Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Chengdu Rongcheng FC, 18:35 ngày 15/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 15/08/2026
Zhejiang Professional FC
2 Kết thúc HT 2-1 3
Chengdu Rongcheng FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Zhejiang Professional FC Phút Chengdu Rongcheng FC
Park Jin-Sub(Assists:Cheng Jin) (Kiến tạo: Cheng Jin) 1 - 0 4'
Alexandru Mitrita 2 - 0 21'
25' 2 - 1 Wang Ziming
26'📺 Wang Ziming(Reason:Goal cancelled) VAR
Tao Qianglong 35'
42' 2 - 2 Felipe Silva(Assists:Wang Ziming) (Kiến tạo: Wang Ziming)
45' 2 - 3 Felipe Silva(Assists:Wei Shihao) (Kiến tạo: Wei Shihao)
45+1'📺 Wang Ziming(Reason:Goal cancelled) VAR
HT 2-1
▲ Tong Lei ▼ Haofan Liu46'
57' Han Pengfei
60' Felipe Silva
▲ Marko Tolic ▼ Tao Qianglong65'
65' ▲ Romulo Jose Pacheco da Silva ▼ Wang Ziming
Lucas Possignolo 68'
69' 2 - 4 Felipe Silva(Assists:Hu Hetao) (Kiến tạo: Hu Hetao)
71' Yang MingYang
77' ▲ Chao Gan ▼ Yang MingYang
77' ▲ Alexander Christian Jojo ▼ Yiran He
▲ Alexander Ndoumbou ▼ Cheng Jin82'
▲ Gao Di ▼ Felippe Cardoso83'
88' ▲ Behram Abduweli ▼ Felipe Silva
90' 2 - 5 Behram Abduweli(Assists:Wei Shihao) (Kiến tạo: Wei Shihao)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 32
Hòa 10 36
Bại 11 42
Ghi bàn 99 2118
Mất bàn 48 1818
Điểm 46 1212

Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Chengdu Rongcheng FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zhejiang Professional FC (29)Hiệp 1 / Cả trậnChengdu Rongcheng FC (40)
6 (21%)Thắng/Thắng9 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (5%)
1 (3%)Hòa/Thắng6 (15%)
6 (21%)Hòa/Hòa9 (23%)
4 (14%)Hòa/Bại4 (10%)
3 (10%)Bại/Thắng3 (8%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (17%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Zhejiang Professional FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2496940402810
Sân nhà126332417217
Sân khách1233616231210
6 gần62131113--

Chengdu Rongcheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2515645130511
Sân nhà138323114271
Sân khách127322016241
6 gần605189--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Zhejiang Professional FC 3 (25%)Hòa 3 (25%)Chengdu Rongcheng FC 6 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3-13B
CHA CSL26/09/25Zhejiang Professional FC3-3 (2-3)Chengdu Rongcheng FC4-4-0.753.25H
CHA CSL05/05/25Chengdu Rongcheng FC2-1 (1-0)Zhejiang Professional FC9-1-13.25B
CHA CSL28/07/24Zhejiang Professional FC1-3 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-7-0.253B
CHA CSL10/04/24Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-4-0.52.75B
CHA CSL29/07/23Chengdu Rongcheng FC1-2 (1-1)Zhejiang Professional FC7-2-0.752.5T
CHA CSL30/04/23Zhejiang Professional FC0-2 (0-1)Chengdu Rongcheng FC3-602.25B
CHA CSL15/12/22Zhejiang Professional FC1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-7+0.52.5H
CHA CSL24/10/22Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC2-5+0.252.25H
CHA D118/12/21Chengdu Rongcheng FC1-2 (0-2)Zhejiang Professional FC3-2-0.52.5T
CHA D130/11/21Zhejiang Professional FC1-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC6-3+0.52.25B
CHA D104/11/20Zhejiang Professional FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng FC2-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC

BTHTBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/08/26Beijing Guoan2-1 (1-1)Zhejiang Professional FC4-8-13.5B
CHA CSL26/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Dalian Zhixing3-4+0.253.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1+0.253H
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6+13.25T
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.753.5B
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9+0.752.5H
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1-0.52.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0+0.753B
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4-0.253T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2-0.53H
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3+0.752.5H
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2-0.253T
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9+0.752.75T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3-13B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7+0.53B
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503B
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1+13B
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.252.75T

