Kết quả bóng đá trận Zesco Ndola Girls (W) vs Mamelodi Sundowns (W), 23:00 ngày 29/08/2026
COSAFA Champions League Nữ · 23:00 ngày 29/08/2026
Zesco Ndola Girls (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
Mamelodi Sundowns (W)
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Zesco Ndola Girls (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 16' | ||
| 45+3' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ||
| 64' | ⚽ 1 - 3 | |
| 73' | ||
| 82' | ||
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 20 | 40 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 4 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 27 |
Chủ = Zesco Ndola Girls (W) · Khách = Mamelodi Sundowns (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zesco Ndola Girls (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 10 (83%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Zesco Ndola Girls (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Mamelodi Sundowns (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-2 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zesco Ndola Girls (W)
TTTHTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Zesco Ndola Girls (W) | 2-1 (2-0) | Silver Strikers (W) | - | - | T |
| 22/08/26 | Lesotho Defence Force (W) | 0-1 (0-1) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 20/08/26 | Zesco Ndola Girls (W) | 5-2 (3-1) | Herentals Queens (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | YASA (W) | 0-0 (0-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | Chipata Girls (W) | 1-3 (0-1) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Gaborone United (W) | 1-1 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | H |
| 29/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-2 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 26/08/25 | Zesco Ndola Girls (W) | 5-3 (2-0) | Ntopwa FC (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | Beauties FC (W) | 0-3 (0-3) | Zesco Ndola Girls (W) | +1.25 | 3 | T |
| 22/08/25 | Beauties (W) | 0-3 (0-3) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | Green Buffaloes (W) | 3-2 (2-2) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | B |
| 18/08/21 | Zesco Ndola Girls (W) | 1-0 (1-0) | Red Arrows FC (W) | - | - | T |
| 26/06/21 | Zesco Ndola Girls (W) | 1-0 (0-0) | National Assembly FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 38/1 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Gaborone United (W) | 0-5 (0-2) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 26/08/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-1 (3-0) | Costa Do Sol (W) | +2.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 2-0 (1-0) | TS Galaxy (W) | +2 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | University of Western Cape (W) | 0-4 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-0 (2-0) | Richmond (W) | +3.25 | 4 | T |
| 19/06/26 | University of Pretoria (W) | 0-4 (0-3) | Mamelodi Sundowns (W) | +2.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 6-0 (2-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-0 (1-0) | TS Galaxy (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (0-0) | Copper Belts FC (W) | - | - | T |
| 12/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 3-0 (1-0) | Johannesburg Uni (W) | +3.25 | 4 | T |
| 01/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 7-0 (4-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-5 (0-2) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | University of Pretoria (W) | 0-5 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-1 (4-0) | TUT FC (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-0 (2-0) | First Touch Academy (W) | - | - | T |
| 29/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-2 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | +1.5 | 2.5 | B |
| 26/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 7-0 (3-0) | Beauties FC (W) | +2.75 | 3.25 | T |
| 24/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 3-0 (2-0) | Ntopwa FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | UCT (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
25
Sút bóng
15
Sút cầu môn
13
Tấn công
3160
Tấn công nguy hiểm
2142
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zesco Ndola Girls (W) (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Mamelodi Sundowns (W) (12 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mamelodi Sundowns (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zesco Ndola Girls (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.20 | 5.50 | 1.29 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 4.90 ↓ | 4.90 ↓ | 1.49 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 5.50 | 1.22 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 6.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.40 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.86 ↑ | -1.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.42 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.60 | 1.31 | 0.73 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | -1.25 | 0.68 |
| Live | 5.00 ↓ | 2.20 ↓ | 2.25 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.56 ↓ | -0.50 | 1.19 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.05 | 5.40 | 1.31 | 1.34 | 3.50 | 0.53 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.44 ↓ | -1.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.29 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.93 ↓ | 0.45 ↓ | -1.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.