Kết quả bóng đá trận Yverdon (W) vs Basel (W), 23:00 ngày 03/10/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 03/10/2026
Yverdon (W) 3 Kết thúc HT 1-0 2
Basel (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Yverdon (W) | Phút | |
| Khiri I. 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 8 | 17 |
Chủ = Yverdon (W) · Khách = Basel (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yverdon (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Yverdon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 3 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Basel (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 23 | 13 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 18 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Sút bóng
55
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yverdon (W) (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Basel (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yverdon (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.80 | 0.89 | 3.75 | 0.94 | 1.04 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.30 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 4.20 ↓ | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.55 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.30 ↓ | 1.56 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.05 | 4.73 | 1.57 | 1.25 | 3.50 | 0.63 | 0.53 | -1.50 | 1.34 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.