Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Yunnan Yukun, 18:00 ngày 29/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 29/08/2026
Zhejiang Professional FC 6 Kết thúc HT 5-0 0
Yunnan Yukun
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Zhejiang Professional FC | Phút | |
| Marko Tolic(Assists:Alexandru Mitrita) (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Tolic M. (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Alexandru Mitrita(Assists:Marko Tolic) (Kiến tạo: Marko Tolic) 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| Mitrita A. (Kiến tạo: Marko Tolic) 4 - 0 ⚽ | 4' | |
| Park Jin-Sub | 9' | |
| P. Jin-Sub | 9' | |
| 5 - 0 ⚽ | 20' | |
| Alexandru Mitrita(Assists:Marko Tolic) (Kiến tạo: Marko Tolic) 6 - 0 ⚽ | 29' | |
| Mitrita A. (Kiến tạo: Marko Tolic) 7 - 0 ⚽ | 29' | |
| Alexandru Mitrita 8 - 0 ⚽ | 39' | |
| Mitrita A. 9 - 0 ⚽ | 39' | |
| 10 - 0 ⚽ | 45' | |
| P. Jin-Sub (Kiến tạo: Marko Tolic) 11 - 0 ⚽ | 45' | |
| Park Jin-Sub(Assists:Marko Tolic) (Kiến tạo: Marko Tolic) 12 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 5-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ Ye Chugui | |
| Tao Qianglong(Assists:Marko Tolic) (Kiến tạo: Marko Tolic) 13 - 0 ⚽ | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Zichang Huang ▼ Zhang Chenliang | |
| 48' | Yi Teng | |
| 51' | 📺 Yi Teng(Reason:Red card cancelled) VAR | |
| Marko Tolic(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 51' | |
| 57' ⇄ | ▲ Hu Ruibao ▼ Alexandru Ionita | |
| 57' ⇄ | ▲ Zhao Yuhao ▼ Oscar Taty Maritu | |
| 59' | Cleber Bomfim de Jesus | |
| ▲ Fang Hao ▼ Wang Yudong | 68' ⇄ | |
| ▲ Gao Di ▼ Tao Qianglong | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Liuyu Duan ▼ Xu Xin | |
| ▲ Zhang Aihui ▼ Haofan Liu | 77' ⇄ | |
| ▲ Ning Fangze ▼ Alexandru Mitrita | 77' ⇄ | |
| ▲ Alexander Ndoumbou ▼ Park Jin-Sub | 77' ⇄ | |
| 84' | Liuyu Duan | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 18 | 26 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Professional FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 6 | 9 | 40 | 40 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 17 | 21 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 23 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 5 | 10 | 49 | 51 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 19 | 23 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 23 | 32 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Zhejiang Professional FC 2 (67%)Hòa 1 (33%)Yunnan Yukun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/25 | Zhejiang Professional FC | 3-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +0.5 | 3 | T |
| 01/03/25 | Yunnan Yukun | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
HBBTHTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (0-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | H |
| 15/08/26 | Zhejiang Professional FC | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | H |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
HTTBTHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Beijing Guoan | 3-3 (1-0) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3.75 | H |
| 15/08/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Tianjin Tigers | 3-2 (0-1) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Zhejiang Professional FC
Yunnan Yukun
33Zhao Bo5Haofan Liu25Junchi Xu26Sun Guowen36Lucas Possignolo4Park Jin-Sub22CCheng Jin7Tao Qianglong10Marko Tolic28Alexandru Mitrita11Wang Yudong1Bao Yaxiong3Wang-Kit Tsui18Yi Teng26Zhang Chenliang33Andrei Burca7Ye Chugui8Xu Xin10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu30John Hou Saeter39Bunyamin Abdusalam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Park Jin-Sub⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 77'
- 5Haofan Liu▼ Rời sân 77'
- 7Tao Qianglong⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 68'
- 10Marko Tolic⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · 🎯 Kiến tạo 46'
- 11Wang Yudong▼ Rời sân 68'
- 22Cheng Jin C
- 25Junchi Xu
- 26Sun Guowen
- 28Alexandru Mitrita⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 77'
- 33Zhao Bo
- 36Lucas Possignolo
Khách · 433
- 1Bao Yaxiong
- 3Wang-Kit Tsui
- 7Ye Chugui▼ Rời sân 46'
- 8Xu Xin▼ Rời sân 69'
- 10Alexandru Ionita C▼ Rời sân 57'
- 11Oscar Taty Maritu▼ Rời sân 57'
- 18Yi Teng🟥 Thẻ đỏ 48'
- 26Zhang Chenliang▼ Rời sân 46'
- 30John Hou Saeter
- 33Andrei Burca
- 39Bunyamin Abdusalam
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
105
Tấn công
6179
Tấn công nguy hiểm
4531
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
410365
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
100
Cứu thua
54
Tắc bóng
16
Quả ném biên
713
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.380.64
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Yunnan Yukun (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Professional FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Yunnan Yukun (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 5 (21%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 5 (21%)Xỉu 5 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Professional FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-1-15 | Thành lập | |
| Zhejiang Huanglong Sports Center | Sân nhà | Yuxi Plateau Sports Center Stadium |
| 54000 | Sức chứa | 0 |
| Ross Aloisi | HLV | Jordi Vinyals |
| ZheJiang | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.61 | 2.67 | 0.84 | 3.50 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.61 | 3.85 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.72 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.90 | 3.30 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.80 | 2.93 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 54.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.05 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.90 | 3.00 | 0.78 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.80 ↑ | 54.21 ↑ | 5.05 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.80 | 2.93 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 54.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.75 | 2.62 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.55 | 2.68 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.83 | 2.80 | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 3.00 | 0.80 | 3.50 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.62 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 4.24 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 4.16 | 3.35 | 0.98 | 3.75 | 0.81 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 9.25 ↑ | 16.73 ↑ | 3.07 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.90 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.57 ↓ | 7.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.14 | 3.17 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.59 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.39 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 4.00 | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.10 | 3.20 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Professional FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Yunnan Yukun | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).