Kết quả bóng đá trận Zamalek vs Petrojet, 00:00 ngày 01/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 01/09/2026
Zamalek
2 Kết thúc HT 1-0 1
Petrojet
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Zamalek Phút Petrojet
18' Adham Hamed
18' Hamed A.
Hossam Ashraf(Assists:Chico Banza) (Kiến tạo: Chico Banza) 1 - 0 ⚽40'
Ashraf H. (Kiến tạo: Chico Banza) 2 - 0 ⚽40'
Mahmoud Hamdi Attia 43'
43' Adel Badr Moussa
43' Moussa B.
HT 1-0
▲ Mohamed El Sayed ▼ Adam Kaied46' ⇄
62' ⇄▲ Godwin Okwara ▼ Omar Diyaa
62' ⇄▲ Abubakar Liadi ▼ Mohamed Dodo
62' ⇄▲ Kgaogelo Rathete Sekgota ▼ Mostafa El Badry
3 - 0 ⚽63'
Mohamed El Sayed(Assists:Oday Dabbagh) (Kiến tạo: Oday Dabbagh) 4 - 0 ⚽63'
69' ⇄▲ Freddy Michael ▼ Youssef Abdel-Tawab
▲ Ahmed Esho ▼ Oday Dabbagh73' ⇄
▲ Nasr Mansi ▼ Chico Banza74' ⇄
78' ⇄▲ Ramadan Abdelrahman ▼ Adham Hamed
82' ⇄▲ ▼ Karim El Deeb
▲ Abdalla Mahmoud El Said Bekhit ▼ Mohamed El Sayed83' ⇄
▲ Mostafa El Zenary ▼ Hossam Ashraf85' ⇄
88'❌ Godwin Okwara Đá hỏng penalty
90'📺 Godwin Okwara(Reason:Reviewed) VAR
90+1'⚽ 4 - 1 Adel Badr Moussa
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 84
Hòa 00 13
Bại 01 13
Ghi bàn 75 1618
Mất bàn 04 315
Điểm 96 2515

Chủ = Zamalek · Khách = Petrojet

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zamalek (55)Hiệp 1 / Cả trậnPetrojet (49)
22 (40%)Thắng/Thắng14 (29%)
4 (7%)Thắng/Hòa5 (10%)
2 (4%)Thắng/Bại2 (4%)
12 (22%)Hòa/Thắng5 (10%)
7 (13%)Hòa/Hòa9 (18%)
3 (5%)Hòa/Bại4 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (6%)
5 (9%)Bại/Bại7 (14%)

Bảng xếp hạng

Zamalek

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013433213431
Sân nhà10730153241
Sân khách106131710192
6 gần641161--

Petrojet

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135531815455
Sân nhà62227789
Sân khách7331118121
6 gần6222119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zamalek 11 (55%)Hòa 6 (30%)Petrojet 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D128/01/26Zamalek2-0 (2-0)Petrojet3-7+12.5T
EGY D125/05/25Petrojet1-3 (1-1)Zamalek4-4+0.752.25T
EGY LC24/03/25Petrojet2-1 (0-0)Zamalek2-5+0.52B
EGY D116/02/25Zamalek1-1 (0-0)Petrojet6-6+12.5H
EGY D129/12/18Zamalek2-0 (1-0)Petrojet3-6+1.52.5T
EGY D101/08/18Petrojet0-0 (0-0)Zamalek4-6+0.752H
EGY D119/02/18Petrojet1-3 (0-3)Zamalek2-6+0.752T
EGY D103/11/17Zamalek3-0 (2-0)Petrojet5-6+12T
EGY D128/06/17Petrojet0-2 (0-2)Zamalek5-7+0.52T
EGY D114/12/16Zamalek1-0 (0-0)Petrojet6-5+0.752.25T
EGY D112/05/16Zamalek2-0 (1-0)Petrojet1-6+12.25T
EGY D128/12/15Petrojet1-1 (1-0)Zamalek2-6+12.25H
EGY D121/06/15Petrojet1-1 (0-0)Zamalek4-6+0.752.25H
EGY D104/01/15Zamalek2-1 (1-1)Petrojet6-4+12.25T
EGY D108/07/14Zamalek2-0 (1-0)Petrojet7-4+0.252.25T
EGY D122/04/14Petrojet4-2 (1-1)Zamalek8-9+0.252B
EGY D102/02/14Zamalek2-2 (1-1)Petrojet-+0.52H
EGY D110/05/13Zamalek1-2 (1-1)Petrojet-+12.25B
EGY D121/02/13Petrojet0-3 (0-1)Zamalek-+0.52.25T
EGY D103/01/12Petrojet1-1 (0-1)Zamalek-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Zamalek

THTTBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D127/08/26NBE SC0-3 (0-0)Zamalek5-2+0.252.25T
EGY D122/08/26Zamalek0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria7-5+12.25H
EGY D121/05/26Zamalek1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC1-4+0.752.25T
CAF Cup17/05/26Zamalek1-0 (1-0)USM Alger1-0+0.752T
CAF Cup10/05/26USM Alger1-0 (0-0)Zamalek5-3-0.251.75B
EGY D106/05/26Smouha SC0-1 (0-0)Zamalek5-6+0.752T
EGY D102/05/26Zamalek0-3 (0-2)Al Ahly SC6-1-0.52.25B
EGY D127/04/26Zamalek0-0 (0-0)Enppi14-7+0.752.25H
EGY D124/04/26Zamalek1-0 (0-0)Pyramids FC5-602.25T
CAF Cup17/04/26Zamalek0-0 (0-0)CR Belouizdad1-5+0.51.75H
CAF Cup11/04/26CR Belouizdad0-1 (0-1)Zamalek8-1-0.252T
EGY D106/04/26Al Masry1-4 (1-2)Zamalek2-6+0.252.25T
CAF Cup22/03/26Zamalek2-1 (2-0)AS Otoho2-0+1.252.25T
CAF Cup14/03/26AS Otoho1-1 (1-1)Zamalek3-3+0.252H
EGY D112/03/26Enppi1-0 (1-0)Zamalek5-4+0.52B
EGY D107/03/26Zamalek1-0 (1-0)Al-Ittihad Alexandria4-6+0.752T
EGY D102/03/26Pyramids FC0-1 (0-0)Zamalek5-5-0.52T
EGY D125/02/26ZED FC1-2 (0-1)Zamalek7-5+0.251.75T
EGY D121/02/26Zamalek2-0 (0-0)Haras El Hedoud8-2+1.252.25T
EGY Cup17/02/26Zamalek1-2 (1-1)Ceramica Cleopatra FC5-1102.25B

Thành tích gần đây — Petrojet

BHBTHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D127/08/26Petrojet2-3 (0-2)Talaea EI-Gaish14-0-0.252B
EGY D122/08/26Asyut Petroleum1-1 (0-0)Petrojet0-1702H
EGY D128/05/26Petrojet1-2 (1-0)El Gouna FC2-7+0.252B
EGY D124/05/26Haras El Hedoud0-3 (0-2)Petrojet10-202T
EGY D118/05/26Petrojet1-1 (1-0)Future FC3-1002H
EGY D114/05/26NBE SC2-3 (0-1)Petrojet11-5-0.52.25T
EGY D108/05/26Petrojet2-2 (1-1)Wadi Degla SC2-1102H
EGY D105/05/26Al-Ittihad Alexandria1-2 (0-1)Petrojet10-1-0.252T
EGY D128/04/26Petrojet0-1 (0-0)Ismaily8-5+0.752B
EGY D124/04/26Ghazl El Mahallah1-1 (0-1)Petrojet3-101.75H
EGY D118/04/26Petrojet1-0 (1-0)Pharco2-7+0.52T
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2-0.252B
EGY D110/04/26Petrojet2-1 (0-0)ZED FC5-701.75T
EGY D106/04/26Kahraba Ismailia0-0 (0-0)Petrojet4-10+0.252.25H
EGY LC30/03/26Petrojet0-4 (0-3)Enppi0-501.75B
EGY LC26/03/26Enppi0-1 (0-1)Petrojet8-2-0.252T
EGY D121/03/26El Mokawloon El Arab2-2 (2-0)Petrojet1-302H
EGY Cup18/03/26Petrojet0-2 (0-1)Pyramids FC0-5-0.252.25B
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602B
EGY D102/03/26Future FC1-1 (1-0)Petrojet5-8-0.252.25H

Đội hình

ZamalekPetrojet
37El Mahdi Soliman3Mahmoud Bentayg4COmar Gaber24Mohamed Ismail28Mahmoud Hamdi Attia12Ahmed Rabie17Mohamed Shehata18Adam Kaied81Chico Banza98Oday Dabbagh7Hossam Ashraf1Omar Salah7Karim El Deeb22Omar Diyaa25Barakat Haggag40Youssef Abdel-Tawab8CMohamed Okasha9Adel Badr Moussa11Mohamed Dodo17Adham Hamed15Ahmed Bahbah19Mostafa El Badry

