Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Yunnan Yukun, 18:00 ngày 29/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 29/08/2026
Zhejiang Professional FC
6 Kết thúc HT 5-0 0
Yunnan Yukun
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Zhejiang Professional FC Phút Yunnan Yukun
Marko Tolic(Assists:Alexandru Mitrita) (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 1 - 0 2'
Tolic M. (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 2 - 0 2'
Alexandru Mitrita(Assists:Marko Tolic) (Kiến tạo: Marko Tolic) 3 - 0 4'
Mitrita A. (Kiến tạo: Marko Tolic) 4 - 0 4'
Park Jin-Sub 9'
P. Jin-Sub 9'
5 - 0 20'
Alexandru Mitrita(Assists:Marko Tolic) (Kiến tạo: Marko Tolic) 6 - 0 29'
Mitrita A. (Kiến tạo: Marko Tolic) 7 - 0 29'
Alexandru Mitrita 8 - 0 39'
Mitrita A. 9 - 0 39'
10 - 0 45'
P. Jin-Sub (Kiến tạo: Marko Tolic) 11 - 0 45'
Park Jin-Sub(Assists:Marko Tolic) (Kiến tạo: Marko Tolic) 12 - 0 45+2'
HT 5-0
46' ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ Ye Chugui
Tao Qianglong(Assists:Marko Tolic) (Kiến tạo: Marko Tolic) 13 - 0 46'
46' ▲ Zichang Huang ▼ Zhang Chenliang
48' Yi Teng
51'📺 Yi Teng(Reason:Red card cancelled) VAR
Marko Tolic(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR51'
57' ▲ Hu Ruibao ▼ Alexandru Ionita
57' ▲ Zhao Yuhao ▼ Oscar Taty Maritu
59' Cleber Bomfim de Jesus
▲ Fang Hao ▼ Wang Yudong68'
▲ Gao Di ▼ Tao Qianglong68'
69' ▲ Liuyu Duan ▼ Xu Xin
▲ Zhang Aihui ▼ Haofan Liu77'
▲ Ning Fangze ▼ Alexandru Mitrita77'
▲ Alexander Ndoumbou ▼ Park Jin-Sub77'
84' Liuyu Duan
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 11 33
Bại 11 43
Ghi bàn 96 2123
Mất bàn 410 1826
Điểm 44 1215

Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Yunnan Yukun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zhejiang Professional FC (29)Hiệp 1 / Cả trậnYunnan Yukun (31)
6 (21%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (10%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (21%)Hòa/Hòa5 (16%)
4 (14%)Hòa/Bại2 (6%)
3 (10%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (17%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Zhejiang Professional FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2496940402810
Sân nhà126332417217
Sân khách1233616231210
6 gần62221111--

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25105104951356
Sân nhà127232619235
Sân khách1333723321211
6 gần63211613--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Zhejiang Professional FC 2 (67%)Hòa 1 (33%)Yunnan Yukun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2-0.253T
CHA CSL18/07/25Zhejiang Professional FC3-1 (0-1)Yunnan Yukun7-8+0.53T
CHA CSL01/03/25Yunnan Yukun1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC5-8+0.252.75H

Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC

HBBTHTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL22/08/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (0-0)Zhejiang Professional FC6-703H
CHA CSL15/08/26Zhejiang Professional FC2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC6-7-0.253.25B
CHA CSL01/08/26Beijing Guoan2-1 (1-1)Zhejiang Professional FC4-8-13.5B
CHA CSL26/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Dalian Zhixing3-4+0.253.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1+0.253H
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6+13.25T
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.753.5B
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9+0.752.5H
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1-0.52.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0+0.753B
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4-0.253T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2-0.53H
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3+0.752.5H
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2-0.253T
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9+0.752.75T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3-13B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7+0.53B
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503B

Thành tích gần đây — Yunnan Yukun

HTTBTHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL22/08/26Beijing Guoan3-3 (1-0)Yunnan Yukun9-5-1.253.75H
CHA CSL15/08/26Yunnan Yukun3-1 (0-1)Dalian Zhixing9-3+0.253.25T
CHA CSL08/08/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC7-6-0.53.25T
CHA CSL01/08/26Tianjin Tigers3-2 (0-1)Yunnan Yukun3-5-0.252.75B
CHA CSL26/07/26Yunnan Yukun4-3 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng3-5+0.753.25T
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8-0.753.25H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14-0.753.5B
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1+0.253T
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9+1.753T
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7+0.53B
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5T
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403T
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2+0.253B
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B

