Kết quả bóng đá trận Zaglebie Lubin vs Slask Wroclaw, 19:45 ngày 15/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 15/08/2026
Zaglebie Lubin 2 Kết thúc HT 0-1 1
Slask Wroclaw
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: KGHM Zaglebie Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Zaglebie Lubin | Phút | |
| 10' | Marc Llinares | |
| 22' | Grzegorz Tomasiewicz | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Piotr Samiec-Talar(Assists:Malaly Dembele) (Kiến tạo: Malaly Dembele) | |
| HT 0-1 | ||
| Josip Corluka 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| ▲ Levente Szabo ▼ Filip Szymczak | 69' ⇄ | |
| ▲ Mihael Mlinaric ▼ Sebastian Kerk | 69' ⇄ | |
| ▲ Jakub Sypek ▼ Igor Orlikowski | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Luka Marjanac ▼ Malaly Dembele | |
| 74' ⇄ | ▲ Michal Rosiak ▼ Alex Timossi Andersson | |
| Levente Szabo(Assists:Josip Corluka) (Kiến tạo: Josip Corluka) 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| Levente Szabo | 86' | |
| Marcel Regula | 87' | |
| 89' ⇄ | ▲ Adam Ciucka ▼ Jorge Yriarte | |
| ▲ Jakub Kolan ▼ Marcel Regula | 89' ⇄ | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Maksymilian Stangret ▼ Przemyslaw Banaszak | |
| ▲ Damian Michalski ▼ Damian Dabrowski | 90+12' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 18 |
Chủ = Zaglebie Lubin · Khách = Slask Wroclaw
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zaglebie Lubin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Slask Wroclaw
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zaglebie Lubin 8 (40%)Hòa 6 (30%)Slask Wroclaw 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | - | - | H |
| 03/05/25 | Slask Wroclaw | 3-1 (1-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/11/24 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/12/23 | Zaglebie Lubin | 1-2 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/07/23 | Slask Wroclaw | 1-2 (1-0) | Zaglebie Lubin | 0 | 2.5 | T |
| 29/01/23 | Slask Wroclaw | 0-3 (0-1) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/22 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | H |
| 27/02/22 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/08/21 | Zaglebie Lubin | 1-3 (1-2) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/21 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/12/20 | Zaglebie Lubin | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/20 | Zaglebie Lubin | 3-1 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/19 | Slask Wroclaw | 4-4 (2-2) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/19 | Slask Wroclaw | 2-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/09/18 | Zaglebie Lubin | 4-0 (2-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/18 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | B |
| 27/11/17 | Slask Wroclaw | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/07/17 | Zaglebie Lubin | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/17 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/17 | Zaglebie Lubin | 1-1 (1-1) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin
BTTBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/03/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw
HTBTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Bielawianka Bielawa | 0-11 (0-5) | Slask Wroclaw | - | - | T |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw
33Zlatan Alomerovic5Aleks Lawniczak25Michal Nalepa31Igor Orlikowski8CDamian Dabrowski13Mateusz Grzybek16Josip Corluka37Sebastian Kerk39Filip Kocaba18Filip Szymczak44Marcel Regula1Karol Niemczycki3Irodotos Christodoulou8Marc Llinares21Alex Timossi Andersson33Yegor Matsenko44Mariusz Malec7CPiotr Samiec-Talar15Jorge Yriarte20Grzegorz Tomasiewicz10Malaly Dembele19Przemyslaw Banaszak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Aleks Lawniczak6.8
- 8Damian Dabrowski C▼ Rời sân 90+12'6.7
- 13Mateusz Grzybek6.5
- 16Josip Corluka⚽ Ghi bàn 52' · 🎯 Kiến tạo 85'8.1
- 18Filip Szymczak▼ Rời sân 69'6.2
- 25Michal Nalepa7.3
- 31Igor Orlikowski▼ Rời sân 69'6.4
- 33Zlatan Alomerovic6.7
- 37Sebastian Kerk▼ Rời sân 69'6.8
- 39Filip Kocaba7.1
- 44Marcel Regula🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 89'6.6
Khách · 532
- 1Karol Niemczycki6.7
- 3Irodotos Christodoulou6.7
- 7Piotr Samiec-Talar C⚽ Ghi bàn 34'7.7
- 8Marc Llinares🟨 Thẻ vàng 10'6.4
- 10Malaly Dembele🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 15Jorge Yriarte▼ Rời sân 89'7
- 19Przemyslaw Banaszak▼ Rời sân 90+5'6.5
- 20Grzegorz Tomasiewicz🟨 Thẻ vàng 22'6.9
- 21Alex Timossi Andersson▼ Rời sân 74'6.6
- 33Yegor Matsenko6.1
- 44Mariusz Malec7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
52
Tấn công
12689
Tấn công nguy hiểm
6847
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
414301
TL chuyền bóng thành công
