Kết quả bóng đá trận Zambia (Nữ) vs Ai Cập (Nữ), 00:00 ngày 29/07/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 29/07/2026
Zambia (Nữ)
6 Kết thúc HT 1-0 0
Ai Cập (Nữ)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Zambia (Nữ) Phút Ai Cập (Nữ)
23' Mohamed A.
Racheal Nachula 1 - 0 25'
HT 1-0
📺 VAR58'
Barbra Banda 2 - 0 60'
Barbra Banda(Assists:Prisca Chilufya) (Kiến tạo: Prisca Chilufya) 3 - 0 63'
Barbra Banda 4 - 0 87'
Phiri E. (Assist:Barbra Banda)(Assists:Barbra Banda) (Kiến tạo: Barbra Banda) 5 - 0 90+2'
Barbra Banda(Assists:Racheal Kundananji) (Kiến tạo: Racheal Kundananji) 6 - 0 90+6'
Gondwe M. 90+7'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 00 32
Bại 22 45
Ghi bàn 62 1611
Mất bàn 29 1620
Điểm 33 1211

Chủ = Zambia (Nữ) · Khách = Ai Cập (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zambia (Nữ) (16)Hiệp 1 / Cả trậnAi Cập (Nữ) (14)
6 (38%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (14%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (13%)Hòa/Bại4 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (19%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Zambia (Nữ) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ai Cập (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL25/09/16Zambia (W)1-0 (0-0)Egypt (W)---T
INT FRL23/09/16Zambia (W)1-0 (1-0)Egypt (W)2-0--T

Thành tích gần đây — Zambia (Nữ)

BHTHHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL23/07/26Algeria (W)1-0 (0-0)Zambia (W)2-5+0.252.25B
INT FRL20/07/26Algeria (W)1-1 (0-0)Zambia (W)6-502.25H
INT FRL09/06/26Zambia (W)3-0 (1-0)Zimbabwe (W)---T
INT FRL06/06/26Zambia (W)1-1 (1-0)Kenya (W)4-7+1.52.5H
FIFA W Series19/04/26South Korea (W)1-1 (1-1)Zambia (W)3-2-1.253H
FIFA W Series15/04/26Brazil (W)6-1 (1-0)Zambia (W)4-3--B
FIFA W Series12/04/26Canada (W)4-0 (2-0)Zambia (W)3-0-23B
WCOS CW01/03/26Zambia (W)3-1 (3-1)Zimbabwe (W)5-4+0.52T
WCOS CW27/02/26Zambia (W)0-1 (0-0)Namibia (W)8-0+1.252.75B
WCOS CW24/02/26Zambia (W)2-1 (1-1)Swaziland (W)11-1--T
WCOS CW22/02/26Zambia (W)0-0 (0-0)Zimbabwe (W)10-1+1.52.5H
WCOS CW19/02/26Zambia (W)3-0 (2-0)Botswana (W)6-0+12.25T
INT FRL02/12/25Zambia (W)3-1 (3-1)Zimbabwe (W)4-0+0.752.5T
INT FRL30/11/25Malawi (W)1-1 (0-0)Zambia (W)---H
CAF WNC26/10/25Zambia (W)3-0 (2-0)Namibia (W)8-1--T
CAF WNC22/10/25Namibia (W)2-4 (0-2)Zambia (W)1-6+1.53T
CAF WNC18/07/25Nigeria (W)5-0 (3-0)Zambia (W)2-2-0.252B
CAF WNC13/07/25Zambia (W)1-0 (1-0)Democratic Rep Congo (W)3-6+2.253.5T
CAF WNC09/07/25Zambia (W)3-2 (1-1)Senegal (W)7-3+0.753T
CAF WNC06/07/25Morocco (W)2-2 (1-2)Zambia (W)3-302.25H

Thành tích gần đây — Ai Cập (Nữ)

TBHHTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL12/07/26Egypt (W)1-0 (0-0)Senegal (W)1-1-0.52.25T
INT FRL09/07/26Egypt (W)0-1 (0-0)Senegal (W)2-2--B
INT FRL08/06/26Egypt (W)2-2 (0-1)Tunisia (W)4-202.25H
INT FRL05/06/26Egypt (W)1-1 (1-0)Tunisia (W)1-3+0.252.25H
INT FRL18/04/26Saudi Arabia (W)0-2 (0-1)Egypt (W)3-2--T
INT FRL14/04/26Saudi Arabia (W)1-2 (1-0)Egypt (W)---T
INT FRL03/03/26Egypt (W)2-3 (1-1)Algeria (W)3-6-12.5B
INT FRL01/03/26Egypt (W)0-3 (0-0)Algeria (W)---B
CAF WNC28/10/25Ghana (W)4-0 (0-0)Egypt (W)5-1-2.53.25B
CAF WNC23/10/25Egypt (W)0-3 (0-1)Ghana (W)2-3-0.252.5B
INT FRL08/04/25Egypt (W)5-1 (2-0)Jordan (W)1-0+0.752.75T
INT FRL05/04/25Egypt (W)3-0 (1-0)Jordan (W)3-2+0.252.5T
CAF WNC25/02/25Egypt (W)2-2 (1-1)Rwanda (W)4-1+1.252.5H
CAF WNC21/02/25Rwanda (W)0-1 (0-0)Egypt (W)1-3--T
CAF WNC05/12/23Egypt (W)0-0 (0-0)Senegal (W)5-7-0.752.75H
CAF WNC01/12/23Senegal (W)4-0 (2-0)Egypt (W)7-3--B
CAF WNC24/09/23South Sudan (W)0-4 (0-3)Egypt (W)1-5--T
CAF WNC20/09/23Egypt (W)4-0 (3-0)South Sudan (W)5-5--T
INT FRL22/02/23Lebanon (W)1-2 (0-1)Egypt (W)5-4+0.752.5T
INT FRL19/02/23Lebanon (W)1-2 (1-0)Egypt (W)1-4+12.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
34
5
Sút cầu môn
12
3
Tấn công
126
91
Tấn công nguy hiểm
101
38
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
12
0
Đá phạt trực tiếp
5
17
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
297
195
TL chuyền bóng thành công
77%
63%
Phạm lỗi
17
5
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
27
14
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
15
0
Chuyền dài
21
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.98
0.11
Cơ hội rõ rệt
7
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zambia (Nữ) (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Ai Cập (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Zambia (Nữ)Ai Cập (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Zambia (Nữ)Ai Cập (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
35
Thắng 1
64
Hòa
22
Thua 1
34
Thua 2+
Zambia (Nữ)Ai Cập (Nữ)

Thông tin đội bóng

Zambia (Nữ) Thông tin Ai Cập (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Bruce Mwape HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.204.707.671.043.250.580.701.251.00
Live1.22 ↑4.65 ↓7.00 ↓1.35 ↑3.500.25 ↓1.14 ↑0.250.54 ↓
EasybetsSớm1.364.606.200.762.750.920.811.250.90
Live1.03 ↓41.00 ↑101.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓0.06 ↓0.005.00 ↑
VcbetSớm1.254.106.500.733.000.610.721.750.62
Live1.02 ↓5.50 ↑29.00 ↑1.89 ↑4.500.17 ↓1.39 ↑0.250.28 ↓
Mansion88Sớm1.245.208.300.863.000.900.721.501.04
Live1.04 ↓7.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.604.104.500.702.500.95---
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.564.004.400.842.750.79---
Live1.02 ↓17.19 ↑100.00 ↑3.08 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.245.208.300.863.000.900.721.501.04
Live1.04 ↓7.00 ↑80.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.354.556.300.752.750.950.801.250.90
Live1.01 ↓9.70 ↑17.00 ↑1.85 ↑4.500.30 ↓1.56 ↑0.250.40 ↓
SbobetSớm1.314.396.601.003.000.801.021.500.80
Live1.01 ↓8.80 ↑100.00 ↑3.12 ↑5.500.18 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.354.316.900.792.750.950.801.250.94
Live1.04 ↓6.00 ↑30.00 ↑2.56 ↑4.500.23 ↓2.50 ↑0.250.22 ↓
LadbrokesSớm1.285.007.500.572.501.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm1.553.904.300.802.750.730.690.750.84
Live1.01 ↓23.00 ↑18.00 ↑8.23 ↑6.500.01 ↓0.55 ↓0.001.20 ↑
PinnacleSớm1.463.935.320.862.750.850.751.000.97
Live1.18 ↓5.56 ↑17.84 ↑2.79 ↑4.500.25 ↓2.56 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.244.908.001.133.250.630.711.251.04
Live1.00 ↓15.50 ↑150.00 ↑6.00 ↑5.750.05 ↓0.68 ↓1.251.12 ↑
BwinSớm1.285.008.000.552.501.25---
Live1.01 ↓201.00 ↑276.00 ↑6.25 ↑6.500.07 ↓---
1xBetSớm1.624.104.670.702.501.030.750.750.96
Live1.02 ↓21.00 ↑51.00 ↑1.82 ↑4.500.43 ↓1.32 ↑0.250.61 ↓
Bet 365Sớm1.574.004.330.952.750.851.031.000.78
Live1.01 ↓41.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑4.500.13 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.364.006.500.602.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.