Kết quả bóng đá trận Zhenis vs FC Zhetysu Taldykorgan, 20:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 15/08/2026
Zhenis
4 Kết thúc HT 2-0 1
FC Zhetysu Taldykorgan
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Zhenis Phút FC Zhetysu Taldykorgan
Ardak Saulet 5'
1 - 0 13'
Andrija Filipovic 2 - 0 13'
26' Stefan Sicaci
Andrija Filipovic 3 - 0 27'
Luka Imnadze 36'
42' Serikzhan Muzhikov
HT 2-0
▲ Baizhan Madelkhan ▼ Samat Zharynbetov46'
46' ▲ Madi Zhakipbayev ▼ Strahinja Jovanovic
46' ▲ Shokan Abzalov ▼ Vyacheslav Shvyrev
49' Nurbergen Nurbol
Adílio(Assists:Baizhan Madelkhan) (Kiến tạo: Baizhan Madelkhan) 4 - 0 55'
55' Tsotne Mosiashvili
▲ Aldair Adilov ▼ Ardak Saulet59'
▲ Vladyslav Naumets ▼ Luka Imnadze59'
64' ▲ Adam Adakhadzhiev ▼ Serikzhan Muzhikov
64' ▲ Marko Zivanovic ▼ Rafkat Aslan
Vladyslav Naumets(Assists:Baizhan Madelkhan) (Kiến tạo: Baizhan Madelkhan) 5 - 0 71'
76' 5 - 1 Marko Zivanovic(Assists:Madi Zhakipbayev) (Kiến tạo: Madi Zhakipbayev)
76' ▲ Shyngys Anuarbek ▼ Nurbol Anuarbekov
▲ Yermuhammed Besengaliyev ▼ Andrija Filipovic77'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 00 21
Bại 12 47
Ghi bàn 42 136
Mất bàn 37 1219
Điểm 63 147

Chủ = Zhenis · Khách = FC Zhetysu Taldykorgan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zhenis (42)Hiệp 1 / Cả trậnFC Zhetysu Taldykorgan (32)
8 (19%)Thắng/Thắng5 (16%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (17%)Hòa/Thắng3 (9%)
6 (14%)Hòa/Hòa5 (16%)
8 (19%)Hòa/Bại5 (16%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (21%)Bại/Bại11 (34%)

Bảng xếp hạng

Zhenis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227872224298
Sân nhà12552139208
Sân khách1023591599
6 gần612358--

FC Zhetysu Taldykorgan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23471224411915
Sân nhà10235813916
Sân khách132471628106
6 gần6015312--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Zhenis 4 (50%)Hòa 3 (38%)FC Zhetysu Taldykorgan 1 (13%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR09/05/26FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-2)Zhenis3-4-0.252.25T
KAZ PR13/07/25Zhenis3-1 (2-0)FC Zhetysu Taldykorgan1-6+0.52.25T
KAZ PR05/04/25FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)Zhenis3-402.25H
KAZ PR19/10/24Zhenis1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan1-0+0.52.25T
KAZ PR16/06/24FC Zhetysu Taldykorgan2-2 (0-1)Zhenis7-4-0.52.5H
KAZ D130/09/22FC Zhetysu Taldykorgan3-1 (1-0)Zhenis5-2-1.753.25B
KAZ D124/06/22Zhenis3-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-8--T
KAZ C04/05/22FC Zhetysu Taldykorgan1-1 (0-1)Zhenis5-2--H

Thành tích gần đây — Zhenis

HBBHTBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR02/08/26Zhenis0-0 (0-0)FK Yelimay Semey5-6-0.252.25H
KAZ C29/07/26Kaisar Kyzylorda3-1 (2-1)Zhenis3-4-0.252.25B
KAZ PR26/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (2-1)Zhenis4-902.25B
KAZ PR18/07/26Zhenis1-1 (0-0)Ulytau Zhezkazgan1-5+0.52.5H
KAZ PR11/07/26Irtysh Pavlodar0-1 (0-0)Zhenis3-5-0.252.25T
KAZ PR03/07/26FC Astana1-0 (1-0)Zhenis9-4-12.5B
KAZ PR28/06/26Zhenis2-2 (0-1)FC Astana4-1-0.52.25H
KAZ PR20/06/26Zhenis0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar5-5+0.252.25H
KAZ PR14/06/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (0-0)Zhenis0-4-0.252.25B
KAZ PR28/05/26Zhenis1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau5-4+0.52.25T
KAZ PR23/05/26FK Yelimay Semey2-1 (1-0)Zhenis3-5-0.752.5B
KAZ PR17/05/26Zhenis1-2 (0-0)FC Kairat Almaty2-5-0.52.25B
KAZ C13/05/26Zhenis2-0 (2-0)Kyzylzhar Petropavlovsk2-502.5T
KAZ PR09/05/26FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-2)Zhenis3-4-0.252.25T
KAZ PR03/05/26Zhenis1-0 (0-0)Tobol Kostanai5-902.5T
KAZ C29/04/26Okzhetpes2-3 (1-1)Zhenis8-202.25T
KAZ PR25/04/26Altay FK0-0 (0-0)Zhenis3-302H
KAZ PR19/04/26Zhenis1-0 (1-0)FK Aktobe Lento6-3-0.252.25T
KAZ PR12/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk4-0 (1-0)Zhenis4-1-0.252B
KAZ C09/04/26Chromtau1-4 (0-0)Zhenis3-4--T

Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan

BHBBBBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR08/08/26FC Zhetysu Taldykorgan0-4 (0-1)Ordabasy1-6-12.5B
KAZ PR01/08/26FK Atyrau1-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan6-502.25H
KAZ PR25/07/26FC Zhetysu Taldykorgan1-2 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-402.5B
KAZ PR18/07/26Okzhetpes2-0 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan4-3-0.52.5B
KAZ PR11/07/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-1)Altay FK9-1+0.252.5B
KAZ PR05/07/26FK Aktobe Lento2-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan9-1-0.52.25B
KAZ PR27/06/26FC Zhetysu Taldykorgan1-0 (1-0)FK Aktobe Lento3-1-0.252.25T
KAZ PR20/06/26Altay FK3-3 (0-2)FC Zhetysu Taldykorgan1-6-0.252.25H
KAZ PR13/06/26FC Zhetysu Taldykorgan2-2 (0-0)Okzhetpes6-502.25H
KAZ PR28/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk3-2 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-3-0.252.25B
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5+0.252.25H
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0-1.252.75B
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0-12.5B
KAZ PR09/05/26FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-2)Zhenis3-4+0.252.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1-0.252.25T
KAZ PR26/04/26FC Zhetysu Taldykorgan2-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan3-6+0.252T
KAZ PR18/04/26Irtysh Pavlodar1-2 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-5-0.52.25T
KAZ PR11/04/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-0)FK Yelimay Semey5-5-0.52.25B
KAZ C08/04/26Karshiga Almaty0-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-3--T

Đội hình

ZhenisFC Zhetysu Taldykorgan
41Maksim Plotnikov3Patrick Kpozo5Zurab Tevzadze8Madi Khaseyn14Ardak Saulet11Andrija Filipovic29CSamat Zharynbetov88Gian Martins10Luka Imnadze19Adílio93Elder Santana Conceicao88Stefan Sicaci2Rafkat Aslan3Diego Luna5Rauan Orynbassar11Adilkhan Dobay17Nurbergen Nurbol7CSerikzhan Muzhikov10Tsotne Mosiashvili18Vyacheslav Shvyrev90Strahinja Jovanovic77Nurbol Anuarbekov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
57
67
Tấn công nguy hiểm
49
36
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zhenis (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zhenis (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

FC Zhetysu Taldykorgan (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
108
1 Bàn
26
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
610
B.thắng H1
1113
B.thắng H2
ZhenisFC Zhetysu Taldykorgan

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
11
T/H
01
T/B
30
H/T
55
H/H
33
H/B
00
B/T
21
B/H
46
B/B
ZhenisFC Zhetysu Taldykorgan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
63
Thắng 1
55
Hòa
58
Thua 1
22
Thua 2+
ZhenisFC Zhetysu Taldykorgan

Thông tin đội bóng

Zhenis Thông tin FC Zhetysu Taldykorgan
Thành lập 1981
Sân nhà Zhetysu Stadium
0 Sức chứa 4000
HLV Samat Smakov
Khu vực Taldykorgan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.783.304.200.822.250.920.760.500.93
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.90 ↑5.500.07 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.102.802.750.672.250.67---
Live2.102.802.750.672.250.66 ↓---
Mansion88Sớm1.943.253.450.882.500.860.840.250.90
Live1.03 ↓7.60 ↑80.00 ↑3.84 ↑5.500.14 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.253.103.000.952.500.70---
Live1.01 ↓23.00 ↑55.00 ↑2.00 ↑5.500.30 ↓---
10BETSớm2.213.102.900.722.250.93---
Live2.00 ↓3.20 ↑3.50 ↑0.75 ↑2.250.93---
12betSớm1.943.253.450.882.500.860.840.250.90
Live1.03 ↓7.60 ↑80.00 ↑3.70 ↑5.500.15 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.013.253.200.872.250.890.760.251.00
Live1.01 ↓10.00 ↑15.00 ↑2.56 ↑5.500.09 ↓0.41 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm1.993.043.220.902.250.900.800.251.02
Live1.01 ↓9.60 ↑44.00 ↑3.84 ↑5.500.12 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.133.273.120.922.500.840.840.250.94
Live1.04 ↓6.80 ↑39.00 ↑2.63 ↑5.500.18 ↓0.62 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.100.912.500.83---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.953.253.100.762.500.760.710.250.81
Live1.01 ↓11.00 ↑49.00 ↑5.70 ↑5.500.05 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.003.123.490.882.250.881.010.500.76
Live1.06 ↓10.93 ↑30.15 ↑2.65 ↑5.500.27 ↓0.65 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm2.053.203.100.872.500.80---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.65 ↓4.500.98 ↑---
1xBetSớm2.083.563.300.902.500.860.550.001.38
Live1.00 ↓41.00 ↑51.00 ↑0.85 ↓5.250.95 ↑0.550.001.46 ↑
Bet 365Sớm2.103.203.100.832.250.980.830.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.053.103.200.852.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.33 ↑5.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zhenis+1/4Chưa có trận cùng mức
FC Zhetysu Taldykorgan-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).