Kết quả bóng đá trận Zamalek vs Petrojet, 00:00 ngày 01/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 01/09/2026
Zamalek 2 Kết thúc HT 1-0 1
Petrojet
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Zamalek | Phút | |
| 18' | Adham Hamed | |
| 18' | Hamed A. | |
| Hossam Ashraf(Assists:Chico Banza) (Kiến tạo: Chico Banza) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Ashraf H. (Kiến tạo: Chico Banza) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Mahmoud Hamdi Attia | 43' | |
| 43' | Adel Badr Moussa | |
| 43' | Moussa B. | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Mohamed El Sayed ▼ Adam Kaied | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Godwin Okwara ▼ Omar Diyaa | |
| 62' ⇄ | ▲ Abubakar Liadi ▼ Mohamed Dodo | |
| 62' ⇄ | ▲ Kgaogelo Rathete Sekgota ▼ Mostafa El Badry | |
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Mohamed El Sayed(Assists:Oday Dabbagh) (Kiến tạo: Oday Dabbagh) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 69' ⇄ | ▲ Freddy Michael ▼ Youssef Abdel-Tawab | |
| ▲ Ahmed Esho ▼ Oday Dabbagh | 73' ⇄ | |
| ▲ Nasr Mansi ▼ Chico Banza | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ramadan Abdelrahman ▼ Adham Hamed | |
| 82' ⇄ | ▲ ▼ Karim El Deeb | |
| ▲ Abdalla Mahmoud El Said Bekhit ▼ Mohamed El Sayed | 83' ⇄ | |
| ▲ Mostafa El Zenary ▼ Hossam Ashraf | 85' ⇄ | |
| 88' | ❌ Godwin Okwara Đá hỏng penalty | |
| 90' | 📺 Godwin Okwara(Reason:Reviewed) VAR | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 1 Adel Badr Moussa | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 3 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 15 |
Chủ = Zamalek · Khách = Petrojet
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zamalek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (40%) | Thắng/Thắng | 14 (29%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 12 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
Zamalek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 3 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 10 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 1 | - | - |
Petrojet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zamalek 11 (55%)Hòa 6 (30%)Petrojet 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Zamalek | 2-0 (2-0) | Petrojet | +1 | 2.5 | T |
| 25/05/25 | Petrojet | 1-3 (1-1) | Zamalek | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/03/25 | Petrojet | 2-1 (0-0) | Zamalek | +0.5 | 2 | B |
| 16/02/25 | Zamalek | 1-1 (0-0) | Petrojet | +1 | 2.5 | H |
| 29/12/18 | Zamalek | 2-0 (1-0) | Petrojet | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/08/18 | Petrojet | 0-0 (0-0) | Zamalek | +0.75 | 2 | H |
| 19/02/18 | Petrojet | 1-3 (0-3) | Zamalek | +0.75 | 2 | T |
| 03/11/17 | Zamalek | 3-0 (2-0) | Petrojet | +1 | 2 | T |
| 28/06/17 | Petrojet | 0-2 (0-2) | Zamalek | +0.5 | 2 | T |
| 14/12/16 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Petrojet | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/16 | Zamalek | 2-0 (1-0) | Petrojet | +1 | 2.25 | T |
| 28/12/15 | Petrojet | 1-1 (1-0) | Zamalek | +1 | 2.25 | H |
| 21/06/15 | Petrojet | 1-1 (0-0) | Zamalek | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/01/15 | Zamalek | 2-1 (1-1) | Petrojet | +1 | 2.25 | T |
| 08/07/14 | Zamalek | 2-0 (1-0) | Petrojet | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/14 | Petrojet | 4-2 (1-1) | Zamalek | +0.25 | 2 | B |
| 02/02/14 | Zamalek | 2-2 (1-1) | Petrojet | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/13 | Zamalek | 1-2 (1-1) | Petrojet | +1 | 2.25 | B |
| 21/02/13 | Petrojet | 0-3 (0-1) | Zamalek | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/01/12 | Petrojet | 1-1 (0-1) | Zamalek | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Zamalek
THTTBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | NBE SC | 0-3 (0-0) | Zamalek | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/08/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +1 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | USM Alger | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | USM Alger | 1-0 (0-0) | Zamalek | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Smouha SC | 0-1 (0-0) | Zamalek | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Zamalek | 0-3 (0-2) | Al Ahly SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Enppi | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Pyramids FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | CR Belouizdad | +0.5 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | CR Belouizdad | 0-1 (0-1) | Zamalek | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Al Masry | 1-4 (1-2) | Zamalek | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zamalek | 2-1 (2-0) | AS Otoho | +1.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | AS Otoho | 1-1 (1-1) | Zamalek | +0.25 | 2 | H |
| 12/03/26 | Enppi | 1-0 (1-0) | Zamalek | +0.5 | 2 | B |
| 07/03/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2 | T |
| 02/03/26 | Pyramids FC | 0-1 (0-0) | Zamalek | -0.5 | 2 | T |
| 25/02/26 | ZED FC | 1-2 (0-1) | Zamalek | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Zamalek | 2-0 (0-0) | Haras El Hedoud | +1.25 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | Zamalek | 1-2 (1-1) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Petrojet
BHBTHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Petrojet | 2-3 (0-2) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 2 | B |
| 22/08/26 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Petrojet | 1-2 (1-0) | El Gouna FC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Haras El Hedoud | 0-3 (0-2) | Petrojet | 0 | 2 | T |
| 18/05/26 | Petrojet | 1-1 (1-0) | Future FC | 0 | 2 | H |
| 14/05/26 | NBE SC | 2-3 (0-1) | Petrojet | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Petrojet | 2-2 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | H |
| 05/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-2 (0-1) | Petrojet | -0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Petrojet | 0-1 (0-0) | Ismaily | +0.75 | 2 | B |
