Kết quả bóng đá trận ZFK Milutinac (W) vs Vojvodina (W), 22:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Nữ Serbia · 22:00 ngày 30/08/2026
ZFK Milutinac (W) 2 Kết thúc HT 0-4 5
Vojvodina (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| ZFK Milutinac (W) | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 5 | |
| 53' | ||
| 1 - 5 ⚽ | 54' | |
| 59' | ||
| 2 - 5 ⚽ | 67' | |
| 69' | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 13 | 5 | 26 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 4 | 17 |
Chủ = ZFK Milutinac (W) · Khách = Vojvodina (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZFK Milutinac (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
ZFK Milutinac (W) 0 (0%)Hòa 1 (33%)Vojvodina (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Vojvodina (W) | 3-0 (2-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | ZFK Milutinac (W) | 1-3 (0-1) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 12/10/24 | Vojvodina (W) | 1-1 (1-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — ZFK Milutinac (W)
TBBBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-2 (1-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | ZFK Milutinac (W) | 1-7 (0-5) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | ZFK Masinac (W) | 1-0 (0-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | ZFK Milutinac (W) | 1-2 (1-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | ZFK Milutinac (W) | 1-5 (1-4) | ZFK Partizan Sloga (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | ZFK Partizan Sloga (W) | 1-1 (0-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | H |
| 09/03/26 | ZFK Milutinac (W) | 0-4 (0-3) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | ZFK Milutinac (W) | 3-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Vojvodina (W) | 3-0 (2-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | ZFK Masinac (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | ZFK Milutinac (W) | 1-3 (0-1) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | ZFK Sloga (W) | 0-0 (0-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | H |
| 11/05/25 | ZFK Milutinac (W) | 5-1 (2-0) | ZFK Napredak (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | ZFK Milutinac (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Sloga (W) | - | - | B |
| 27/03/25 | ZFK Napredak (W) | 1-1 (1-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | H |
| 22/03/25 | ZFK TSC (W) | 0-0 (0-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | H |
| 05/03/25 | ZFK Milutinac (W) | 0-6 (0-1) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | B |
| 02/03/25 | ZFK Milutinac (W) | 0-3 (0-2) | ZFK Napredak (W) | - | - | B |
| 01/02/25 | ZFK Milutinac (W) | 0-4 (0-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 12/10/24 | Vojvodina (W) | 1-1 (1-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vojvodina (W)
HBBTTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Vojvodina (W) | 2-2 (2-0) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | LASK Crvena Zvezda (W) | 5-0 (3-0) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Vojvodina (W) | 0-3 (0-2) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | ZFK TSC (W) | 0-1 (0-1) | Vojvodina (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Vojvodina (W) | 3-1 (1-0) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | ZFK Spartak Subotica (W) | 0-1 (0-1) | Vojvodina (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Vojvodina (W) | 0-2 (0-2) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Vojvodina (W) | 0-0 (0-0) | ZFK TSC (W) | - | - | H |
| 10/03/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-6 (2-3) | Vojvodina (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | LASK Crvena Zvezda (W) | 4-1 (2-0) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 07/11/25 | ZFK Sloga (W) | 0-3 (0-2) | Vojvodina (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Vojvodina (W) | 0-0 (0-0) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Vojvodina (W) | 3-0 (2-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | ZFK Masinac (W) | 0-7 (0-4) | Vojvodina (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | ZFK TSC (W) | 2-0 (1-0) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Vojvodina (W) | 0-0 (0-0) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | ZFK Spartak Subotica (W) | 2-0 (1-0) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Vojvodina (W) | 2-0 (0-0) | ZFK Sloga (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | ZFK Milutinac (W) | 1-3 (0-1) | Vojvodina (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Vojvodina (W) | 6-1 (2-0) | ZFK Masinac (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
811
Tấn công
6370
Tấn công nguy hiểm
3751
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZFK Milutinac (W) (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Vojvodina (W) (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ZFK Milutinac (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.11 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 8.00 | 1.09 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | -2.25 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 15.52 | 6.83 | 1.11 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.62 ↓ | 6.02 ↓ | 1.16 ↑ | 2.51 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.14 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.35 ↑ | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 19.00 | 7.75 | 1.05 | 0.83 | 3.75 | 0.70 | 0.85 | -2.75 | 0.68 |
| Live | 9.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.19 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.63 ↓ | -2.75 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 13.26 | 7.97 | 1.09 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 14.43 ↑ | 6.55 ↓ | 1.13 ↑ | 2.25 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 7.25 | 1.14 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.00 | 10.50 | 1.09 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.67 | -2.50 | 1.08 |
| Live | 24.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.53 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 12.00 | 1.06 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 1.00 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.13 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 7.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.