Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Wuhan Three Towns, 18:35 ngày 18/09/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 18/09/2026
Zhejiang Professional FC Sắp đá --:--:--
Wuhan Three Towns
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Professional FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 6 | 9 | 40 | 40 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 17 | 21 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 23 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Wuhan Three Towns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 9 | 9 | 35 | 39 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 20 | 26 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Zhejiang Professional FC 7 (64%)Hòa 1 (9%)Wuhan Three Towns 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 27/07/25 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (0-1) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 3 | T |
| 28/03/25 | Wuhan Three Towns | 0-4 (0-4) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/10/24 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3.25 | T |
| 21/05/24 | Zhejiang Professional FC | 3-1 (2-1) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/23 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (2-1) | Wuhan Three Towns | 0 | 2.75 | T |
| 05/05/23 | Wuhan Three Towns | 0-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 2.5 | H |
| 27/12/22 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/10/22 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/12/21 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (0-1) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/12/21 | Wuhan Three Towns | 2-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
BTHTBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | H |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns
HTHTBBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.25 | 3 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B3T3 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Wuhan Three Towns (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Professional FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Wuhan Three Towns (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Professional FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-1-15 | Thành lập | |
| Zhejiang Huanglong Sports Center | Sân nhà | wuhan sports center |
| 54000 | Sức chứa | 0 |
| Ross Aloisi | HLV | Ricardo Soares |
| ZheJiang | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.56 | 3.86 | 3.61 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.56 | 3.86 | 3.61 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.50 | 1.11 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.80 ↓ | 4.40 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 4.10 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.92 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.00 ↑ | 3.90 | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.30 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 ↓ | 4.10 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.95 ↓ | 4.20 | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.92 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.00 ↑ | 3.90 | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.20 ↑ | 3.75 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.73 | 3.79 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.70 ↓ | 3.71 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.85 | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.98 | 3.87 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.76 ↑ | 4.08 ↑ | 3.81 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.10 | 4.10 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.48 | 4.99 | 0.83 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.22 ↓ | 4.34 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.10 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 3.90 ↓ | 4.10 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.28 | 4.38 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.18 ↓ | 4.28 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.80 ↓ | 4.33 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.67 | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Professional FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Wuhan Three Towns | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).