| 24/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (0-1) | Petrojet | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Petrojet | 1-0 (1-0) | Pharco | +0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Talaea EI-Gaish | 2-0 (2-0) | Petrojet | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Petrojet | 2-1 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Kahraba Ismailia | 0-0 (0-0) | Petrojet | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Petrojet | 0-4 (0-3) | Enppi | 0 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Enppi | 0-1 (0-1) | Petrojet | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | El Mokawloon El Arab | 2-2 (2-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 18/03/26 | Petrojet | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Petrojet | 1-2 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 2 | B |
| 02/03/26 | Future FC | 1-1 (1-0) | Petrojet | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Zamalek
Petrojet
37El Mahdi Soliman3Mahmoud Bentayg4COmar Gaber24Mohamed Ismail28Mahmoud Hamdi Attia12Ahmed Rabie17Mohamed Shehata18Adam Kaied81Chico Banza98Oday Dabbagh7Hossam Ashraf1Omar Salah7Karim El Deeb22Omar Diyaa25Barakat Haggag40Youssef Abdel-Tawab8CMohamed Okasha9Adel Badr Moussa11Mohamed Dodo17Adham Hamed15Ahmed Bahbah19Mostafa El Badry
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Mahmoud Bentayg7.2
- 4Omar Gaber C7.1
- 7Hossam Ashraf⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 85'8.2
- 12Ahmed Rabie7.9
- 17Mohamed Shehata7.2
- 18Adam Kaied▼ Rời sân 46'6.7
- 24Mohamed Ismail7.7
- 28Mahmoud Hamdi Attia🟨 Thẻ vàng 43'7.4
- 37El Mahdi Soliman7.2
- 81Chico Banza🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 98Oday Dabbagh🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 73'6.6
Khách · 442
- 1Omar Salah5.7
- 7Karim El Deeb▼ Rời sân 82'7.1
- 8Mohamed Okasha C7.7
- 9Adel Badr Moussa⚽ Ghi bàn 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'6.2
- 11Mohamed Dodo▼ Rời sân 62'6.8
- 15Ahmed Bahbah6.6
- 17Adham Hamed🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 78'6.4
- 19Mostafa El Badry▼ Rời sân 62'6.5
- 22Omar Diyaa▼ Rời sân 62'7
- 25Barakat Haggag6.6
- 40Youssef Abdel-Tawab▼ Rời sân 69'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1223
Sút cầu môn
45
Tấn công
89109
Tấn công nguy hiểm
2066
Sút ngoài cầu môn
413
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
368335
TL chuyền bóng thành công
78%75%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
21
Cứu thua
32
Tắc bóng
1818
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
1314
Tạt bóng thành công
411
Chuyền dài
3227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.722.65
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zamalek (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Petrojet (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zamalek (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Petrojet (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zamalek
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Hossam Ashraf Trung phong | 8.2 | 1 | 4/2 | 21/34 | 2 | ||
| 12Ahmed Rabie Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 26/36 | 9 | |||
| 24Mohamed Ismail Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 34/36 | 4 | |||
| 28Mahmoud Hamdi Attia Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 45/51 | 0 | 🟨 | ||
| 37El Mahdi Soliman Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 17Mohamed Shehata Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 40/49 | 3 | |||
| 3Mahmoud Bentayg Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 21/30 | 6 | |||
| 4Omar Gaber Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 15/20 | 5 | |||
| 81Chico Banza Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/1 | 15/18 | 1 | ||
| 18Adam Kaied Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 10/14 | 1 | |||
| 98Oday Dabbagh Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 2/0 | 21/27 | 2 | ||
| 39Mohamed El Sayed (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/9 | 1 | ||
| 19Abdalla Mahmoud El Said Bekhit (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 20Mostafa El Zenary (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Nasr Mansi (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 11Ahmed Esho (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Petrojet
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Mohamed Okasha Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/0 | 48/55 | 5 | |||
| 7Karim El Deeb Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 22/34 | 3 | |||
| 22Omar Diyaa Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 14/21 | 5 | |||
| 11Mohamed Dodo Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 15/19 | 3 | |||
| 25Barakat Haggag Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 26/37 | 3 | |||
| 15Ahmed Bahbah Trung vệ | 6.6 | 3/1 | 19/23 | 2 | |||
| 19Mostafa El Badry Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 7/8 | 2 | |||
| 17Adham Hamed Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 24/30 | 0 | 🟨 | ||
| 40Youssef Abdel-Tawab Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 18/27 | 6 | |||
| 9Adel Badr Moussa Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1 | 6/1 | 28/33 | 4 | 🟨 | |
| 1Omar Salah Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 30Godwin Okwara (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 27Kgaogelo Rathete Sekgota (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 12Ramadan Abdelrahman (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 13Freddy Michael (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 21Abubakar Liadi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 5/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zamalek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yannick Ferrera | HLV | Sayed Eid |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.40 | 4.60 | 0.81 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.60 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.30 | 4.80 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.42 ↑ | 96.96 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.55 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.36 | 4.56 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.47 | 4.92 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.30 ↑ | 78.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.45 | 5.25 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.42 | 5.07 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.42 ↑ | 16.37 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.79 | 0.85 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.25 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zamalek | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Petrojet | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).