Kết quả bóng đá trận ZED FC vs Al Ahly SC, 00:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 29/08/2026
ZED FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al Ahly SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| ZED FC | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Achraf Bencharki(Assists:Marwan Ateya) (Kiến tạo: Marwan Ateya) | |
| 24' | Ali Mahmoud | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Rafaat Khalil ▼ Ahmed Adel | 46' ⇄ | |
| ▲ Marwane Hajij ▼ Mohamed Ezz | 46' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Taher Mohamed | |
| 62' ⇄ | ▲ Ahmed Reda ▼ Ali Mahmoud | |
| 62' ⇄ | ▲ Soufiane Benjdida ▼ Taher Mohamed | |
| 63' | 📺 Taher Mohamed(Reason:Goal awarded) VAR | |
| Abdallah Bakri | 65' | |
| ▲ Mohamed Ibrahim ▼ Abdelrahman El Banouby | 67' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Omar El Saaiy ▼ Ahmed Mostafa Mohamed Sayed | |
| ▲ Walid Farag ▼ Mahmoud Ouka | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Hussein El Shahat ▼ Monsef Bakrar | |
| 86' ⇄ | ▲ Aqtay Abdallah ▼ Achraf Bencharki | |
| ▲ Abdelrahman Gouda ▼ Mohamed Hussein | 86' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 25 |
Chủ = ZED FC · Khách = Al Ahly SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZED FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
ZED FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Al Ahly SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
ZED FC 0 (0%)Hòa 1 (25%)Al Ahly SC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Al Ahly SC | 1-1 (0-1) | ZED FC | -1 | 2.25 | H |
| 08/11/24 | ZED FC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | -1 | 2.5 | B |
| 12/08/24 | Al Ahly SC | 2-1 (1-0) | ZED FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/24 | ZED FC | 0-1 (0-0) | Al Ahly SC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — ZED FC
HHTTBBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Wadi Degla SC | 0-0 (0-0) | ZED FC | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | ZED FC | - | - | H |
| 06/08/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Al-Muharraq | +1 | 3 | T |
| 02/08/26 | Al-Salmiyah | 0-3 (0-1) | ZED FC | - | - | T |
| 08/06/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (0-0) | ZED FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Al Masry | 1-0 (1-0) | ZED FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ZED FC | 1-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wadi Degla SC | 2-2 (0-1) | ZED FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Ismaily | 0-0 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | H |
| 13/05/26 | ZED FC | 3-2 (1-1) | Ghazl El Mahallah | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-0) | ZED FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Haras El Hedoud | 1-2 (1-2) | ZED FC | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | ZED FC | 2-2 (1-2) | El Gouna FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 28/04/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Pharco | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | NBE SC | 2-1 (1-0) | ZED FC | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Future FC | 1-3 (0-2) | ZED FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/04/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-1 (1-1) | ZED FC | 0 | 1.75 | B |
| 10/04/26 | Petrojet | 2-1 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/26 | ZED FC | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Al Ahly SC
TBTTTTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Al Ahly SC | 3-2 (1-2) | Enppi | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | FC Barcelona | 2-1 (2-0) | Al Ahly SC | -2.75 | 4 | B |
| 23/07/26 | Al Ahly SC | 5-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
| 21/05/26 | Al Masry | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Al Ahly SC | 3-0 (2-0) | Enppi | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Zamalek | 0-3 (0-2) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Pyramids FC | 3-0 (0-0) | Al Ahly SC | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Al Ahly SC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | +1.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Al Ahly SC | 2-3 (1-0) | Esperance Sportive de Tunis | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Esperance Sportive de Tunis | 1-0 (0-0) | Al Ahly SC | -0.25 | 2 | B |
| 10/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-3 (0-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Al Ahly SC | 1-1 (0-1) | ZED FC | +1 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | Al Ahly SC | 1-0 (1-0) | El Gouna FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Al Ahly SC | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | H |
| 11/02/26 | Al Ahly SC | 2-0 (2-0) | Ismaily | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | JS kabylie | 0-0 (0-0) | Al Ahly SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/02/26 | NBE SC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
ZED FC
Al Ahly SC
1CAly Lotfi2Mohamed Hussein3Abdallah Bakri23Tarek Alaa26Mohamed Rabia18Ahmed El Saghiri10Mostafa Saad14Ahmed Adel19Mohamed Ezz74Mahmoud Ouka11Abdelrahman El Banouby31Mostafa Ahmed Shobeir5Hady Reyad26Amr El Gazar30CMohamed Hany36Ahmed Nabil Ashour13Marwan Ateya21Ali Mahmoud7Taher Mohamed17Achraf Bencharki25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed10Monsef Bakrar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aly Lotfi C6.8