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC

BHHHHHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL08/08/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC7-6+0.53.25B
CHA CSL01/08/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (0-0)Wuhan Three Towns9-3+1.53.25H
CHA CSL26/07/26Chengdu Rongcheng FC2-2 (0-0)Beijing Guoan4-3+0.253H
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8+0.753.25H
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4+0.752.75H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1+1.253H
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7+0.752.75H
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9+0.753T
CFC20/06/26Shanghai Zetian0-4 (0-1)Chengdu Rongcheng FC1-9+23T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2+0.53.25T
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5+0.52.75B
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2+1.253.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5+12.75T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4+13T
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10+12.75T
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4-0.253T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3+13T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3+1.253T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4+1.253T
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10-0.253T

Đội hình

Zhejiang Professional FCChengdu Rongcheng FC
33Zhao Bo5Haofan Liu25Junchi Xu36Lucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub22CCheng Jin7Tao Qianglong11Wang Yudong28Alexandru Mitrita27Felippe Cardoso6Feng Zhuo Yi32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos16Yang MingYang7CWei Shihao11Wellington Alves da Silva20Wang Ziming9Felipe Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
65
72
Tấn công nguy hiểm
19
54
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
314
370
TL chuyền bóng thành công
78%
84%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
23
7
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
22
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
1.53
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6
T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zhejiang Professional FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Chengdu Rongcheng FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
58
1 Bàn
64
2 Bàn
24
3 Bàn
23
4+ Bàn
1016
B.thắng H1
2126
B.thắng H2
Zhejiang Professional FCChengdu Rongcheng FC

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
12
T/H
00
T/B
15
H/T
33
H/H
33
H/B
32
B/T
11
B/H
50
B/B
Zhejiang Professional FCChengdu Rongcheng FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
48
Thắng 1
56
Hòa
32
Thua 1
51
Thua 2+
Zhejiang Professional FCChengdu Rongcheng FC

Thông tin đội bóng

Zhejiang Professional FC Thông tin Chengdu Rongcheng FC
1998-1-15 Thành lập
Zhejiang Huanglong Sports Center Sân nhà Phoenix Mountain Stadium
54000 Sức chứa 0
Ross Aloisi HLV John Aloisi
ZheJiang Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.363.552.120.723.250.900.78-0.250.92
Live2.45 ↑3.65 ↑2.04 ↓0.90 ↑3.500.72 ↓0.92 ↑-0.250.78 ↓
EasybetsSớm2.803.702.221.043.500.830.86-0.251.01
Live5.90 ↑1.42 ↓4.60 ↑1.60 ↑4.500.42 ↓1.19 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm2.703.802.150.973.500.810.80-0.250.92
Live151.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓1.66 ↑4.500.45 ↓1.14 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.763.802.200.953.500.850.82-0.250.98
Live5.30 ↑1.49 ↓4.15 ↑1.33 ↑4.500.61 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm3.003.602.151.103.500.651.100.000.65
Live100.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.953.552.120.903.250.77---
Live2.953.75 ↑2.14 ↑0.81 ↓3.250.90 ↑---
12betSớm2.763.802.200.953.500.850.82-0.250.98
Live300.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓8.33 ↑5.500.03 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm2.473.752.090.763.250.940.78-0.250.92
Live31.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.583.472.100.793.250.970.82-0.250.94
Live180.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓4.54 ↑5.500.10 ↓1.06 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm2.533.782.170.963.500.820.80-0.250.98
Live5.95 ↑1.41 ↓4.85 ↑3.44 ↑5.500.15 ↓0.11 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm2.623.602.150.362.501.80---
Live5.50 ↑1.36 ↓4.20 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm2.853.602.150.873.250.850.82-0.250.90
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.14 ↑5.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.923.682.210.903.250.880.86-0.250.94
Live6.52 ↑1.43 ↓4.57 ↑2.73 ↑5.500.27 ↓1.12 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm2.703.752.200.933.500.77---
Live151.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓0.80 ↓5.500.80 ↑---
1xBetSớm3.103.762.181.183.500.701.300.000.63
Live101.00 ↑7.50 ↑1.09 ↓2.64 ↑5.500.29 ↓1.02 ↓0.000.79 ↑
SNAISớm2.803.752.05------
Live2.70 ↓3.752.15 ↑------
Bet 365Sớm2.753.702.201.003.500.800.83-0.250.98
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑5.500.10 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm3.003.402.151.153.500.620.91-0.250.85
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓5.50 ↑5.500.08 ↓0.79 ↓-0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zhejiang Professional FC-1/4002
Chengdu Rongcheng FC+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).