Kết quả bóng đá trận Zhenis vs Altay FK, 20:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 29/08/2026
Zhenis 1 Kết thúc HT 0-0 0
Altay FK
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Zhenis | Phút | |
| Ardak Saulet | 22' | |
| Saulet A. | 22' | |
| 40' ⇄ | ▲ Samuel Odeoibo ▼ Sergey Ivanov | |
| 40' ⇄ | ▲ Odeoibo S. ▼ | |
| 45' | ||
| Filipovic A. | 45' | |
| Andrija Filipovic | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Baizhan Madelkhan ▼ Gian Martins | 46' ⇄ | |
| ▲ Marat Bystrov ▼ Ardak Saulet | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Elisey Gorshunov ▼ Ibragim Dadaev | |
| 62' ⇄ | ▲ Dragan Stoisavljevic ▼ Denis Mitrofanov | |
| Andrija Filipovic(Assists:Elder Santana Conceicao) (Kiến tạo: Elder Santana Conceicao) 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 74' ⇄ | ▲ Zhannur Kukeev ▼ Darko Dodev | |
| 74' ⇄ | ▲ Elgudzha Lobzhanidze ▼ Abylaykhan Nazymkhanov | |
| Andrija Filipovic ❌ Đá hỏng penalty | 75' | |
| ▲ Adílio ▼ Luka Imnadze | 82' ⇄ | |
| Marat Bystrov | 88' | |
| ▲ Mikail Askerov ▼ Elder Santana Conceicao | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 23 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = Zhenis · Khách = Altay FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhenis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 6 (20%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 36 | 17 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 6 | 4 | 10 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 22 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Zhenis 0 (0%)Hòa 1 (100%)Altay FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Zhenis
TTHBBHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Zhenis | 3-2 (2-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Zhenis | 4-1 (2-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 3-1 (2-1) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (2-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Zhenis | 1-1 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | -1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Zhenis | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Altay FK
BBHBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Altay FK | 1-2 (1-2) | Ordabasy | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | Altay FK | -2 | 3 | B |
| 08/08/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Okzhetpes | 4-1 (1-0) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | FC Astana | 4-1 (2-1) | Altay FK | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Altay FK | 2-4 (0-2) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | Altay FK | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Altay FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Altay FK | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
Đội hình
Zhenis
Altay FK
41Maksim Plotnikov5Zurab Tevzadze13Sagadat Tursynbay14Ardak Saulet63Ivan Saravanja7CIslambek Kuat10Luka Imnadze88Gian Martins9Vladyslav Naumets11Andrija Filipovic93Elder Santana Conceicao25Danylo Kucher4Nemanja Micevic23Doszhan Kenzhegulov88Sergey Ivanov15CDmitri Schmidt18Abylaykhan Nazymkhanov21Nikola Jambor98Dmitri Podstrelov11Ibragim Dadaev45Darko Dodev70Denis Mitrofanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Zurab Tevzadze
- 7Islambek Kuat C
- 9Vladyslav Naumets
- 10Luka Imnadze▼ Rời sân 82'
- 11Andrija Filipovic⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ❌ Hỏng pen 75'
- 13Sagadat Tursynbay
- 14Ardak Saulet🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'
- 41Maksim Plotnikov
- 63Ivan Saravanja
- 88Gian Martins▼ Rời sân 46'
- 93Elder Santana Conceicao🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 90+1'
Khách · 3412
- 4Nemanja Micevic
- 11Ibragim Dadaev▼ Rời sân 46'
- 15Dmitri Schmidt C
- 18Abylaykhan Nazymkhanov▼ Rời sân 74'
- 21Nikola Jambor
- 23Doszhan Kenzhegulov
- 25Danylo Kucher
- 45Darko Dodev▼ Rời sân 74'
- 70Denis Mitrofanov▼ Rời sân 62'
- 88Sergey Ivanov▼ Rời sân 40'
- 98Dmitri Podstrelov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
72
Tấn công
9382
Tấn công nguy hiểm
6148
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
129
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Altay FK (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhenis (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Altay FK (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhenis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dragan Stoisavljevic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.65 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.25 ↑ | 24.00 ↑ | 0.90 | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.45 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 3.15 ↑ | 3.35 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.65 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.85 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 29.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.12 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 175.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.28 | 3.46 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.75 ↑ | 36.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.45 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.91 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.94 ↑ | 29.78 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.72 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.11 | 4.01 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhenis | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Altay FK | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).