Kết quả bóng đá trận ZESCO United Ndola vs Red Arrows, 18:00 ngày 22/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 22/08/2026
ZESCO United Ndola 0 Kết thúc HT 0-0 0
Red Arrows
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| ZESCO United Ndola | Phút | |
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| 69' | ||
| 83' | ||
| 84' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 10 | 4 |
| Điểm | 7 | 4 | 10 | 18 |
Chủ = ZESCO United Ndola · Khách = Red Arrows
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZESCO United Ndola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
ZESCO United Ndola 5 (31%)Hòa 4 (25%)Red Arrows 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Red Arrows | 3-1 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 13/12/25 | ZESCO United Ndola | 3-1 (0-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 10/05/25 | ZESCO United Ndola | 1-1 (1-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 15/02/25 | ZESCO United Ndola | 1-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | T |
| 06/10/24 | Red Arrows | 2-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 18/04/24 | Red Arrows | 2-0 (1-0) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 14/01/23 | Red Arrows | 0-3 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 27/08/22 | ZESCO United Ndola | 0-1 (0-1) | Red Arrows | - | - | B |
| 08/01/22 | Red Arrows | 1-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 15/12/21 | ZESCO United Ndola | 1-2 (0-2) | Red Arrows | - | - | B |
| 28/04/21 | ZESCO United Ndola | 2-1 (1-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 09/12/20 | Red Arrows | 0-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 02/11/19 | Red Arrows | 0-2 (0-2) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 10/04/19 | Red Arrows | 1-1 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 06/10/18 | ZESCO United Ndola | 0-1 (0-0) | Red Arrows | - | - | B |
| 10/06/18 | Red Arrows | 1-1 (1-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
Thành tích gần đây — ZESCO United Ndola
TTHHHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Power Dynamos | 0-1 (0-0) | ZESCO United Ndola | -0.5 | 2 | T |
| 20/08/26 | ZESCO United Ndola | 1-0 (0-0) | FC Simba(DRC) | - | - | T |
| 29/04/26 | ZESCO United Ndola | 1-1 (0-0) | Prison Leopards FC | - | - | H |
| 23/04/26 | ZESCO United Ndola | 1-1 (1-1) | NAPSA Stars | - | - | H |
| 12/04/26 | ZESCO United Ndola | 0-0 (0-0) | Maestro United Zambia | - | - | H |
| 08/03/26 | ZESCO United Ndola | 2-3 (2-1) | Power Dynamos | - | - | B |
| 05/03/26 | Mutondo Stars | 1-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 01/03/26 | Red Arrows | 3-1 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 26/02/26 | Konkola Blades | 1-0 (1-0) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 22/02/26 | ZESCO United Ndola | 1-2 (0-2) | Mufulira Wanderers | - | - | B |
| 19/02/26 | Zanaco | 1-2 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 14/02/26 | Al Masry | 2-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | -1.5 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | ZESCO United Ndola | 1-0 (0-0) | Zamalek | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | ZESCO United Ndola | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | ZESCO United Ndola | 0-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 18/01/26 | Chipata City Council FC | 2-2 (1-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 17/01/26 | ZESCO United Ndola | 1-0 (1-0) | Kabwe Warriors | - | - | T |
| 11/01/26 | Nkana FC | 2-1 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 24/12/25 | Prison Leopards FC | 0-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 20/12/25 | ZESCO United Ndola | 2-0 (1-0) | Kansanshi Dynamos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Red Arrows
TBTTHBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Red Arrows | 1-0 (0-0) | FC Simba(DRC) | - | - | T |
| 20/08/26 | Red Arrows | 0-1 (0-1) | Power Dynamos | 0 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Red Arrows | 2-1 (1-0) | Green Eagles | - | - | T |
| 10/05/26 | Power Dynamos | 0-2 (0-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 06/05/26 | Zanaco | 0-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 02/05/26 | Mutondo Stars | 1-0 (1-0) | Red Arrows | - | - | B |
| 25/04/26 | Chirundu United | 0-2 (0-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 12/04/26 | Red Arrows | 3-1 (0-0) | Kabwe Warriors | - | - | T |
| 19/03/26 | Red Arrows | 0-0 (0-0) | Nkwazi | - | - | H |
| 14/03/26 | Prison Leopards FC | 0-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 11/03/26 | Red Arrows | 1-0 (1-0) | Kansanshi Dynamos | - | - | T |
| 07/03/26 | Maestro United Zambia | 2-1 (1-0) | Red Arrows | - | - | B |
| 01/03/26 | Red Arrows | 3-1 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 26/02/26 | Red Arrows | 0-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 15/02/26 | Red Arrows | 2-0 (0-0) | NAPSA Stars | - | - | T |
| 11/02/26 | Mines United FC | 1-1 (0-1) | Red Arrows | - | - | H |
| 01/02/26 | Green Buffaloes | 0-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 24/01/26 | Red Arrows | 1-0 (1-0) | Mufulira Wanderers | - | - | T |
| 13/12/25 | ZESCO United Ndola | 3-1 (0-1) | Red Arrows | - | - | B |
| 07/12/25 | Red Arrows | 2-0 (2-0) | Mutondo Stars | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
33
Tấn công
6975
Tấn công nguy hiểm
3440
Sút ngoài cầu môn
813
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B7T7 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZESCO United Ndola (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Red Arrows (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ZESCO United Ndola | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.72 | 2.00 | 0.97 | 0.98 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 2.75 | 2.65 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.30 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.30 ↓ | 6.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.64 | 2.83 | 2.87 | 1.02 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.86 ↑ | 1.29 ↓ | 6.38 ↑ | 2.26 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 2.80 | 2.74 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 2.92 | 2.46 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 1.06 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.21 ↓ | 6.85 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.06 | 2.89 | 0.75 | 2.00 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 9.98 ↑ | 1.11 ↓ | 8.61 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 2.92 | 2.56 | 1.31 | 2.50 | 0.56 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.11 ↓ | 10.60 ↑ | 4.14 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 2.88 | 2.40 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.08 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.