Kết quả bóng đá trận ZalaegerzsegTE vs Puskas Akademia, 20:30 ngày 06/09/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 20:30 ngày 06/09/2026
ZalaegerzsegTE 1 Kết thúc HT 1-0 0
Puskas Akademia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: ZTE Aréna Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| ZalaegerzsegTE | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Machado M. 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 16 |
Chủ = ZalaegerzsegTE · Khách = Puskas Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZalaegerzsegTE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
ZalaegerzsegTE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 12 | 0 | 12 |
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
Đội hình
ZalaegerzsegTE
Puskas Akademia
1Bence Gundel-Takacs8András Csonka13Tiago Penalba18Jose Calderon33Diogo Antonio6Kujovic E.7Krevsun D.30Fabricio Amato74Bence B.9Machado M.23Alegria72Bendeguz Lehoczki14Golla W.21Georgiy Harutyunyan25Nagy Z.96Orjan R.6Duarte L.20Soisalo M.66Varga Z.8Lukacs D.10Dardai P.90Nemeth A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
33
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
129143
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
49
Cứu thua
11
Quả ném biên
77
Chuyền dài
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZalaegerzsegTE (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ZalaegerzsegTE | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| ZTE Aréna | Sân nhà | Pancho Arena |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Filipe Celikkaya | HLV | Levente Babo |
| ZALAEGERSZEG | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.36 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.73 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.20 | 2.22 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.40 ↑ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.28 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.20 ↓ | 2.34 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.20 | 2.22 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.65 | 2.23 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.19 | 2.28 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.65 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.44 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.68 | 3.44 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.20 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.02 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.78 | 2.00 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.03 ↓ | 3.02 ↓ | 2.48 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.60 | 2.22 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 188.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.99 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.63 | 3.40 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.99 | 0.00 | 0.74 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ZalaegerzsegTE | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Puskas Akademia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).