81%73%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
16
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891.26
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
40 60
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zaglebie Lubin (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Slask Wroclaw (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zaglebie Lubin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Slask Wroclaw (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zaglebie Lubin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Josip Corluka Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 25/32 | 1 | |
| 25Michal Nalepa Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 58/60 | 1 | |||
| 39Filip Kocaba Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 30/35 | 2 | |||
| 37Sebastian Kerk Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 5Aleks Lawniczak Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 49/54 | 1 | |||
| 8Damian Dabrowski Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 33/46 | 2 | |||
| 33Zlatan Alomerovic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 44Marcel Regula Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 13Mateusz Grzybek Hậu vệ phải | 6.5 | 2/2 | 19/26 | 1 | |||
| 31Igor Orlikowski Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 38/46 | 0 | |||
| 18Filip Szymczak Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 17Levente Szabo (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 1/4 | 1 | 🟨 | |
| 26Jakub Kolan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 7Jakub Sypek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 88Mihael Mlinaric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 8/13 | 0 | |||
| 4Damian Michalski (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Slask Wroclaw
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Piotr Samiec-Talar Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 12/19 | 0 | ||
| 44Mariusz Malec Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 32/36 | 3 | |||
| 15Jorge Yriarte Tiền vệ | 7 | 0/0 | 23/26 | 3 | |||
| 20Grzegorz Tomasiewicz Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 33/40 | 1 | 🟨 | ||
| 1Karol Niemczycki Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 9/24 | 0 | |||
| 3Irodotos Christodoulou Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 32/42 | 3 | |||
| 21Alex Timossi Andersson Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 10Malaly Dembele Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 2/0 | 13/16 | 0 | ||
| 19Przemyslaw Banaszak Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 7/12 | 1 | |||
| 8Marc Llinares Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 12/16 | 2 | 🟨 | ||
| 33Yegor Matsenko Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 17/29 | 1 | |||
| 88Adam Ciucka (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Michal Rosiak (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 23Maksymilian Stangret (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 11Luka Marjanac (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zaglebie Lubin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1947 |
| KGHM Zaglebie Arena | Sân nhà | Tarczyński Arena Wrocław |
| 30000 | Sức chứa | 8273 |
| Leszek Ojrzynski | HLV | Ante Simundza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 2.93 | 2.93 | 0.61 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.02 | 2.93 | 2.93 | 0.61 | 2.25 | 1.01 | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.20 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 1.09 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 62.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.20 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.54 ↓ | 6.10 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.25 | 3.00 | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.12 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.20 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.20 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.22 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 180.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.28 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.40 ↑ | 66.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 2.66 | 3.84 | 0.99 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 4.93 ↑ | 1.37 ↓ | 7.38 ↑ | 3.97 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 3.02 | 1.17 | 2.50 | 0.64 | 0.63 | 0.00 | 1.19 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.10 ↓ | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.82 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zaglebie Lubin | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slask Wroclaw | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).