Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow, 18:30 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Nga · 18:30 ngày 16/08/2026
Zenit St. Petersburg
3 Kết thúc HT 2-0 0
Dynamo Moscow
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Krestovsky Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Zenit St. Petersburg Phút Dynamo Moscow
Alexander Sobolev(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR27'
Alexander Sobolev 1 - 0 29'
Alexander Sobolev(Assists:Maksim Glushenkov) (Kiến tạo: Maksim Glushenkov) 2 - 0 33'
HT 2-0
▲ Kevin Andrade ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino46'
Kevin Andrade 59'
60' ▲ Ivan Sergeyev ▼ Iaroslav Gladyshev
Maksim Glushenkov 69'
▲ Nuraly Alip ▼ Alexander Sobolev71'
▲ Felipe Augusto ▼ Jhonatan Santos Rosa71'
73' ▲ Anton Miranchuk ▼ Daniil Fomin
73' ▲ Victor Okishor ▼ Arthur Gomes
▲ Douglas Santos ▼ Pedro Henrique Silva dos Santos78'
80' Juan Cáceres
▲ Daniil Kondakov ▼ Marcus Wendel Valle da Silva83'
85' ▲ Dmitri Skopintsev ▼ Juan Cáceres
86' David Ricardo Loiola da Silva
Maksim Glushenkov 3 - 0 87'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 66
Hòa 00 11
Bại 10 33
Ghi bàn 57 1817
Mất bàn 21 610
Điểm 69 1919

Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Dynamo Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zenit St. Petersburg (25)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Moscow (22)
15 (60%)Thắng/Thắng4 (18%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng8 (36%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (12%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Zenit St. Petersburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6402134123
Sân nhà21014239
Sân khách43019291
6 gần6321124--

Dynamo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631287106
Sân nhà32106274
Sân khách310225310
6 gần6411115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zenit St. Petersburg 11 (55%)Hòa 3 (15%)Dynamo Moscow 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR22/03/26Dynamo Moscow1-3 (1-2)Zenit St. Petersburg3-6+0.252.5T
INT CF03/02/26Zenit St. Petersburg2-1 (1-0)Dynamo Moscow8-1+0.752.75T
RUS Cup28/11/25Dynamo Moscow0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-6+0.252.75T
RUS Cup06/11/25Zenit St. Petersburg1-3 (0-0)Dynamo Moscow5-8+13B
RUS PR26/10/25Zenit St. Petersburg2-1 (1-1)Dynamo Moscow10-1+0.752.75T
RUS PR26/04/25Dynamo Moscow1-1 (1-1)Zenit St. Petersburg4-7+0.52.75H
INT CF27/01/25Zenit St. Petersburg1-3 (0-0)Dynamo Moscow---B
RUS PR10/08/24Zenit St. Petersburg1-0 (0-0)Dynamo Moscow3-2+13T
RUS PR28/04/24Dynamo Moscow1-0 (0-0)Zenit St. Petersburg1-7+0.252.75B
RUS Cup14/03/24Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Dynamo Moscow7-5+0.752.25T
RUS Cup29/11/23Dynamo Moscow1-0 (0-0)Zenit St. Petersburg4-8+0.252.75B
RUS PR06/08/23Zenit St. Petersburg2-3 (1-2)Dynamo Moscow13-4+12.75B
RUS PR22/04/23Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Dynamo Moscow4-5+1.253T
RUS Cup16/03/23Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Dynamo Moscow-+1.252.75H
RUS PR17/09/22Dynamo Moscow0-2 (0-1)Zenit St. Petersburg3-8+0.52.5T
RUS PR12/12/21Dynamo Moscow1-1 (0-1)Zenit St. Petersburg4-5+0.252.75H
RUS PR29/10/21Zenit St. Petersburg4-1 (1-0)Dynamo Moscow7-2+13T
RUS PR12/12/20Zenit St. Petersburg3-1 (2-0)Dynamo Moscow3-0+12.5T
RUS PR27/08/20Dynamo Moscow1-0 (1-0)Zenit St. Petersburg1-11+0.52.5B
RUS PR06/12/19Zenit St. Petersburg3-0 (3-0)Dynamo Moscow4-6+12.5T

Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg

BTTTHHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR09/08/26Zenit St. Petersburg1-2 (1-0)Rodina Moscow11-3+23.25B
RUS Cup06/08/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad3-11+1.252.25T
RUS PR02/08/26Gazovik Orenburg0-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-2+1.252.75T
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5+1.253T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5+0.252.5H
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5+1.253.25H
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3+13T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1+1.53.5T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3+1.252.75H
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2+1.53.25T
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---T
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8+1.52.5T
RUS PR10/05/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)FK Sochi11-3+23T
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5+1.52.75T
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3+0.252.5H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7+12.25T
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5+0.52.25H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.752.5H
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3+1.752.75T

Thành tích gần đây — Dynamo Moscow

TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR09/08/26Dynamo Moscow3-1 (0-0)FK Makhachkala4-2+0.752.25T
RUS Cup05/08/26Fakel0-1 (0-0)Dynamo Moscow4-6+0.52.5T
RUS PR02/08/26Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Dynamo Moscow2-802.25B
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2+1.252.75H
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---T
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---T
INT CF10/07/26Dynamo Moscow10-0 (4-0)Dinamo Moscow B---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---T
INT CF27/06/26Dynamo Moscow0-2 (0-2)Torpedo Moscow---B
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6-0.52.75T
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4-0.52.75H
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5-0.252.75H
RUS PR26/04/26Dynamo Moscow2-0 (1-0)FK Sochi5-5+1.253T
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7+0.752.5B
RUS PR18/04/26FK Nizhny Novgorod1-1 (1-1)Dynamo Moscow2-12+0.752.5H
RUS PR13/04/26Akron Togliatti2-3 (1-2)Dynamo Moscow7-8+0.753T
RUS Cup08/04/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)FC Krasnodar8-3-0.252.75H

