4-0.52.5H

Đội hình

YverdonFC Wil 1900
1Simon Enzler4Ousmane Doumbia18Vegard Kongsro25Lucas Pos32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis10Valon Fazliu19Helios Sessolo9Shkelqim Demhasaj14Jonatan Mayorga26Robin Golliard1Gentrit Muslija15CYannick Schmid19Loris Schreiber21Patrick Sutter23Isaiah Okafor4David Jacovic13Djawal Kaiba7Patrick Weber10Noah Rupp20Agon Rexhaj33Yves Allou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
14
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
129
96
Tấn công nguy hiểm
78
51
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
17
7
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
590
292
TL chuyền bóng thành công
85%
70%
Phạm lỗi
7
17
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
9
18
Quả ném biên
22
11
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
27
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
1.13
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yverdon (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Wil 1900 (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yverdon (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUO

FC Wil 1900 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
44
B.thắng H1
32
B.thắng H2
YverdonFC Wil 1900

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
YverdonFC Wil 1900

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
34
Thắng 1
52
Hòa
12
Thua 1
48
Thua 2+
YverdonFC Wil 1900

Yverdon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Lucas Pos
Hậu vệ
8.112/197/1031
32Anthony Sauthier
Hậu vệ
7.20/052/631
4Ousmane Doumbia
Tiền vệ
7.20/088/1014
19Helios Sessolo
Tiền đạo
7.113/237/410
8Aurelien Chappuis
Tiền vệ
6.80/045/513
10Valon Fazliu
Tiền vệ
6.82/225/311🟨
1Simon Enzler
Thủ môn
6.70/029/310
26Robin Golliard
Tiền đạo
6.52/015/232
14Jonatan Mayorga
Tiền đạo
6.53/128/401
18Vegard Kongsro
Hậu vệ
6.44/147/581
9Shkelqim Demhasaj
Tiền đạo
6.21/05/61
23Lorenzo Bittarelli (dự bị)
Hậu vệ
7.20/010/140
66Mayka Okuka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/020/221
80Ethan Bruchez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/01/21
7Mahamadou Kanoute (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40

FC Wil 1900

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Agon Rexhaj
7.712/14/51
13Djawal Kaiba
Tiền vệ
7.41/028/373
1Gentrit Muslija
Thủ môn
7.10/014/330
4David Jacovic
Tiền vệ
6.90/022/265
23Isaiah Okafor
Tiền vệ
6.90/029/382🟨
21Patrick Sutter
Hậu vệ
6.82/011/215
33Yves Allou
Tiền đạo
6.82/08/142🟨
15Yannick Schmid
Hậu vệ
6.60/022/334
19Loris Schreiber
Hậu vệ
6.40/010/137
7Patrick Weber
Tiền vệ
6.41/011/175
10Noah Rupp
Tiền vệ trung tâm
6.21/024/290
22Edis Bytyqi (dự bị)
Tiền vệ
6.81/03/40
14Luuk Breedijk (dự bị)
Tiền đạo
6.80/02/30🟨
18Pirosch Fischer (dự bị)
Tiền đạo
6.62/17/72
28Tarik Seferovic (dự bị)
Hậu vệ
6.61/03/42
9Mahamadou Diarra (dự bị)
Tiền đạo
6.21/05/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yverdon Thông tin FC Wil 1900
1948 Thành lập 1900
Municipal Sân nhà Bergholz Stadion
7600 Sức chứa 7000
Martin Andermatt HLV
Yverdon les Bains Khu vực Wil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.904.400.823.000.960.860.750.93
Live9.00 ↑1.11 ↓13.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.654.104.330.813.000.990.830.750.93
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.70 ↑2.500.25 ↓0.47 ↓0.001.61 ↑
Mansion88Sớm1.673.753.950.833.000.990.890.750.95
Live6.20 ↑1.16 ↓13.00 ↑3.57 ↑2.500.18 ↓3.22 ↑0.250.19 ↓
InterwettenSớm1.703.904.301.203.500.60---
Live21.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm1.653.854.100.753.000.89---
Live7.39 ↑1.14 ↓13.50 ↑3.56 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.673.753.950.833.000.990.890.750.95
Live9.80 ↑1.06 ↓18.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.654.103.950.783.000.980.840.750.92
Live12.00 ↑1.04 ↓18.50 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.623.693.920.863.000.980.900.750.96
Live10.50 ↑1.05 ↓14.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.653.893.930.813.001.010.870.750.97
Live6.60 ↑1.20 ↓10.60 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.653.804.200.502.501.45---
Live13.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.693.904.300.763.000.970.860.750.86
Live9.50 ↑1.10 ↓17.00 ↑9.19 ↑2.500.03 ↓0.46 ↓0.001.62 ↑
PinnacleSớm1.654.084.270.793.000.980.830.750.93
Live7.46 ↑1.16 ↓12.62 ↑3.25 ↑2.500.23 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
BwinSớm1.633.754.101.203.500.58---
Live15.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑0.90 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm1.674.104.281.023.250.711.301.250.55
Live16.80 ↑1.03 ↓24.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
SNAISớm1.624.004.00------
Live1.624.004.00------
Bet 365Sớm1.674.004.100.803.001.000.850.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.673.754.001.203.500.60---
Live101.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Yverdon+3/4100
FC Wil 1900-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).