Kết quả bóng đá trận Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin, 01:15 ngày 30/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 30/08/2026
Zaglebie Lubin 0 Kết thúc HT 0-0 0
Pogon Szczecin
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: KGHM Zaglebie Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Zaglebie Lubin | Phút | |
| 23' | Filip Cuic | |
| 23' | F.Čuić | |
| 25' | Valentin Cojocaru | |
| Filip Kocaba | 25' | |
| 25' | Cojocaru V. | |
| F.Kocaba | 25' | |
| Michalis Kosidis | 27' | |
| M.Kosidis | 27' | |
| Kamil Nowogonski | 31' | |
| Nowogonski K. | 31' | |
| 33' | Kellyn Acosta | |
| 33' | Acosta K. | |
| Roman Yakuba | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Benjamin Mendy ▼ Darko Churlinov | |
| ▲ Sebastian Kerk ▼ Kamil Nowogonski | 46' ⇄ | |
| 47' | Benjamin Mendy | |
| 63' ⇄ | ▲ Fredrik Ulvestad ▼ Kellyn Acosta | |
| ▲ Filip Szymczak ▼ Michalis Kosidis | 69' ⇄ | |
| ▲ Jakub Sypek ▼ Mihael Mlinaric | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Jan Bieganski ▼ Maciej Wojciechowski | |
| ▲ Szymon Lyczko ▼ Mateusz Grzybek | 84' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Musa Juwara ▼ Paul Omo Mukairu | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 11 |
Chủ = Zaglebie Lubin · Khách = Pogon Szczecin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zaglebie Lubin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 6 (35%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zaglebie Lubin 6 (30%)Hòa 2 (10%)Pogon Szczecin 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 25/11/25 | Pogon Szczecin | 5-1 (3-0) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/02/25 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/12/24 | Pogon Szczecin | 4-3 (2-1) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/24 | Zaglebie Lubin | 2-2 (2-1) | Pogon Szczecin | 0 | 2.75 | H |
| 10/03/24 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/09/23 | Zaglebie Lubin | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 11/03/23 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/08/22 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/02/22 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 16/08/21 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/06/21 | Zaglebie Lubin | 0-3 (0-3) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/21 | Zaglebie Lubin | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/12/20 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/20 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | - | - | B |
| 30/05/20 | Pogon Szczecin | 0-3 (0-3) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/10/19 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/19 | Zaglebie Lubin | 2-3 (2-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/19 | Pogon Szczecin | 0-3 (0-1) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin
HTBTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Radomiak Radom | 0-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Zaglebie Lubin | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Pogon Szczecin
HTTBBBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Pogon Szczecin | 2-2 (2-2) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Pogon Szczecin | 3-1 (2-0) | Motor Lublin | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | Cracovia Krakow | 0-2 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | B |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
33Zlatan Alomerovic3Roman Yakuba4Damian Michalski5Aleks Lawniczak13CMateusz Grzybek26Jakub Kolan39Filip Kocaba71Kamil Nowogonski44Marcel Regula88Mihael Mlinaric9Michalis Kosidis77Valentin Cojocaru4Leonardo Borges Da Silva13Dimitrios Keramitsis15Hussein Ali41Attila Szalai16CPatryk Dziczek3Kellyn Acosta18Paul Omo Mukairu21Darko Churlinov35Maciej Wojciechowski10Filip Cuic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Roman Yakuba🟨 Thẻ vàng 44'6.6
- 4Damian Michalski7.4
- 5Aleks Lawniczak8.4
- 9Michalis Kosidis🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 13Mateusz Grzybek C▼ Rời sân 84'7
- 26Jakub Kolan8.4
- 33Zlatan Alomerovic6.9
- 39Filip Kocaba🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25'7.2
- 44Marcel Regula7.2
- 71Kamil Nowogonski🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 88Mihael Mlinaric▼ Rời sân 69'6.6
Khách · 4141
- 3Kellyn Acosta🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 4Leonardo Borges Da Silva7.1
- 10Filip Cuic🟥 Thẻ đỏ 23' · 🟥 Thẻ đỏ 23'3.5
- 13Dimitrios Keramitsis6.9
- 15Hussein Ali6.8
- 16Patryk Dziczek C7.7
- 18Paul Omo Mukairu▼ Rời sân 90+2'6.2
- 21Darko Churlinov▼ Rời sân 46'6.5
- 35Maciej Wojciechowski▼ Rời sân 74'6.9
- 41Attila Szalai6.2
- 77Valentin Cojocaru🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25'8.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
43
Sút bóng
168
Sút cầu môn
61
Tấn công
10581
Tấn công nguy hiểm
7945
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
463271
TL chuyền bóng thành công
83%66%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
11
Cứu thua
16
Tắc bóng
38
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
4121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.370.82
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zaglebie Lubin (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Pogon Szczecin (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zaglebie Lubin (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Pogon Szczecin (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zaglebie Lubin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Aleks Lawniczak Trung vệ | 8.4 | 3/0 | 66/74 | 2 | |||
| 26Jakub Kolan Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 2/1 | 47/55 | 2 | |||
| 4Damian Michalski Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 60/66 | 2 | |||
| 39Filip Kocaba Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 47/52 | 1 | |||
| 44Marcel Regula Tiền đạo | 7.2 | 4/3 | 21/30 | 2 | |||
| 13Mateusz Grzybek Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 20/30 | 2 | |||
| 33Zlatan Alomerovic Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 88Mihael Mlinaric Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 4 | |||
| 3Roman Yakuba Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 45/59 | 2 | |||
| 71Kamil Nowogonski Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 9Michalis Kosidis Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 5/9 | 0 | |||
| 37Sebastian Kerk (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 19/25 | 0 | |||
| 7Jakub Sypek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 19Szymon Lyczko (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 18Filip Szymczak (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 1/2 | 0 |
Pogon Szczecin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Valentin Cojocaru Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 21/37 | 0 | |||
| 16Patryk Dziczek Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 28/36 | 1 | |||
| 4Leonardo Borges Da Silva Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 13/24 | 4 | |||
| 13Dimitrios Keramitsis Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 28/41 | 1 | |||
| 35Maciej Wojciechowski Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 15Hussein Ali Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 3Kellyn Acosta Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 11/18 | 0 | |||
| 21Darko Churlinov Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 2 | |||
| 41Attila Szalai Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 21/28 | 0 | |||
| 18Paul Omo Mukairu Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 10Filip Cuic Tiền đạo | 3.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 6Jan Bieganski (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 8Fredrik Ulvestad (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 23Benjamin Mendy (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 3 | |||
| 7Musa Juwara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zaglebie Lubin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1948 |
| KGHM Zaglebie Arena | Sân nhà | Stadion im. Floriana Krygiera |
| 30000 | Sức chứa | 17783 |
| Leszek Ojrzynski | HLV | Oscar Garcia Junyent |
| Khu vực | SZCZECIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.11 ↓ | 23.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.80 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 7.73 ↑ | 1.11 ↓ | 21.32 ↑ | 4.81 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.51 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.19 | 2.64 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.06 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 6.65 ↑ | 1.16 ↓ | 14.70 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.31 | 2.65 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 8.41 ↑ | 1.10 ↓ | 20.63 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.86 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zaglebie Lubin | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).