Đội hình

Zhejiang Professional FCYunnan Yukun
33Zhao Bo5Haofan Liu25Junchi Xu26Sun Guowen36Lucas Possignolo4Park Jin-Sub22CCheng Jin7Tao Qianglong10Marko Tolic28Alexandru Mitrita11Wang Yudong1Bao Yaxiong3Wang-Kit Tsui18Yi Teng26Zhang Chenliang33Andrei Burca7Ye Chugui8Xu Xin10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter39Bunyamin Abdusalam

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
  • 4Park Jin-Sub
    ⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 77'
  • 5Haofan Liu
    ▼ Rời sân 77'
  • 7Tao Qianglong
    ⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 68'
  • 10Marko Tolic
    ⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · 🎯 Kiến tạo 46'
  • 11Wang Yudong
    ▼ Rời sân 68'
  • 22Cheng Jin C
  • 25Junchi Xu
  • 26Sun Guowen
  • 28Alexandru Mitrita
    ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 77'
  • 33Zhao Bo
  • 36Lucas Possignolo
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
61
79
Tấn công nguy hiểm
45
31
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
410
365
TL chuyền bóng thành công
88%
82%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
10
0
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
1
6
Quả ném biên
7
13
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
22
9
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.38
0.64
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)5 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zhejiang Professional FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Yunnan Yukun (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 5 (21%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 5 (21%)Xỉu 5 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
67
1 Bàn
76
2 Bàn
26
3 Bàn
23
4+ Bàn
1223
B.thắng H1
2226
B.thắng H2
Zhejiang Professional FCYunnan Yukun

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
10
T/H
13
T/B
12
H/T
43
H/H
31
H/B
32
B/T
12
B/H
55
B/B
Zhejiang Professional FCYunnan Yukun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
45
Thắng 1
66
Hòa
35
Thua 1
51
Thua 2+
Zhejiang Professional FCYunnan Yukun

Thông tin đội bóng

Zhejiang Professional FC Thông tin Yunnan Yukun
1998-1-15 Thành lập
Zhejiang Huanglong Sports Center Sân nhà Yuxi Plateau Sports Center Stadium
54000 Sức chứa 0
Ross Aloisi HLV Jordi Vinyals
ZheJiang Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.612.670.843.500.780.900.500.80
Live1.56 ↓3.613.85 ↑0.90 ↑4.000.72 ↓0.76 ↓0.750.94 ↑
EasybetsSớm1.933.903.300.943.500.940.990.500.89
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.90 ↑6.500.02 ↓0.40 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.914.003.100.853.500.930.910.500.81
Live1.01 ↓17.00 ↑36.00 ↑2.50 ↑6.500.28 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.943.802.930.883.500.920.940.500.86
Live1.03 ↓9.20 ↑54.00 ↑5.88 ↑6.500.03 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm2.053.803.050.803.500.900.950.500.75
Live1.01 ↓30.00 ↑75.00 ↑8.00 ↑6.500.03 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.993.903.000.783.500.89---
Live1.02 ↓13.80 ↑54.21 ↑5.05 ↑6.500.11 ↓---
12betSớm1.943.802.930.883.500.920.940.500.86
Live1.03 ↓9.20 ↑54.00 ↑5.55 ↑6.500.04 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
CrownSớm1.993.752.620.903.500.800.800.250.90
Live1.02 ↓17.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.013.552.680.913.500.850.860.250.90
Live1.02 ↓10.50 ↑23.00 ↑4.00 ↑6.500.13 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm2.013.832.800.923.500.860.800.250.98
Live1.03 ↓11.50 ↑45.00 ↑4.50 ↑6.500.08 ↓4.15 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.913.803.000.352.502.00---
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm2.004.003.000.803.500.920.750.250.99
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑5.62 ↑6.500.11 ↓4.24 ↑0.250.14 ↓
PinnacleSớm1.884.163.350.983.750.810.890.500.91
Live1.12 ↓9.25 ↑16.73 ↑3.07 ↑6.500.24 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
BwinSớm1.933.903.100.853.500.83---
Live1.01 ↓101.00 ↑176.00 ↑0.57 ↓7.501.15 ↑---
1xBetSớm2.044.143.170.863.500.960.590.001.40
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.39 ↑6.500.10 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm1.854.003.20------
Live1.90 ↑4.003.10 ↓------
Bet 365Sớm1.914.103.200.803.751.000.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑6.40 ↑6.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.003.703.000.853.500.850.770.250.96
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.90 ↑6.500.36 ↓0.84 ↑0.750.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zhejiang Professional FC+1/2100
Yunnan Yukun-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).