Kết quả bóng đá trận Zagreb locomotive U19 vs NK Rudes U19, 23:30 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG U19 Croatia · 23:30 ngày 23/08/2026
Zagreb locomotive U19 1 Kết thúc HT 0-0 0
NK Rudes U19
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Zagreb locomotive U19 | Phút | |
| 18' | Leon Bašić | |
| Stoyan Lazarov | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | Noa Weissenbacher | |
| Krešimir Vidić 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| Dinko Utrobičić | 90+4' | |
| 90+4' | Stipe Duvnjak | |
| 90+4' | Filip Katavić | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 9 |
Chủ = Zagreb locomotive U19 · Khách = NK Rudes U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zagreb locomotive U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
911
Sút cầu môn
51
Tấn công
8691
Tấn công nguy hiểm
4845
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zagreb locomotive U19 (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
NK Rudes U19 (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zagreb locomotive U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.60 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 4.10 ↓ | 4.60 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.45 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.55 | 6.45 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.05 ↑ | 25.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.01 | 4.28 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.48 ↑ | 30.29 ↑ | 2.26 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.27 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.