Kết quả bóng đá trận Zenit-2 St.Petersburg vs Tyumen, 17:00 ngày 23/08/2026
Second League Hạng A Nga · 17:00 ngày 23/08/2026
Zenit-2 St.Petersburg 1 Kết thúc HT 1-1 1
Tyumen
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Zenit-2 St.Petersburg | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Andrey Maryanov | |
| Nikita Vershinin | 34' | |
| 39' | Damir Talikin | |
| Kirill Kosarev 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | Maksim Dmitriev | |
| 65' | Pavel Shakuro | |
| Matvey Ivanov | 82' | |
| 88' | Sergey Luzin | |
| 90+2' | Maksim Polyakov | |
| Kirill Obonin | 90+2' | |
| 90+3' | Marat Kulaev | |
| 90+3' | Marat Kulaev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 26 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 5 | 7 | 20 | 11 |
Chủ = Zenit-2 St.Petersburg · Khách = Tyumen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit-2 St.Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Zenit-2 St.Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 4 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 2 | 10 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | - | - |
Tyumen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Zenit-2 St.Petersburg 4 (40%)Hòa 3 (30%)Tyumen 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 19/05/19 | Tyumen | 1-2 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/10/18 | Zenit-2 St.Petersburg | 0-0 (0-0) | Tyumen | 0 | 2.25 | H |
| 04/11/17 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-2 (1-0) | Tyumen | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/17 | Tyumen | 2-2 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/16 | Tyumen | 1-0 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/07/16 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-0 (0-0) | Tyumen | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/16 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-2 (2-0) | Tyumen | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/08/15 | Tyumen | 2-1 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Zenit-2 St.Petersburg
TTTTTBTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 6-1 (4-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 02/08/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-0 (3-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 25/07/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 07/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 3-5 (2-2) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 03/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 4-1 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 14/06/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 20/05/26 | Amkar Perm | 4-2 (3-2) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-2 (3-1) | Dinamo Vladivostok | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Dynamo Kirov | 4-1 (3-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-3 (0-2) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 01/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-2 (2-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Vladivostok | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tyumen
TBBBTHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Tyumen | 4-3 (3-1) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 12/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 08/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/08/26 | Tyumen | 0-2 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | PFK Kuban | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Dynamo Kirov | 4-0 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | T |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/04/26 | Tyumen | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/04/26 | Tyumen | 1-1 (1-1) | Dynamo Kirov | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
36
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
22
Tấn công
8170
Tấn công nguy hiểm
3230
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit-2 St.Petersburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Tyumen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zenit-2 St.Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vladislav Radimov | HLV | Evgeni Maslov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.28 | 3.08 | 1.92 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 4.45 ↑ | 2.93 ↓ | 1.71 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.30 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.48 ↑ | 3.10 ↓ | 1.84 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 3.09 | 1.92 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 4.45 ↑ | 2.93 ↓ | 1.71 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.56 | 4.21 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.45 ↓ | 3.75 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.64 | 4.48 | 0.78 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 4.12 ↑ | 3.37 ↓ | 1.85 ↓ | 0.78 | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.