Kết quả bóng đá trận Zamora Barinas vs Trujillanos, 03:00 ngày 14/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 14/09/2026
Zamora Barinas 1 Kết thúc HT 0-0 2
Trujillanos
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Zamora Barinas | Phút | |
| Richard Celis | 22' | |
| Celis R. | 22' | |
| 33' | Manuel Granados | |
| Diaz Moreno C. M. | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Granados J. | |
| Marco Bustillo (Kiến tạo: Isai Valladares) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 56' ⇄ | ▲ Leomar Mosquera ▼ | |
| 57' | ⚽ 2 - 1 Gonzalez F. (Kiến tạo: Kevin Gonzalez) | |
| 58' | ⚽ 2 - 2 | |
| ▲ Flores A. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Freddy Espinal Valverde ▼ | 62' ⇄ | |
| Sergio Sulbaran | 66' | |
| ▲ Gallardo E. ▼ | 67' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 9 |
Chủ = Zamora Barinas · Khách = Trujillanos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zamora Barinas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Zamora Barinas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 11 |
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 10 |
Đội hình
Zamora Barinas
Trujillanos
12Beycker Velázquez4B.Rodríguez22Jean Paul Madera25Mosquera J. A.40Valladares I.20Sergio Sulbaran27Diaz Moreno C. M.38Sinisterra J.17Marco Bustillo30Celis R.77N.Jiménez12Garcia O.4Gnemmi E.15Darvis Rodriguez30Granados J.88Manuel Granados5Axel Yamil Abet10Enderson Abreu22Kevin Gonzalez26Agustin Araujo9Gonzalez F.23Paredes J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4B.Rodríguez
- 12Beycker Velázquez
- 17Marco Bustillo⚽ Ghi bàn 55'
- 20Sergio Sulbaran🟨 Thẻ vàng 66'
- 22Jean Paul Madera
- 25Mosquera J. A.
- 27Diaz Moreno C. M.🟨 Thẻ vàng 37'
- 30Celis R.🟨 Thẻ vàng 22'
- 38Sinisterra J.
- 40Valladares I.🎯 Kiến tạo 55'
- 77N.Jiménez
Khách · 442
- 4Gnemmi E.
- 5Axel Yamil Abet
- 9Gonzalez F.⚽ Ghi bàn 57'
- 10Enderson Abreu
- 12Garcia O.
- 15Darvis Rodriguez
- 22Kevin Gonzalez🎯 Kiến tạo 57'
- 23Paredes J.
- 26Agustin Araujo
- 30Granados J.🟨 Thẻ vàng 50'
- 88Manuel Granados🟨 Thẻ vàng 33'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
32
Sút bóng
178
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
281273
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
810
Cứu thua
22
Quả ném biên
1610
Chuyền dài
2223
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zamora Barinas (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Trujillanos (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zamora Barinas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977-2-2 | Thành lập | |
| Carolina de Barinas | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Adolfo Monsalve | HLV | |
| Barinas | Khu vực | Valera |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.30 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.00 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 186.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.00 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 186.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.25 | 3.75 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.98 | 3.05 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.00 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.67 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.50 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 473.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zamora Barinas | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Trujillanos | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).