Kết quả bóng đá trận ZFK Masinac (W) vs ZFK Radnicki 1923 (W), 21:00 ngày 28/08/2026
Giải VĐQG Nữ Serbia · 21:00 ngày 28/08/2026
ZFK Masinac (W) 4 Kết thúc HT 1-1 1
ZFK Radnicki 1923 (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| ZFK Masinac (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 37' | ⚽ 2 - 1 Nađa Đurđevac | |
| 37' | ⚽ 2 - 2 Nađa Đurđevac | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| 45' | ||
| 45+3' | ||
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 54' | |
| 57' | ||
| 4 - 2 ⚽ | 63' | |
| 5 - 2 ⚽ | 75' | |
| 90' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = ZFK Masinac (W) · Khách = ZFK Radnicki 1923 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZFK Masinac (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
ZFK Masinac (W) 4 (67%)Hòa 0 (0%)ZFK Radnicki 1923 (W) 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-3 (1-2) | ZFK Masinac (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | ZFK Masinac (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 15/11/23 | ZFK Masinac (W) | 2-0 (1-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 20/08/23 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 3-0 (1-0) | ZFK Masinac (W) | - | - | B |
| 14/11/20 | ZFK Masinac (W) | 2-0 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 17/08/19 | ZFK Masinac (W) | 2-0 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZFK Masinac (W)
TTTBBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-3 (1-2) | ZFK Masinac (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | ZFK Masinac (W) | 1-0 (0-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | ZFK Partizan Sloga (W) | 1-2 (1-0) | ZFK Masinac (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | ZFK Masinac (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | ZFK Masinac (W) | 0-2 (0-0) | ZFK Sloga (W) | - | - | B |
| 09/02/26 | ZFK Masinac (W) | 2-0 (1-0) | Zfk Ljuboten (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | ZFK Masinac (W) | 0-7 (0-4) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | ZFK Masinac (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Vojvodina (W) | 6-1 (2-0) | ZFK Masinac (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | ZFK Proleter (W) | 0-3 (0-2) | ZFK Masinac (W) | - | - | T |
| 15/02/25 | ZFK Masinac (W) | 1-2 (1-1) | ZFK Istatov (W) | - | - | B |
| 12/10/24 | ZFK Masinac (W) | 1-0 (0-0) | ZFK Loznica (W) | - | - | T |
| 11/05/24 | ZFK Masinac (W) | 2-3 (2-3) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 06/05/24 | ZFK TSC (W) | 8-1 (4-0) | ZFK Masinac (W) | - | - | B |
| 21/04/24 | Vojvodina (W) | 1-1 (1-0) | ZFK Masinac (W) | - | - | H |
| 16/04/24 | ZFK Masinac (W) | 1-2 (1-1) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 13/04/24 | ZFK Masinac (W) | 1-1 (1-0) | ZFK TSC (W) | - | - | H |
| 23/03/24 | ZFK Masinac (W) | 0-3 (0-1) | ZFK Spartak Subotica II (W) | - | - | B |
| 17/03/24 | ZFK Sloga (W) | 4-2 (1-0) | ZFK Masinac (W) | - | - | B |
| 19/11/23 | Vojvodina (W) | 3-0 (3-0) | ZFK Masinac (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ZFK Radnicki 1923 (W)
BBBBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 0-2 (0-0) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-2 (1-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-3 (1-2) | ZFK Masinac (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Partizan Sloga (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | ZFK Milutinac (W) | 1-2 (1-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | ZFK Masinac (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-6 (2-3) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | ZFK Spartak Subotica (W) | 2-1 (2-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | ZFK Milutinac (W) | 3-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-0 (2-0) | ZFK Sloga (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | ZFK TSC (W) | 5-1 (3-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 0-6 (0-3) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | B |
| 15/05/25 | ZFK TSC (W) | 4-0 (1-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 27/03/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-5 (1-3) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 22/03/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 0-5 (0-2) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | B |
| 09/02/25 | Vojvodina (W) | 2-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 01/02/25 | ZFK Milutinac (W) | 0-4 (0-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 20/10/24 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-1 (0-0) | ZFK Sloga (W) | - | - | T |
| 24/08/24 | ZFK Sloga (W) | 0-5 (0-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 11/05/24 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-1 (0-1) | ZFK TSC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
98
Tấn công
8693
Tấn công nguy hiểm
5553
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZFK Masinac (W) (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
ZFK Radnicki 1923 (W) (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ZFK Masinac (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.30 | 0.77 | 3.00 | 1.02 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 5.50 | 5.50 | 0.85 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.71 | 5.77 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.73 ↑ | 70.85 ↑ | 3.78 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.05 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.88 | 3.00 | 0.69 | 0.78 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↑ | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.73 | 4.05 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.05 ↑ | 14.61 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.40 | 3.93 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 32.00 ↑ | 3.36 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.