Kết quả bóng đá trận Zaglebie Lubin vs Slask Wroclaw, 19:45 ngày 15/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 15/08/2026
Zaglebie Lubin
2 Kết thúc HT 0-1 1
Slask Wroclaw
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Địa điểm: KGHM Zaglebie Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Zaglebie Lubin Phút Slask Wroclaw
10' Marc Llinares
22' Grzegorz Tomasiewicz
34' 0 - 1 Piotr Samiec-Talar(Assists:Malaly Dembele) (Kiến tạo: Malaly Dembele)
HT 0-1
Josip Corluka 1 - 1 52'
▲ Levente Szabo ▼ Filip Szymczak69'
▲ Mihael Mlinaric ▼ Sebastian Kerk69'
▲ Jakub Sypek ▼ Igor Orlikowski69'
74' ▲ Luka Marjanac ▼ Malaly Dembele
74' ▲ Michal Rosiak ▼ Alex Timossi Andersson
Levente Szabo(Assists:Josip Corluka) (Kiến tạo: Josip Corluka) 2 - 1 85'
Levente Szabo 86'
Marcel Regula 87'
89' ▲ Adam Ciucka ▼ Jorge Yriarte
▲ Jakub Kolan ▼ Marcel Regula89'
90+5' ▲ Maksymilian Stangret ▼ Przemyslaw Banaszak
▲ Damian Michalski ▼ Damian Dabrowski90+12'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 65
Hòa 12 13
Bại 11 32
Ghi bàn 34 1631
Mất bàn 45 1010
Điểm 42 1918

Chủ = Zaglebie Lubin · Khách = Slask Wroclaw

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zaglebie Lubin (16)Hiệp 1 / Cả trậnSlask Wroclaw (15)
4 (25%)Thắng/Thắng5 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (7%)
5 (31%)Hòa/Hòa3 (20%)
3 (19%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (13%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Zaglebie Lubin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015467
Sân nhà22004162
Sân khách100113015
6 gần630387--

Slask Wroclaw

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512278512
Sân nhà31205456
Sân khách200224014
6 gần6321124--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zaglebie Lubin 8 (40%)Hòa 6 (30%)Slask Wroclaw 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/01/26Slask Wroclaw2-2 (0-0)Zaglebie Lubin---H
POL PR03/05/25Slask Wroclaw3-1 (1-0)Zaglebie Lubin2-10-0.252.5B
POL PR05/11/24Zaglebie Lubin3-0 (1-0)Slask Wroclaw6-6+0.252.25T
POL PR16/12/23Zaglebie Lubin1-2 (0-0)Slask Wroclaw7-1+0.252.25B
POL PR30/07/23Slask Wroclaw1-2 (1-0)Zaglebie Lubin6-602.5T
POL PR29/01/23Slask Wroclaw0-3 (0-1)Zaglebie Lubin4-3-0.252.5T
POL PR16/07/22Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Slask Wroclaw1-702.5H
POL PR27/02/22Slask Wroclaw0-0 (0-0)Zaglebie Lubin8-4-0.252.75H
POL PR29/08/21Zaglebie Lubin1-3 (1-2)Slask Wroclaw7-3+0.252.5B
POL PR01/05/21Slask Wroclaw0-0 (0-0)Zaglebie Lubin3-7-0.252.5H
POL PR12/12/20Zaglebie Lubin2-1 (0-1)Slask Wroclaw9-2+0.252.5T
POL PR01/03/20Zaglebie Lubin3-1 (0-0)Slask Wroclaw3-2+0.252.5T
POL PR22/09/19Slask Wroclaw4-4 (2-2)Zaglebie Lubin4-8-0.52.5H
POL PR26/02/19Slask Wroclaw2-0 (1-0)Zaglebie Lubin5-6-0.252.5B
POL PR14/09/18Zaglebie Lubin4-0 (2-0)Slask Wroclaw5-9+0.252.5T
INT CF22/06/18Zaglebie Lubin0-2 (0-1)Slask Wroclaw6-102.75B
POL PR27/11/17Slask Wroclaw1-0 (0-0)Zaglebie Lubin3-7-0.252.5B
POL PR24/07/17Zaglebie Lubin1-0 (0-0)Slask Wroclaw5-5+0.52.5T
POL PR17/05/17Zaglebie Lubin2-0 (1-0)Slask Wroclaw7-5+0.252.5T
POL PR22/04/17Zaglebie Lubin1-1 (1-1)Slask Wroclaw3-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin

BTTBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR02/08/26Legia Warszawa3-1 (1-1)Zaglebie Lubin9-2-12.5B
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25T
INT CF18/07/26Zaglebie Lubin3-0 (1-0)Chrobry Glogow8-1+0.252.75T
INT CF17/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Bohemians 19056-1+0.252.25B
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6+0.253B
INT CF04/07/26Zaglebie Lubin2-0 (2-0)Pogon Szczecin1-902.5T
INT CF01/07/26Zaglebie Lubin3-2 (1-0)Sport Podbrezova2-6+0.753.5T
INT CF27/06/26Zaglebie Lubin3-0 (3-0)Miedz Legnica4-12+0.753T
POL PR23/05/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Zaglebie Lubin6-1-12.75B
POL PR15/05/26Zaglebie Lubin0-1 (0-0)Pogon Szczecin3-602.5B
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4-0.752.5T
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR24/04/26Zaglebie Lubin1-2 (1-0)LKS Nieciecza6-4+0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4-12.5B
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5T
POL PR08/04/26Arka Gdynia3-1 (2-0)Zaglebie Lubin5-5-0.252.25B
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5-0.52.5B
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3-0.52.75B
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7-0.52.25T
POL PR03/03/26Zaglebie Lubin2-0 (1-0)Wisla Plock1-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Slask Wroclaw

HTBTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR09/08/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Cracovia Krakow4-6+0.252.5H
POL PR02/08/26Slask Wroclaw2-1 (0-0)Rakow Czestochowa4-302.5T
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6-0.752.5B
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3+0.253.25T
INT CF11/07/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Odra Opole6-4+0.752.75H
INT CF08/07/26Slask Wroclaw6-0 (1-0)Lechia Zielona Gora---T
INT CF04/07/26Slask Wroclaw4-1 (2-0)Chrobry Glogow4-4+0.53T
INT CF27/06/26Bielawianka Bielawa0-11 (0-5)Slask Wroclaw---T
POL D124/05/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-7+1.253.5H
POL D118/05/26Polonia Bytom1-3 (1-0)Slask Wroclaw3-402.75T
POL D111/05/26Slask Wroclaw2-2 (0-1)LKS Lodz2-7+0.53H
POL D102/05/26Gornik Leczna0-4 (0-2)Slask Wroclaw3-3+0.52.75T
POL D126/04/26Stal Mielec2-3 (2-2)Slask Wroclaw5-12+0.252.75T
POL D118/04/26Slask Wroclaw2-2 (1-2)Znicz Pruszkow10-2+0.752.5H
POL D110/04/26Polonia Warszawa0-4 (0-1)Slask Wroclaw11-5-0.252.75T
POL D105/04/26Slask Wroclaw1-0 (1-0)Pogon Siedlce8-5+0.752.75T
POL D122/03/26Puszcza Niepolomice1-1 (0-1)Slask Wroclaw2-2+0.252.75H
POL D115/03/26GKS Tychy2-4 (0-3)Slask Wroclaw9-3+0.53T
POL D107/03/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Wisla Krakow--0.253T
POL D101/03/26Slask Wroclaw2-1 (2-0)Chrobry Glogow6-4+0.52.5T

Đội hình

Zaglebie LubinSlask Wroclaw
33Zlatan Alomerovic5Aleks Lawniczak25Michal Nalepa31Igor Orlikowski8CDamian Dabrowski13Mateusz Grzybek16Josip Corluka37Sebastian Kerk39Filip Kocaba18Filip Szymczak44Marcel Regula1Karol Niemczycki3Irodotos Christodoulou8Marc Llinares21Alex Timossi Andersson33Yegor Matsenko44Mariusz Malec7CPiotr Samiec-Talar15Jorge Yriarte20Grzegorz Tomasiewicz10Malaly Dembele19Przemyslaw Banaszak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
126
89
Tấn công nguy hiểm
68
47
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
414
301
TL chuyền bóng thành công
81%
73%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
1
6
Quả ném biên
26
16
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
1.26
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zaglebie Lubin (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Slask Wroclaw (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zaglebie Lubin (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Slask Wroclaw (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Zaglebie LubinSlask Wroclaw

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
11
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zaglebie LubinSlask Wroclaw

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
24
Thắng 1
16
Hòa
61
Thua 1
40
Thua 2+
Zaglebie LubinSlask Wroclaw

