Kết quả bóng đá trận Zaglebie Lubin (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth), 17:00 ngày 30/08/2026

Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 17:00 ngày 30/08/2026
Zaglebie Lubin (Youth)
1 Kết thúc HT 1-0 0
Gornik Zabrze (Youth)
🟨 5 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Zaglebie Lubin (Youth) Phút Gornik Zabrze (Youth)
Dmytro Domaretskyi 1 - 0 10'
2 - 0 10'
17'
27'
27'
45' 2 - 1
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 45
Hòa 02 03
Bại 11 62
Ghi bàn 61 1213
Mất bàn 72 186
Điểm 62 1218

Chủ = Zaglebie Lubin (Youth) · Khách = Gornik Zabrze (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zaglebie Lubin (Youth) (35)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Zabrze (Youth) (34)
14 (40%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng8 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (15%)
6 (17%)Hòa/Bại3 (9%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (17%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Zaglebie Lubin (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42024767
Sân nhà210111312
Sân khách21013638
6 gần6105514--

Gornik Zabrze (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403112314
Sân nhà202000213
Sân khách201112114
6 gần633094--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zaglebie Lubin (Youth) 11 (55%)Hòa 3 (15%)Gornik Zabrze (Youth) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME15/03/26Zaglebie Lubin (Youth)0-5 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)3-5--B
POL ME07/09/25Gornik Zabrze (Youth)0-4 (0-1)Zaglebie Lubin (Youth)2-3-0.753.5T
POL ME30/03/25Gornik Zabrze (Youth)4-0 (1-0)Zaglebie Lubin (Youth)6-603.5B
POL ME22/09/24Zaglebie Lubin (Youth)3-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME01/06/24Gornik Zabrze (Youth)1-2 (1-0)Zaglebie Lubin (Youth)5-7-0.53.5T
POL ME19/11/23Zaglebie Lubin (Youth)1-2 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)8-4+0.253.5B
POL ME07/05/23Zaglebie Lubin (Youth)1-1 (1-1)Gornik Zabrze (Youth)11-4--H
POL ME09/11/22Gornik Zabrze (Youth)3-0 (3-0)Zaglebie Lubin (Youth)5-2--B
POL ME01/05/22Gornik Zabrze (Youth)0-1 (0-1)Zaglebie Lubin (Youth)---T
POL ME23/10/21Zaglebie Lubin (Youth)1-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---H
POL ME25/04/21Zaglebie Lubin (Youth)5-1 (1-1)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME18/10/20Gornik Zabrze (Youth)1-2 (0-1)Zaglebie Lubin (Youth)---T
POL ME17/11/19Gornik Zabrze (Youth)2-2 (1-0)Zaglebie Lubin (Youth)---H
POL ME17/03/19Gornik Zabrze (Youth)1-2 (0-1)Zaglebie Lubin (Youth)---T
POL ME26/08/18Zaglebie Lubin (Youth)2-1 (2-0)Gornik Zabrze (Youth)-+0.53.5T
POL ME20/05/18Gornik Zabrze (Youth)3-2 (1-2)Zaglebie Lubin (Youth)3-4+0.253.25B
POL ME28/10/17Zaglebie Lubin (Youth)4-3 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME06/05/17Zaglebie Lubin (Youth)1-0 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME15/10/16Gornik Zabrze (Youth)1-0 (0-0)Zaglebie Lubin (Youth)---B
POL ME09/04/16Gornik Zabrze (Youth)0-1 (0-1)Zaglebie Lubin (Youth)11-7--T

Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin (Youth)

BBTBBBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME22/08/26Legia Warszawa Youth5-1 (2-0)Zaglebie Lubin (Youth)3-2--B
POL ME16/08/26Zaglebie Lubin (Youth)0-1 (0-0)Lech Poznan (Youth)6-2--B
POL ME08/08/26Korona Kielce Youth1-2 (0-0)Zaglebie Lubin (Youth)---T
POL ME31/05/26Zaglebie Lubin (Youth)0-2 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)4-9+0.253B
POL ME23/05/26Miedz Legnica Youth3-1 (1-1)Zaglebie Lubin (Youth)---B
POL ME17/05/26Zaglebie Lubin (Youth)1-2 (1-1)Lech Poznan (Youth)6-7--B
POL ME10/05/26Jagiellonia Bialystok (Youth)0-2 (0-0)Zaglebie Lubin (Youth)11-7--T
POL ME29/04/26Zaglebie Lubin (Youth)0-2 (0-2)Odra Opole Youth---B
POL ME25/04/26Stal Rzeszow Youth1-1 (0-1)Zaglebie Lubin (Youth)5-0+0.253H
POL ME19/04/26Zaglebie Lubin (Youth)2-2 (0-2)Znicz Pruszkow Youth---H
POL ME15/04/26Zaglebie Lubin (Youth)3-0 (1-0)Legia Warszawa (Youth)9-3-13.5T
POL ME11/04/26Arkonia Szczecin U193-2 (1-2)Zaglebie Lubin (Youth)5-5--B
POL ME20/03/26Slask Wroclaw U211-5 (0-3)Zaglebie Lubin (Youth)8-2-0.253.5T
POL ME15/03/26Zaglebie Lubin (Youth)0-5 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)3-5--B
POL ME08/03/26Lechia Gdansk (Youth)2-2 (2-0)Zaglebie Lubin (Youth)6-0+0.753.5H
POL ME28/02/26Wisla Krakow (Youth)1-3 (1-1)Zaglebie Lubin (Youth)7-6+0.253T
POL ME29/11/25Zaglebie Lubin (Youth)2-0 (2-0)Resovia Youth9-5--T
POL ME22/11/25Escola Varsovia Warszawa Youth5-2 (0-0)Zaglebie Lubin (Youth)---B
POL ME15/11/25Polonia Warszawa (Youth)1-0 (1-0)Zaglebie Lubin (Youth)4-7--B
POL ME08/11/25Zaglebie Lubin (Youth)2-0 (2-0)Miedz Legnica Youth6-5+0.53T