- 2Mohamed Hussein▼ Rời sân 86'7
- 3Abdallah Bakri🟨 Thẻ vàng 65'6.5
- 10Mostafa Saad6.5
- 11Abdelrahman El Banouby▼ Rời sân 67'7.2
- 14Ahmed Adel▼ Rời sân 46'6
- 18Ahmed El Saghiri7.1
- 19Mohamed Ezz▼ Rời sân 46'6.7
- 23Tarek Alaa6.4
- 26Mohamed Rabia6.5
- 74Mahmoud Ouka▼ Rời sân 83'6.3
Khách · 4231
- 5Hady Reyad7.6
- 7Taher Mohamed⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 62'8.3
- 10Monsef Bakrar▼ Rời sân 86'6.4
- 13Marwan Ateya🎯 Kiến tạo 21'7.2
- 17Achraf Bencharki⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 86'7.5
- 21Ali Mahmoud🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 62'6.8
- 25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed▼ Rời sân 77'6.5
- 26Amr El Gazar7.1
- 30Mohamed Hany C7.4
- 31Mostafa Ahmed Shobeir7.6
- 36Ahmed Nabil Ashour6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
917
Sút cầu môn
47
Tấn công
81104
Tấn công nguy hiểm
2523
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
407441
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
107
Việt vị
11
Cứu thua
54
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.981.25
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZED FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Al Ahly SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ZED FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al Ahly SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ZED FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Abdelrahman El Banouby Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 12/14 | 0 | |||
| 18Ahmed El Saghiri Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 38/43 | 4 | |||
| 2Mohamed Hussein Hậu vệ | 7 | 0/0 | 38/51 | 3 | |||
| 1Aly Lotfi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 19Mohamed Ezz Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 10Mostafa Saad Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 33/35 | 1 | |||
| 3Abdallah Bakri Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/57 | 2 | 🟨 | ||
| 26Mohamed Rabia Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 52/56 | 4 | |||
| 23Tarek Alaa Hậu vệ phải | 6.4 | 1/1 | 16/21 | 2 | |||
| 74Mahmoud Ouka Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/1 | 27/32 | 1 | |||
| 14Ahmed Adel Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 33Mohamed Ibrahim (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 24Abdelrahman Gouda (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 72Marwane Hajij (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 30Walid Farag (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 7Rafaat Khalil (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Al Ahly SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Taher Mohamed Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 2/1 | 13/19 | 2 | ||
| 31Mostafa Ahmed Shobeir Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 5Hady Reyad Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 34/39 | 3 | |||
| 17Achraf Bencharki Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/2 | 31/38 | 1 | ||
| 30Mohamed Hany Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 44/54 | 2 | |||
| 13Marwan Ateya Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 55/63 | 3 | ||
| 26Amr El Gazar Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 45/49 | 2 | |||
| 36Ahmed Nabil Ashour Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 39/45 | 1 | |||
| 21Ali Mahmoud Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 3 | 🟨 | ||
| 25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 33/35 | 0 | |||
| 10Monsef Bakrar Trung phong | 6.4 | 2/0 | 5/12 | 0 | |||
| 8Ahmed Reda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 14Hussein El Shahat (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Aqtay Abdallah (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 15Omar El Saaiy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 4/1 | 4/5 | 0 | |||
| 9Soufiane Benjdida (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 6/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ZED FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 74100 |
| Mohamed Shawky | HLV | Houcine Ammouta |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.30 | 3.90 | 1.44 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.90 | 1.40 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.00 | 1.45 | 1.02 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.43 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↑ | -1.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 9.00 | 4.30 | 1.29 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 96.40 ↑ | 10.55 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.00 | 1.45 | 1.02 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 4.15 | 1.47 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 3.76 | 1.41 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 16.50 ↑ | 5.10 ↑ | 1.18 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.90 | 3.99 | 1.46 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 4.30 | 1.35 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.87 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.56 | 4.60 | 1.31 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 27.96 ↑ | 5.39 ↑ | 1.19 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.10 | 4.05 | 1.41 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 3.60 | 1.44 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 3.80 | 1.44 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.