Kết quả bóng đá trận Zalaszentgroti VFC vs SC Sopron, 21:30 ngày 02/08/2026
Cúp Hungary · 21:30 ngày 02/08/2026
Zalaszentgroti VFC 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
SC Sopron
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 1 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 20 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 10 |
Chủ = Zalaszentgroti VFC · Khách = SC Sopron
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zalaszentgroti VFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (100%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích gần đây — Zalaszentgroti VFC
BHTBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Szarvaskend SE | 2-1 (0-1) | Zalaszentgroti VFC | - | - | B |
| 25/08/24 | Zalaszentgroti VFC | 0-0 (0-0) | Balatonalmadi SE | - | - | H |
| 04/08/24 | Rabatotfalui | 0-6 (0-3) | Zalaszentgroti VFC | - | - | T |
| 06/08/23 | Kurt | 2-1 (0-0) | Zalaszentgroti VFC | - | - | B |
| 17/09/22 | Zalaszentgroti VFC | 2-3 (0-1) | Monori SE | - | - | B |
| 28/08/22 | Abda SC-VVFK-BAU | 1-2 (0-1) | Zalaszentgroti VFC | - | - | T |
| 07/08/22 | Rabaszentandras | 0-3 (0-1) | Zalaszentgroti VFC | - | - | T |
| 19/09/21 | Zalaszentgroti VFC | 0-2 (0-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 28/08/21 | Zalaszentgroti VFC | 3-1 (1-1) | Tihany | - | - | T |
| 07/08/21 | Esztergom | 0-7 (0-4) | Zalaszentgroti VFC | - | - | T |
| 28/10/20 | Zalaszentgroti VFC | 0-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 20/09/20 | Zalaszentgroti VFC | 1-0 (1-0) | Nagyatadi FC | - | - | T |
| 25/09/13 | Zalaszentgroti VFC | 0-2 (0-2) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 11/08/13 | Peti | 0-5 (0-1) | Zalaszentgroti VFC | - | - | T |
| 11/08/12 | Zalaszentgroti VFC | 1-2 (1-2) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
Thành tích gần đây — SC Sopron
HHHBHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Szombathelyi Haladas | 1-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | H |
| 18/07/26 | Gyirmot SE | 1-1 (1-0) | SC Sopron | - | - | H |
| 11/07/26 | SC Sopron | 2-2 (0-0) | Mezoors | - | - | H |
| 08/07/26 | FC Ajka | 3-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | B |
| 01/07/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 22/05/26 | ETO Akademia | 3-2 (1-1) | SC Sopron | - | - | B |
| 17/05/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 19/04/26 | SC Sopron | 3-0 (1-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 11/04/26 | Szombathelyi Haladas | 4-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | B |
| 05/04/26 | SC Sopron | 1-4 (0-2) | Ujpesti TE B | - | - | B |
| 28/03/26 | Budaorsi SC | 3-3 (1-1) | SC Sopron | - | - | H |
| 08/03/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | SC Sopron | - | - | B |
| 22/02/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Oberpullendorf | - | - | T |
| 12/02/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE II | - | - | H |
| 31/01/26 | SC Sopron | 3-2 (0-0) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 24/01/26 | SC Sopron | 0-0 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 15/11/25 | SC Sopron | 1-4 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 09/11/25 | SC Sopron | 1-3 (1-0) | Gyori ETO FC II | - | - | B |
| 02/11/25 | Dorogi FC | 0-4 (0-2) | SC Sopron | - | - | T |
| 26/10/25 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | Beech Sigit | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
39
Sút cầu môn
23
Tấn công
3776
Tấn công nguy hiểm
1941
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zalaszentgroti VFC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
SC Sopron (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zalaszentgroti VFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.62 | 0.81 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.46 ↓ | 0.81 | 3.00 | 0.88 | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.55 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.36 ↓ | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.20 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.25 ↓ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.75 | 4.19 | 1.56 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 15.99 ↑ | 4.49 ↑ | 1.25 ↓ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.18 | 3.98 | 1.65 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 10.40 ↑ | 4.04 ↑ | 1.32 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.00 ↓ | 1.44 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.62 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 3.90 ↓ | 1.30 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 4.40 | 1.65 | 0.64 | 2.75 | 1.12 | 0.92 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 12.80 ↑ | 4.38 ↓ | 1.29 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.94 ↓ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.33 | 1.62 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.33 | 1.28 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.78 ↓ | -1.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.25 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.