Kết quả bóng đá trận Zimbru Chisinau B vs Iskra Stal Ribnita, 22:00 ngày 14/08/2026

Hạng 2 Moldova · 22:00 ngày 14/08/2026
Zimbru Chisinau B
1 Kết thúc HT 1-0 2
Iskra Stal Ribnita
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Zimbru Chisinau B Phút Iskra Stal Ribnita
Macar Obrejan 1 - 0 23'
HT 1-0
52' 1 - 1 Pavel Gurulea
74' 1 - 2 Mihail Tîșcul
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 37
Hòa 00 00
Bại 20 73
Ghi bàn 615 1526
Mất bàn 113 2410
Điểm 39 921

Chủ = Zimbru Chisinau B · Khách = Iskra Stal Ribnita

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zimbru Chisinau B (28)Hiệp 1 / Cả trậnIskra Stal Ribnita (34)
10 (36%)Thắng/Thắng11 (32%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (7%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (9%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (12%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (25%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Zimbru Chisinau B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158343025272
Sân nhà7421159144
Sân khách84131516132
6 gần6204811--

Iskra Stal Ribnita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10244913105
Sân nhà51315464
Sân khách51134944
6 gần6402115--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Zimbru Chisinau B 6 (60%)Hòa 1 (10%)Iskra Stal Ribnita 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D221/11/25Zimbru Chisinau B5-1 (2-0)Iskra Stal Ribnita6-7--T
MOL D203/10/25Iskra Stal Ribnita2-3 (1-1)Zimbru Chisinau B5-6--T
MOL D222/08/25Zimbru Chisinau B2-2 (2-1)Iskra Stal Ribnita2-6--H
INT CF22/02/25Iskra Stal Ribnita2-1 (2-0)Zimbru Chisinau B---B
MOL D206/11/17Iskra Stal Ribnita1-2 (1-0)Zimbru Chisinau B---T
MOL D210/09/17Zimbru Chisinau B4-1 (0-0)Iskra Stal Ribnita---T
MOL D207/05/17Iskra Stal Ribnita4-3 (0-0)Zimbru Chisinau B---B
MOL D228/10/16Zimbru Chisinau B4-0 (3-0)Iskra Stal Ribnita---T
MOL D207/05/16Iskra Stal Ribnita4-2 (0-0)Zimbru Chisinau B---B
MOL D225/10/15Zimbru Chisinau B5-0 (3-0)Iskra Stal Ribnita10-3--T

Thành tích gần đây — Zimbru Chisinau B

BTBBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D207/08/26Gagauziya4-2 (2-0)Zimbru Chisinau B9-1--B
MOL D231/07/26Zimbru Chisinau B4-0 (1-0)CF Sparta Selemet---T
MOL D224/04/26FCM Ungheni5-1 (4-0)Zimbru Chisinau B---B
MOL D217/04/26Zimbru Chisinau B0-1 (0-0)Oguzsport---B
MOL D210/04/26FC Sheriff B0-1 (0-1)Zimbru Chisinau B---T
MOL D203/04/26Zimbru Chisinau B0-1 (0-1)Flacara Falesti9-3--B
MOL D220/03/26Zimbru Chisinau B4-1 (1-0)Olimp Comrat8-2--T
MOL D213/03/26Gagauziya0-4 (0-2)Zimbru Chisinau B---T
MOL D206/03/26Zimbru Chisinau B1-2 (0-0)Victoria Bardar4-2--B
INT CF21/02/26Zimbru Chisinau B5-2 (3-0)Olimp Comrat---T
INT CF18/02/26Zimbru Chisinau B2-4 (0-2)FC Ursidos Stauceni5-8--B
INT CF15/02/26Politehnica UTM3-4 (2-1)Zimbru Chisinau B---T
INT CF12/02/26Zimbru Chisinau B4-2 (2-0)Oguzsport7-2--T
INT CF08/02/26FC Sheriff B3-1 (1-1)Zimbru Chisinau B7-6--B
MOL D221/11/25Zimbru Chisinau B5-1 (2-0)Iskra Stal Ribnita6-7--T
MOL D207/11/25FC Floresti3-0 (1-0)Zimbru Chisinau B---B
MOL D202/11/25Zimbru Chisinau B0-2 (0-1)FCM Ungheni---B
MOL D224/10/25Victoria Bardar0-3 (0-2)Zimbru Chisinau B11-3--T
MOL D217/10/25Oguzsport1-3 (0-2)Zimbru Chisinau B---T
MOL D203/10/25Iskra Stal Ribnita2-3 (1-1)Zimbru Chisinau B5-6--T

