Kết quả bóng đá trận Zahradne vs MFK Vranov nad Topou, 22:00 ngày 26/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 26/08/2026
Zahradne 3 Kết thúc HT 1-1 3
MFK Vranov nad Topou
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 4
Diễn biến trận đấu
| Zahradne | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 43' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 57' | |
| 63' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 76' | |
| 86' | ⚽ 3 - 3 | |
| 4 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 90+9' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 90+11' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 26 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 8 |
Chủ = Zahradne · Khách = MFK Vranov nad Topou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zahradne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Thành tích gần đây — MFK Vranov nad Topou
BBBBHBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lipany | 8-1 (3-1) | MFK Vranov nad Topou | - | - | B |
| 15/08/26 | MFK Vranov nad Topou | 2-3 (1-0) | TeslaStropkov | - | - | B |
| 08/08/26 | Spisska Nova Ves | 2-0 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | B |
| 19/07/26 | Kisvarda II | 2-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | B |
| 30/05/26 | MFK Vranov nad Topou | 2-2 (0-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | H |
| 23/05/26 | MFK Kosice B | 4-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | B |
| 16/05/26 | MFK Vranov nad Topou | 9-0 (4-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 09/05/26 | Lokomotiva Kosice | 1-1 (0-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | H |
| 02/05/26 | MFK Vranov nad Topou | 1-3 (1-1) | Lipany | - | - | B |
| 25/04/26 | Poprad | 2-0 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | B |
| 18/04/26 | MFK Vranov nad Topou | 1-4 (1-1) | TeslaStropkov | - | - | B |
| 11/04/26 | Spisska Nova Ves | 3-0 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | B |
| 05/04/26 | OFK-SIM Raslavice | 2-3 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 28/03/26 | MFK Vranov nad Topou | 2-2 (1-0) | MFK Snina | - | - | H |
| 21/03/26 | Humenne | 4-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | B |
| 14/03/26 | MFK Vranov nad Topou | 1-1 (0-1) | Slovan Sabinov | - | - | H |
| 07/03/26 | MFK Kezmarok | 1-1 (0-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | H |
| 21/02/26 | Spisska Nova Ves | 0-3 (0-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 07/02/26 | MFK Vranov nad Topou | 0-2 (0-1) | MFK Snina | - | - | B |
| 01/11/25 | MFK Spartak Medzev | 1-0 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
34
Sút bóng
102
Sút cầu môn
30
Tấn công
7470
Tấn công nguy hiểm
5929
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zahradne (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
MFK Vranov nad Topou (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zahradne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.20 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 2.90 ↓ | 2.05 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 4.07 | 3.30 | 0.89 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 42.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.18 ↓ | 2.18 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.05 | 2.05 | 0.51 | 3.50 | 1.52 | 0.76 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 97.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 11.65 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.66 | 4.00 | 1.62 | 1.02 | 3.50 | 0.74 | 0.48 | -1.50 | 1.41 |
| Live | 17.10 ↑ | 5.60 ↑ | 1.18 ↓ | 8.37 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.