Kết quả bóng đá trận Zhytomyr (W) vs FK Ladomir (W), 16:00 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG Nữ Ukraina · 16:00 ngày 26/07/2026
Zhytomyr (W) 5 Kết thúc HT 3-0 0
FK Ladomir (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Zhytomyr (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 28 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 9 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 9 |
Chủ = Zhytomyr (W) · Khách = FK Ladomir (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhytomyr (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Zhytomyr (W) 2 (67%)Hòa 0 (0%)FK Ladomir (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Zhytomyr (W) | 2-1 (1-1) | FK Ladomir (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | FK Ladomir (W) | 1-3 (1-0) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | FK Ladomir (W) | 1-0 (0-0) | Zhytomyr (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zhytomyr (W)
TTTTBTBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Zhytomyr (W) | 4-0 (2-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Zhytomyr (W) | 5-0 (3-0) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Pantery Uman (W) | 0-2 (0-1) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Zhytomyr (W) | 2-1 (1-1) | FK Ladomir (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 3-1 (2-1) | Zhytomyr (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | EMC Podillya (W) | 1-4 (1-3) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Zhytomyr (W) | 1-2 (0-1) | Pantery Uman (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Ladomir (W) | 1-3 (1-0) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 25/03/26 | Zhytomyr (W) | 1-1 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Zhytomyr (W) | 2-2 (2-0) | Vorskla Poltava W | - | - | H |
| 21/02/26 | Zhytomyr (W) | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | FK Ladomir (W) | 1-0 (0-0) | Zhytomyr (W) | - | - | B |
| 14/11/25 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-1 (0-1) | Zhytomyr (W) | - | - | H |
| 10/11/25 | Zhytomyr (W) | 2-1 (2-1) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Metalist 1925 (W) | 5-0 (0-0) | Zhytomyr (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Zhytomyr (W) | 3-3 (3-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | Kolos Kovalivka (W) | 3-1 (1-0) | Zhytomyr (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Zhytomyr (W) | 2-1 (0-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | EMC Podillya (W) | 1-2 (1-2) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | Zhytomyr (W) | 0-2 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Ladomir (W)
BTBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Zhytomyr (W) | 2-1 (1-1) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Ladomir (W) | 3-1 (1-0) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Pantery Uman (W) | 4-0 (2-0) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Ladomir (W) | 1-3 (1-0) | Zhytomyr (W) | - | - | B |
| 25/03/26 | EMC Podillya (W) | 0-2 (0-1) | FK Ladomir (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | FK Ladomir (W) | 0-2 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FK Ladomir (W) | 1-0 (0-0) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Pantery Uman (W) | 2-1 (1-0) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | FK Ladomir (W) | 0-4 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Vorskla Poltava W | 1-0 (1-0) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | SeaSters Odessa (W) | 4-0 (1-0) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | FK Ladomir (W) | 0-3 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-4 (0-2) | FK Ladomir (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | FK Ladomir (W) | 3-1 (3-1) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | FK Ladomir (W) | 0-1 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | FK Ladomir (W) | 1-1 (0-0) | Pantery Uman (W) | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Metalist 1925 (W) | 7-0 (3-0) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
| 02/11/21 | FK Ladomir (W) | 0-5 (0-4) | Zhitlobud-1 (W) | - | - | B |
| 10/10/21 | FK Ladomir (W) | 0-3 (0-2) | Voskhod Stara Mayachka (W) | - | - | B |
| 07/10/21 | Zhilstroy Kharkov 2 (W) | 5-0 (2-0) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
So Sánh Sức Mạnh
69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhytomyr (W) (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
FK Ladomir (W) (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhytomyr (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.71 | 4.90 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.26 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.35 ↑ | 6.84 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.87 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.