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze (Youth)

HHHTTTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME22/08/26Gornik Zabrze (Youth)0-0 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)2-6+0.253.25H
POL ME14/08/26Arkonia Szczecin U191-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)1-10+0.53.25H
POL ME08/08/26Gornik Zabrze (Youth)0-0 (0-0)Stal Rzeszow Youth2-2--H
POL ME31/05/26Gornik Zabrze (Youth)4-2 (3-1)Lech Poznan (Youth)7-103.25T
POL ME24/05/26Jagiellonia Bialystok (Youth)0-2 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)3-11+0.253.5T
POL ME16/05/26Gornik Zabrze (Youth)2-1 (0-0)Odra Opole Youth---T
POL ME08/05/26Stal Rzeszow Youth0-3 (0-2)Gornik Zabrze (Youth)3-3+0.253.25T
POL ME30/04/26Gornik Zabrze (Youth)0-1 (0-0)Znicz Pruszkow Youth7-6+13.5B
POL ME25/04/26Arkonia Szczecin U190-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)7-10+0.253.25T
POL ME18/04/26Gornik Zabrze (Youth)2-2 (1-0)Legia Warszawa (Youth)5-10-0.753.5H
POL ME11/04/26Slask Wroclaw U211-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)11-7+0.253.25H
POL ME01/04/26Wisla Krakow (Youth)5-1 (2-0)Gornik Zabrze (Youth)5-10+0.53.5B
POL ME21/03/26Gornik Zabrze (Youth)3-0 (0-0)Lechia Gdansk (Youth)9-2+1.253.5T
POL ME15/03/26Zaglebie Lubin (Youth)0-5 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)3-5--T
POL ME11/03/26Escola Varsovia Warszawa Youth2-2 (0-1)Gornik Zabrze (Youth)13-103.5H
POL ME06/03/26Gornik Zabrze (Youth)2-4 (0-1)Resovia Youth7-1--B
POL ME30/11/25Gornik Zabrze (Youth)1-1 (0-1)Polonia Warszawa (Youth)7-5--H
POL ME23/11/25Miedz Legnica Youth1-3 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)5-203.25T
POL ME16/11/25Lech Poznan (Youth)1-2 (1-2)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME09/11/25Gornik Zabrze (Youth)3-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)5-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
20
12
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
74
67
Tấn công nguy hiểm
53
50
Sút ngoài cầu môn
14
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zaglebie Lubin (Youth) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Gornik Zabrze (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gornik Zabrze (Youth) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Zaglebie Lubin (Youth)Gornik Zabrze (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zaglebie Lubin (Youth)Gornik Zabrze (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
13
Thắng 1
37
Hòa
41
Thua 1
62
Thua 2+
Zaglebie Lubin (Youth)Gornik Zabrze (Youth)

Thông tin đội bóng

Zaglebie Lubin (Youth) Thông tin Gornik Zabrze (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.252.000.743.250.600.65-0.250.68
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑1.64 ↑1.500.20 ↓0.36 ↓0.001.15 ↑
10BETSớm2.703.852.130.933.250.72---
Live2.80 ↑3.60 ↓2.15 ↑0.91 ↓3.250.73 ↑---
CrownSớm2.613.602.050.783.000.920.84-0.250.86
Live1.01 ↓9.50 ↑17.50 ↑2.50 ↑1.500.10 ↓0.39 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm2.753.502.100.482.501.45---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
PinnacleSớm2.803.392.110.783.000.940.83-0.250.87
Live1.08 ↓6.95 ↑30.06 ↑2.44 ↑1.500.26 ↓0.49 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm2.703.502.101.153.500.60---
Live1.01 ↓16.50 ↑126.00 ↑7.25 ↑1.500.05 ↓---
1xBetSớm2.733.742.140.963.250.741.070.000.65
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm2.633.802.101.003.250.800.85-0.250.95
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.753.402.101.253.500.55---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zaglebie Lubin (Youth)-1/4001
Gornik Zabrze (Youth)+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).