Kết quả bóng đá trận Zakho vs Dyala, 22:45 ngày 25/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:45 ngày 25/08/2026
Zakho 2 Kết thúc HT 1-1 2
Dyala
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Diễn biến trận đấu
| Zakho | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | ||
| Sipho Mbule(Assists:Ali Jasim) (Kiến tạo: Ali Jasim) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Mbule S. (Kiến tạo: Ali Jasim) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Sioud N. | |
| 45+2' | ⚽ 3 - 3 Nassim Sioud | |
| HT 1-1 | ||
| 63' | ⚽ 3 - 4 | |
| 63' | ⚽ 3 - 5 | |
| Sherko Kareem(Assists:Sipho Mbule) (Kiến tạo: Sipho Mbule) 4 - 5 ⚽ | 67' | |
| 86' | ⚽ 4 - 6 Ahmed S. | |
| 90+5' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 6 | 11 |
Chủ = Zakho · Khách = Dyala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zakho | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 3 (60%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Zakho
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Zakho 4 (50%)Hòa 1 (13%)Dyala 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Zakho | 1-2 (0-1) | Dyala | - | - | B |
| 25/09/25 | Dyala | 2-1 (1-0) | Zakho | - | - | B |
| 26/04/25 | Zakho | 0-1 (0-0) | Dyala | - | - | B |
| 09/01/25 | Dyala | 1-4 (0-1) | Zakho | - | - | T |
| 12/04/11 | Dyala | 0-1 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 25/12/10 | Zakho | 3-1 (0-0) | Dyala | - | - | T |
| 29/06/10 | Dyala | 1-1 (0-0) | Zakho | - | - | H |
| 04/04/10 | Zakho | 3-0 (0-0) | Dyala | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zakho
BTBBBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | AL Minaa | 2-1 (1-1) | Zakho | - | - | B |
| 15/08/26 | Zakho | 1-0 (0-0) | Ghaz Al Shamal | - | - | T |
| 31/07/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Zakho | - | - | B |
| 26/07/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Zakho | - | - | B |
| 02/06/26 | Al Quwa Al Jawiya | 3-2 (2-0) | Zakho | - | - | B |
| 29/05/26 | Zakho | 1-2 (0-1) | Arbil | - | - | B |
| 24/05/26 | AL Minaa | 2-2 (0-0) | Zakho | - | - | H |
| 20/05/26 | Newroz SC(IRQ) | 2-1 (0-1) | Zakho | - | - | B |
| 16/05/26 | Zakho | 1-1 (1-0) | AL Najaf | - | - | H |
| 12/05/26 | Zakho | 1-2 (0-1) | Dyala | - | - | B |
| 07/05/26 | Al Karkh | 3-1 (0-1) | Zakho | - | - | B |
| 01/05/26 | Zakho | 3-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | T |
| 27/04/26 | Al-Naft | 1-1 (1-0) | Zakho | - | - | H |
| 23/04/26 | Zakho | 2-1 (1-1) | AI Kahrabaa | - | - | T |
| 19/04/26 | Zakho | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | -1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Zakho | 1-2 (0-0) | Al Talaba | - | - | B |
| 08/04/26 | Zakho | 1-1 (1-0) | Al Zawraa | - | - | H |
| 03/04/26 | Baghdad | 1-2 (1-2) | Zakho | - | - | T |
| 30/03/26 | Duhok | 0-1 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 26/03/26 | Zakho | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dyala
BTTBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Mosul FC | 2-1 (2-0) | Dyala | - | - | B |
| 15/08/26 | Dyala | 2-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | T |
| 01/06/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Duhok | - | - | T |
| 31/05/26 | Dyala | 0-2 (0-2) | Djoliba | - | - | B |
| 27/05/26 | Al Karma SC | 1-0 (0-0) | Dyala | - | - | B |
| 19/05/26 | Dyala | 1-4 (0-2) | Baghdad | - | - | B |
| 16/05/26 | Dyala | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 12/05/26 | Zakho | 1-2 (0-1) | Dyala | - | - | T |
| 06/05/26 | Al Gharraf | 0-0 (0-0) | Dyala | - | - | H |
| 01/05/26 | Dyala | 0-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | B |
| 26/04/26 | Dyala | 1-4 (0-1) | Mosul FC | - | - | B |
| 22/04/26 | Al Zawraa | 2-0 (2-0) | Dyala | - | - | B |
| 18/04/26 | Dyala | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 13/04/26 | Al Karkh | 0-2 (0-0) | Dyala | - | - | T |
| 09/04/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 04/04/26 | Dyala | 1-1 (0-1) | Newroz SC(IRQ) | - | - | H |
| 31/03/26 | Al Qasim Sport Club | 0-4 (0-1) | Dyala | - | - | T |
| 27/03/26 | Dyala | 1-2 (0-2) | AL Najaf | - | - | B |
| 23/03/26 | Arbil | 2-0 (1-0) | Dyala | - | - | B |
| 19/03/26 | AL Minaa | 1-1 (0-1) | Dyala | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
93
Tấn công
9166
Tấn công nguy hiểm
5033
Sút ngoài cầu môn
129
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zakho (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Dyala (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zakho | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.25 | 4.35 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.72 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.35 | 5.40 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 5.12 ↑ | 1.21 ↓ | 14.80 ↑ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.25 | 4.35 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.72 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.30 | 4.47 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.15 | 4.90 | 0.70 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.32 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.03 | 3.87 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.87 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 9.79 ↑ | 2.51 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.20 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 5.27 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zakho | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dyala | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).