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
23
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
89
109
Tấn công nguy hiểm
20
66
Sút ngoài cầu môn
4
13
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
368
335
TL chuyền bóng thành công
78%
75%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
18
18
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
13
14
Tạt bóng thành công
4
11
Chuyền dài
32
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
2.65
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3
T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zamalek (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Petrojet (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zamalek (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Petrojet (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
33
B.thắng H2
ZamalekPetrojet

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
ZamalekPetrojet

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
95
Thắng 1
47
Hòa
34
Thua 1
13
Thua 2+
ZamalekPetrojet

Zamalek

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Hossam Ashraf
Trung phong
8.214/221/342
12Ahmed Rabie
Tiền vệ phòng ngự
7.90/026/369
24Mohamed Ismail
Trung vệ
7.70/034/364
28Mahmoud Hamdi Attia
Trung vệ
7.40/045/510🟨
37El Mahdi Soliman
Thủ môn
7.20/013/200
17Mohamed Shehata
Tiền vệ trung tâm
7.21/040/493
3Mahmoud Bentayg
Hậu vệ trái
7.20/021/306
4Omar Gaber
Hậu vệ phải
7.10/015/205
81Chico Banza
Tiền đạo cánh trái
6.812/115/181
18Adam Kaied
Tiền vệ trung tâm
6.72/010/141
98Oday Dabbagh
Tiền đạo cánh phải
6.612/021/272
39Mohamed El Sayed (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.411/18/91
19Abdalla Mahmoud El Said Bekhit (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/09/110
20Mostafa El Zenary (dự bị)
Trung vệ
6.30/01/10
9Nasr Mansi (dự bị)
Trung phong
6.30/05/70
11Ahmed Esho (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/50

Petrojet

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Mohamed Okasha
Tiền vệ phòng ngự
7.72/048/555
7Karim El Deeb
Hậu vệ trái
7.10/022/343
22Omar Diyaa
Tiền đạo cánh trái
71/114/215
11Mohamed Dodo
Tiền đạo cánh phải
6.82/115/193
25Barakat Haggag
Trung vệ
6.62/026/373
15Ahmed Bahbah
Trung vệ
6.63/119/232
19Mostafa El Badry
Tiền đạo cánh trái
6.52/07/82
17Adham Hamed
Tiền vệ trung tâm
6.41/124/300🟨
40Youssef Abdel-Tawab
Tiền vệ
6.30/018/276
9Adel Badr Moussa
Tiền đạo cánh trái
6.216/128/334🟨
1Omar Salah
Thủ môn
5.70/012/200
30Godwin Okwara (dự bị)
Trung phong
6.82/04/70
27Kgaogelo Rathete Sekgota (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/61
12Ramadan Abdelrahman (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/03/40
13Freddy Michael (dự bị)
Trung phong
6.40/01/40
21Abubakar Liadi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/05/72

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zamalek Thông tin Petrojet
1911 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Yannick Ferrera HLV Sayed Eid
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.404.600.812.250.970.860.750.93
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.70 ↑3.500.01 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm1.653.404.600.872.250.920.920.750.87
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑4.40 ↑2.500.13 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm1.703.454.150.872.250.930.920.750.88
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm1.673.405.250.952.500.700.700.500.95
Live1.02 ↓17.00 ↑90.00 ↑3.40 ↑2.500.12 ↓1.20 ↑1.500.55 ↓
10BETSớm1.643.304.800.892.500.75---
Live1.01 ↓10.42 ↑96.96 ↑2.35 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm1.703.454.150.872.250.930.920.750.88
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm1.723.604.550.902.250.970.940.750.94
Live1.03 ↓12.50 ↑36.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.603.364.560.822.250.980.870.750.95
Live1.02 ↓9.60 ↑60.00 ↑4.54 ↑3.500.12 ↓1.29 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm1.713.474.920.862.250.980.940.750.92
Live1.01 ↓13.30 ↑78.00 ↑2.94 ↑2.500.22 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm1.673.304.501.052.500.70---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm1.653.455.250.842.250.890.850.750.87
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.693.425.070.852.250.910.920.750.85
Live1.28 ↓4.42 ↑16.37 ↑3.10 ↑2.500.24 ↓1.24 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm1.683.304.501.052.500.68---
Live1.02 ↓12.50 ↑91.00 ↑0.90 ↓2.500.70 ↑---
1xBetSớm1.723.504.790.852.250.880.900.750.81
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.95 ↑3.500.08 ↓1.45 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm1.673.404.501.032.250.780.900.750.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.04 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm1.703.255.001.052.500.67---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zamalek+3/4100
Petrojet-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).