Kết quả bóng đá trận ZFK Radnicki 1923 (W) vs ZFK Spartak Subotica (W), 21:00 ngày 14/09/2026
Giải VĐQG Nữ Serbia · 21:00 ngày 14/09/2026
ZFK Radnicki 1923 (W) 1 Kết thúc HT 0-5 6
ZFK Spartak Subotica (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Diễn biến trận đấu
| ZFK Radnicki 1923 (W) | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Natalija Obradović | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Krstina Tanasković | |
| 22' | ⚽ 0 - 4 Jelena Zbiljic | |
| 29' | ⚽ 0 - 5 | |
| 30' | ⚽ 0 - 6 Tamara Lukić | |
| 40' | ||
| HT 0-5 | ||
| 48' | ||
| 56' | ⚽ 0 - 7 | |
| 60' | ⚽ 0 - 8 | |
| 1 - 8 ⚽ | 78' | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 27 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 18 |
Chủ = ZFK Radnicki 1923 (W) · Khách = ZFK Spartak Subotica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZFK Radnicki 1923 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1220
Sút cầu môn
413
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
36%64%
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZFK Radnicki 1923 (W) (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
ZFK Spartak Subotica (W) (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ZFK Radnicki 1923 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 41.00 | 15.00 | 1.04 | 0.84 | 4.00 | 0.99 | 0.99 | -3.25 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 | 1.70 ↑ | 7.50 | 0.41 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.07 | 0.84 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | -2.75 | 0.86 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 7.50 | 0.65 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 51.00 | 26.00 | 1.01 | 0.85 | 4.50 | 0.91 | 0.83 | -3.75 | 0.93 |
| Live | 51.00 | 26.00 | 1.01 | 1.38 ↑ | 7.50 | 0.48 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 33.00 | 12.00 | 1.02 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 33.00 | 12.00 | 1.02 | 1.65 ↑ | 7.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.09 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.50 | 19.00 | 1.01 | 0.93 | 4.25 | 0.73 | 0.85 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 276.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 | 1.64 ↑ | 7.50 | 0.39 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 26.00 | 13.50 | 1.01 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 1.10 | -2.50 | 0.66 |
| Live | 21.00 ↓ | 22.00 ↑ | 1.01 | 1.53 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 21.00 | 1.03 | 0.98 | 4.50 | 0.83 | 0.95 | -3.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.68 ↑ | 7.50 | 0.45 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.50 | 0.91 | 0.83 | -3.75 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 1.38 ↑ | 7.50 | 0.48 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.