Thành tích gần đây — Iskra Stal Ribnita

BTBTTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D207/08/26Iskra Stal Ribnita1-3 (1-3)Vulturii Cutezatori---B
MOL D231/07/26Gagauziya0-2 (0-1)Iskra Stal Ribnita---T
MOL D220/05/26Real Sireti1-0 (1-0)Iskra Stal Ribnita3-10--B
MOL D216/05/26Iskra Stal Ribnita3-1 (2-0)FC Ursidos Stauceni10-4--T
MOL D209/05/26CF Sparta Selemet0-2 (0-2)Iskra Stal Ribnita4-6--T
MOL D205/05/26Iskra Stal Ribnita3-0 (0-0)Real Sireti8-4--T
MOL D201/05/26Iskra Stal Ribnita0-2 (0-2)Politehnica UTM5-5--B
MOL D225/04/26FC Ursidos Stauceni0-0 (0-0)Iskra Stal Ribnita3-4--H
MOL D217/04/26Iskra Stal Ribnita1-1 (1-0)FC Floresti3-8--H
MOL D210/04/26Iskra Stal Ribnita1-1 (1-1)CF Sparta Selemet4-5--H
MOL D204/04/26Real Sireti4-0 (2-0)Iskra Stal Ribnita6-2--B
MOL D220/03/26Politehnica UTM2-1 (2-1)Iskra Stal Ribnita7-3--B
MOL D213/03/26Iskra Stal Ribnita0-0 (0-0)FC Ursidos Stauceni6-5--H
MOL D206/03/26FC Floresti3-1 (0-1)Iskra Stal Ribnita---B
INT CF21/02/26Iskra Stal Ribnita1-4 (1-2)Politehnica UTM---B
INT CF18/02/26Iskra Stal Ribnita1-0 (1-0)CF Sparta Selemet---T
INT CF14/02/26Dacia-Buiucani2-0 (2-0)Iskra Stal Ribnita6-4--B
INT CF11/02/26Iskra Stal Ribnita0-2 (0-0)Real Sireti2-9--B
INT CF07/02/26Olimp Comrat1-1 (0-1)Iskra Stal Ribnita---H
INT CF31/01/26Gagauziya2-2 (1-2)Iskra Stal Ribnita---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
7
18
Sút cầu môn
3
11
Tấn công
115
104
Tấn công nguy hiểm
48
70
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zimbru Chisinau B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Iskra Stal Ribnita (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Zimbru Chisinau BIskra Stal Ribnita

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zimbru Chisinau BIskra Stal Ribnita

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
31
Thắng 1
06
Hòa
32
Thua 1
67
Thua 2+
Zimbru Chisinau BIskra Stal Ribnita

Thông tin đội bóng

Zimbru Chisinau B Thông tin Iskra Stal Ribnita
Thành lập
Sân nhà St. Orasenesc, Ribnita
0 Sức chứa 3800
HLV
Khu vực Ribnita
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.534.005.251.053.500.70---
Live60.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.40 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm1.534.155.160.813.250.90---
Live51.85 ↑5.00 ↑1.15 ↓2.15 ↑3.500.29 ↓---
1xBetSớm1.544.255.120.873.500.871.181.500.58
Live10.30 ↑3.54 ↓1.43 ↓2.75 ↑3.500.25 ↓0.03 ↓-0.507.32 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.