Kết quả bóng đá trận Zawisza Bydgoszcz SA vs LKS Lodz II, 18:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 11/07/2026
Zawisza Bydgoszcz SA 2 Kết thúc HT 2-0 1
LKS Lodz II
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Diễn biến trận đấu
| Zawisza Bydgoszcz SA | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| 69' | ||
| 53' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-0 | ||
| Filip Kozlowski 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Filip Kozlowski 1 - 0 ⚽ | 14' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 5 |
Chủ = Zawisza Bydgoszcz SA · Khách = LKS Lodz II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zawisza Bydgoszcz SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (54%) | Thắng/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 15 (36%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Zawisza Bydgoszcz SA 1 (33%)Hòa 1 (33%)LKS Lodz II 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/25 | LKS Lodz II | 1-1 (0-1) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | H |
| 13/01/24 | LKS Lodz II | 1-0 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/07/22 | Zawisza Bydgoszcz SA | 4-2 (3-0) | LKS Lodz II | 0 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Zawisza Bydgoszcz SA
TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 30/05/26 | Cartusia | 0-2 (0-1) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 24/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-0 (0-0) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 17/05/26 | Lech II Poznan | 2-4 (2-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | Wda Swiecie | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Elana Torun | 0-3 (0-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 02/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-0) | Flota Swinoujscie | - | - | B |
| 25/04/26 | Stargard Szczecinski | 2-3 (1-3) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 19/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 12/04/26 | Rewal | 2-7 (1-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | 0-1 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 01/04/26 | Tluchowia Tluchowo | 0-1 (0-1) | Zawisza Bydgoszcz SA | +1.25 | 3 | T |
| 29/03/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | Unia Swarzedz | - | - | T |
| 21/03/26 | ZKS Kluczevia | 0-0 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | H |
| 14/03/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (2-1) | Pogon Szczecin II | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Victoria Wrzesnia | 0-2 (0-1) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 04/03/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 5-0 (2-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
Thành tích gần đây — LKS Lodz II
BBBBHBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Sieradz | 1-0 (0-0) | LKS Lodz II | - | - | B |
| 30/05/26 | LKS Lodz II | 1-2 (1-1) | Sokol Kleczew | -0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw II | 4-1 (2-1) | LKS Lodz II | -1 | 3 | B |
| 15/05/26 | LKS Lodz II | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | LKS Lodz II | 1-1 (1-1) | Swit Szczecin | +0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | LKS Lodz II | - | - | B |
| 24/04/26 | Resovia Rzeszow | 3-0 (0-0) | LKS Lodz II | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | LKS Lodz II | 1-1 (0-1) | Podhale Nowy Targ | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-2 (0-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 02/04/26 | LKS Lodz II | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (1-0) | LKS Lodz II | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | LKS Lodz II | - | - | B |
| 19/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | LKS Lodz II | -1 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | LKS Lodz II | 2-0 (1-0) | KP Calisia Kalisz | 0 | 2.75 | T |
| 06/03/26 | LKS Lodz II | 1-4 (1-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Warta Poznan | 2-2 (2-1) | LKS Lodz II | - | - | H |
| 13/02/26 | GKS Belchatow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz II | - | - | H |
| 07/02/26 | LKS Lodz II | 2-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 04/02/26 | LKS Lodz II | 6-3 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 31/01/26 | LKS Lodz II | 3-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2814
Sút cầu môn
114
Tấn công
9393
Tấn công nguy hiểm
6450
Sút ngoài cầu môn
1710
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zawisza Bydgoszcz SA (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
LKS Lodz II (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zawisza Bydgoszcz SA (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
LKS Lodz II (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zawisza Bydgoszcz SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Stawski | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.00 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.88 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.03 | 7.70 | 60.00 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↑ | 5.10 ↓ | 47.00 ↓ | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.10 ↑ | 34.77 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.05 | 7.30 | 36.00 | 1.00 | 4.25 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↑ | 5.10 ↓ | 47.00 ↑ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.85 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.59 | 4.12 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.81 ↑ | 20.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.56 | 3.53 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.20 ↑ | 19.20 ↑ | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.75 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↑ | 4.50 | 0.74 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.36 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.14 ↑ | 27.53 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 25.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.