Đội hình

Zenit St. PetersburgDynamo Moscow
16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov14Jhonatan Santos Rosa20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev1Kurban Rasulov4Juan Cáceres8Rubens Antonio Dias55Maksim Osipenko57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello60Timofey Marinkin74CDaniil Fomin11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
3
15
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
62
108
Tấn công nguy hiểm
27
69
Sút ngoài cầu môn
0
6
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
377
478
TL chuyền bóng thành công
83%
87%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
11
14
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
32
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
1.07
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B3
T3 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zenit St. Petersburg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Dynamo Moscow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
44
B.thắng H2
Zenit St. PetersburgDynamo Moscow

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zenit St. PetersburgDynamo Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
58
Thắng 1
65
Hòa
12
Thua 1
01
Thua 2+
Zenit St. PetersburgDynamo Moscow

Zenit St. Petersburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Maksim Glushenkov
Hộ công
8.6111/117/252🟨
7Alexander Sobolev
Trung phong
8.122/23/50
31Gustavo Mantuan
Hậu vệ phải
7.40/031/332
16Denis Adamov
Thủ môn
7.10/026/360
78Igor Diveev
Trung vệ
70/034/441
33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Trung vệ
6.90/030/322
66Roman Vega
Hậu vệ trái
6.90/026/333
8Marcus Wendel Valle da Silva
Tiền vệ trung tâm
6.80/045/482
14Jhonatan Santos Rosa
Tiền vệ tấn công
6.80/021/263
20Pedro Henrique Silva dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.70/013/201
5Wilmar Enrique Barrios Teheran
Tiền vệ phòng ngự
6.60/032/372
25Kevin Andrade (dự bị)
Trung vệ
6.90/027/270🟨
3Douglas Santos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/05/51
28Nuraly Alip (dự bị)
Trung vệ
6.60/03/50
61Daniil Kondakov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/00/00
9Felipe Augusto (dự bị)
Trung phong
6.30/00/10

Dynamo Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Konstantin Tyukavin
Trung phong
6.82/19/130
55Maksim Osipenko
Trung vệ
6.71/155/642
60Timofey Marinkin
Tiền vệ trung tâm
6.70/061/703
11Arthur Gomes
Tiền đạo cánh trái
6.62/031/340
74Daniil Fomin
Tiền vệ phòng ngự
6.52/028/343
4Juan Cáceres
Hậu vệ phải
6.20/032/385🟨
8Rubens Antonio Dias
Hậu vệ trái
6.22/144/482
10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Tiền vệ tấn công
6.23/153/591
91Iaroslav Gladyshev
Tiền đạo cánh phải
6.22/013/142
57David Ricardo Loiola da Silva
Trung vệ
6.10/065/702🟨
1Kurban Rasulov
Thủ môn
60/08/100
33Ivan Sergeyev (dự bị)
Trung phong
6.80/06/91
21Anton Miranchuk (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/07/71
88Victor Okishor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/01/40
7Dmitri Skopintsev (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zenit St. Petersburg Thông tin Dynamo Moscow
1931 Thành lập 1923
Krestovsky Stadium Sân nhà VTB Arena
21570 Sức chứa 36880
Sergei Semak HLV Sandro Schwarz
Saint Petersburg Khu vực moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.754.350.942.750.780.790.750.99
Live1.44 ↓4.20 ↑5.25 ↑1.50 ↑2.500.20 ↓0.98 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm1.694.105.401.012.750.830.850.751.01
Live1.02 ↓10.00 ↑54.00 ↑3.80 ↑3.500.08 ↓1.04 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm1.603.804.800.972.750.830.810.750.99
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.90 ↑3.500.23 ↓0.95 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm1.653.854.651.002.750.840.850.751.01
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm1.494.006.000.792.500.88---
Live1.01 ↓29.95 ↑100.00 ↑3.64 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.653.854.651.002.750.840.850.751.01
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm1.663.904.501.022.750.850.840.751.04
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.623.704.651.032.750.850.880.751.02
Live1.01 ↓13.50 ↑95.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm1.524.206.500.852.500.990.881.000.98
Live1.57 ↑3.91 ↓5.45 ↓8.30 ↑3.500.02 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
18BetSớm1.633.804.800.802.500.930.810.750.91
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.00 ↑3.500.03 ↓0.93 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm1.723.724.590.862.500.940.960.750.86
Live1.28 ↓4.98 ↑13.38 ↑4.21 ↑3.500.17 ↓0.95 ↓0.000.92 ↑
HK Jockey ClubSớm1.503.755.000.892.750.810.750.751.03
Live1.44 ↓3.95 ↑5.40 ↑0.85 ↓2.750.85 ↑0.68 ↓0.751.17 ↑
1xBetSớm1.594.316.460.912.501.031.221.250.77
Live1.03 ↓20.00 ↑89.00 ↑3.49 ↑3.500.23 ↓0.54 ↓0.001.58 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.