Kết quả bóng đá trận Zesco Ndola Girls (W) vs Silver Strikers (W), 21:00 ngày 27/08/2026
COSAFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 27/08/2026
Zesco Ndola Girls (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Silver Strikers (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Zesco Ndola Girls (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| 4 - 0 ⚽ | 17' | |
| 20' | ||
| 20' | ||
| 45' | ||
| 45+4' | ||
| HT 2-0 | ||
| 63' | ⚽ 4 - 1 | |
| 63' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 5 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 3 |
Chủ = Zesco Ndola Girls (W) · Khách = Silver Strikers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zesco Ndola Girls (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Zesco Ndola Girls (W)
TTHTHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lesotho Defence Force (W) | 0-1 (0-1) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 20/08/26 | Zesco Ndola Girls (W) | 5-2 (3-1) | Herentals Queens (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | YASA (W) | 0-0 (0-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | Chipata Girls (W) | 1-3 (0-1) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Gaborone United (W) | 1-1 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | H |
| 29/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-2 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 26/08/25 | Zesco Ndola Girls (W) | 5-3 (2-0) | Ntopwa FC (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | Beauties FC (W) | 0-3 (0-3) | Zesco Ndola Girls (W) | +1.25 | 3 | T |
| 22/08/25 | Beauties (W) | 0-3 (0-3) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | Green Buffaloes (W) | 3-2 (2-2) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | B |
| 18/08/21 | Zesco Ndola Girls (W) | 1-0 (1-0) | Red Arrows FC (W) | - | - | T |
| 26/06/21 | Zesco Ndola Girls (W) | 1-0 (0-0) | National Assembly FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Silver Strikers (W)
TBBT
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 4/5 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Costa Do Sol (W) | 1-2 (1-0) | Silver Strikers (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Civil Service (W) | 2-0 (1-0) | Silver Strikers (W) | - | - | B |
| 17/11/25 | Silver Strikers (W) | 1-2 (1-0) | MDF Lioness (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Mighty Wanderers (W) | 0-1 (0-1) | Silver Strikers (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
105
Sút cầu môn
42
Tấn công
5577
Tấn công nguy hiểm
4331
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zesco Ndola Girls (W) (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Silver Strikers (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zesco Ndola Girls (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.50 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 7.00 | 15.50 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.72 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.16 ↑ | 4.71 ↓ | 11.10 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.50 | 0.81 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 291.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.84 | 5.80 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.88 ↑ | 30.43 ↑ | 2.24 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.75 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.73 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.14 | 0.00 | 4.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 51.00 ↑ | 5.67 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↑ | 0.00 | 2.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.