Zaglebie Lubin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Josip Corluka
Hậu vệ phải
8.1112/125/321
25Michal Nalepa
Trung vệ
7.30/058/601
39Filip Kocaba
Tiền vệ phòng ngự
7.10/030/352
37Sebastian Kerk
Tiền vệ tấn công
6.80/025/311
5Aleks Lawniczak
Trung vệ
6.82/049/541
8Damian Dabrowski
Tiền vệ phòng ngự
6.71/033/462
33Zlatan Alomerovic
Thủ môn
6.70/028/370
44Marcel Regula
Tiền đạo
6.62/011/140🟨
13Mateusz Grzybek
Hậu vệ phải
6.52/219/261
31Igor Orlikowski
Hậu vệ phải
6.40/038/460
18Filip Szymczak
Tiền vệ
6.20/07/102
17Levente Szabo (dự bị)
Tiền đạo
7.311/11/41🟨
26Jakub Kolan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/00/10
7Jakub Sypek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/50
88Mihael Mlinaric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.42/18/130
4Damian Michalski (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Slask Wroclaw

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Piotr Samiec-Talar
Tiền đạo
7.712/112/190
44Mariusz Malec
Hậu vệ
7.20/032/363
15Jorge Yriarte
Tiền vệ
70/023/263
20Grzegorz Tomasiewicz
Tiền vệ trung tâm
6.91/033/401🟨
1Karol Niemczycki
Thủ môn
6.70/09/240
3Irodotos Christodoulou
Trung vệ
6.72/032/423
21Alex Timossi Andersson
Hậu vệ phải
6.60/012/182
10Malaly Dembele
Tiền đạo cánh trái
6.612/013/160
19Przemyslaw Banaszak
Tiền vệ
6.52/17/121
8Marc Llinares
Hậu vệ
6.41/012/162🟨
33Yegor Matsenko
Hậu vệ
6.12/017/291
88Adam Ciucka (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/80
27Michal Rosiak (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/80
23Maksymilian Stangret (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30
11Luka Marjanac (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zaglebie Lubin Thông tin Slask Wroclaw
1945 Thành lập 1947
KGHM Zaglebie Arena Sân nhà Tarczyński Arena Wrocław
30000 Sức chứa 8273
Leszek Ojrzynski HLV Ante Simundza
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.022.932.930.612.251.010.830.250.87
Live2.022.932.930.612.251.010.82 ↓0.250.88 ↑
EasybetsSớm2.243.203.100.772.251.090.940.250.90
Live1.09 ↓6.90 ↑62.00 ↑2.20 ↑3.500.33 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
VcbetSớm2.153.103.250.902.250.910.870.250.94
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓0.75 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm2.293.203.000.892.250.950.960.250.90
Live3.75 ↑1.54 ↓6.10 ↑1.85 ↑2.500.44 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.153.103.301.102.500.651.100.500.65
Live1.05 ↓9.50 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.223.253.000.862.250.81---
Live1.09 ↓7.12 ↑100.00 ↑2.35 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm2.293.203.000.892.250.950.960.250.90
Live1.02 ↓11.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.093.253.200.942.250.860.840.250.98
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.113.153.220.932.250.950.900.251.00
Live1.05 ↓8.40 ↑180.00 ↑4.54 ↑3.500.14 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.163.283.400.882.250.960.900.250.96
Live1.09 ↓8.40 ↑66.00 ↑3.03 ↑3.500.23 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm2.103.203.101.152.500.65---
Live1.03 ↓9.50 ↑51.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.153.203.300.862.250.860.810.250.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.332.663.840.992.250.800.930.250.87
Live4.93 ↑1.37 ↓7.38 ↑3.97 ↑3.500.18 ↓0.70 ↓0.001.17 ↑
BwinSớm2.153.303.251.102.500.63---
Live1.04 ↓11.50 ↑101.00 ↑1.05 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm2.263.303.021.172.500.640.630.001.19
Live1.07 ↓9.00 ↑126.00 ↑2.78 ↑3.500.28 ↓0.68 ↑0.001.21 ↑
SNAISớm2.203.253.25------
Live2.203.10 ↓3.25------
Bet 365Sớm2.103.203.300.952.250.850.830.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.153.103.251.152.500.650.820.250.83
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓0.76 ↓0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zaglebie Lubin+1/4Chưa có trận cùng mức
Slask Wroclaw-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).