Kết quả bóng đá trận Zira FK vs FC Neftci Baku, 23:15 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 23:15 ngày 30/08/2026
Zira FK 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Neftci Baku
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Zira Olympic Sport Complex Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Zira FK | Phút | |
| 4' | Ifeanyi Matthew | |
| 4' | ||
| 4' | Matthew I. | |
| 5' | ||
| Ricardo Martins Guimaraes | 26' | |
| 27' | ||
| Guimaraes R. | 27' | |
| 35' | Elvin Badalov | |
| 35' | ||
| 35' | Badalov E. | |
| Qismat Aliyev 1 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 70' | Elvin Badalov | |
| 70' | Elvin Badalov | |
| Ruan Renato Bonifacio Augusto | 80' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 15 |
Chủ = Zira FK · Khách = FC Neftci Baku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zira FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Zira FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | - | - |
FC Neftci Baku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zira FK 5 (25%)Hòa 7 (35%)FC Neftci Baku 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | FC Neftci Baku | 0 | 2 | H |
| 23/01/26 | FC Neftci Baku | 0-0 (0-0) | Zira FK | 0 | 2 | H |
| 02/12/25 | Zira FK | 0-0 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/10/25 | Zira FK | 2-2 (1-0) | FC Neftci Baku | +0.25 | 2 | H |
| 13/04/25 | FC Neftci Baku | 2-4 (2-1) | Zira FK | +0.5 | 2 | T |
| 10/02/25 | Zira FK | 1-2 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/11/24 | FC Neftci Baku | 2-1 (1-0) | Zira FK | 0 | 2.25 | B |
| 15/09/24 | Zira FK | 2-0 (1-0) | FC Neftci Baku | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/24 | Zira FK | 3-1 (1-1) | FC Neftci Baku | - | - | T |
| 18/02/24 | FC Neftci Baku | 1-0 (1-0) | Zira FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/12/23 | FC Neftci Baku | 1-0 (0-0) | Zira FK | 0 | 2 | B |
| 23/09/23 | Zira FK | 1-1 (1-1) | FC Neftci Baku | 0 | 2 | H |
| 01/04/23 | Zira FK | 1-1 (0-1) | FC Neftci Baku | -0.25 | 2 | H |
| 01/02/23 | FC Neftci Baku | 1-0 (0-0) | Zira FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/12/22 | FC Neftci Baku | 2-1 (2-0) | Zira FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/12/22 | Zira FK | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | - | - | T |
| 29/10/22 | Zira FK | 0-3 (0-1) | FC Neftci Baku | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/08/22 | FC Neftci Baku | 2-1 (1-0) | Zira FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/22 | Zira FK | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/22 | FC Neftci Baku | 0-0 (0-0) | Zira FK | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Zira FK
TTHBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Zira FK | 3-1 (1-0) | Mil Mugan | +1 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Zira FK | 2-0 (1-0) | FK Safa | +1 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Zira FK | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | +1.75 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Zira FK | +1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Torpedo Kutaisi | 0-3 (0-2) | Zira FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Zira FK | 3-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Araz Nakhchivan | 3-2 (2-0) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Zira FK | 2-1 (1-1) | Standard Sumgayit | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Mil Mugan | 0-0 (0-0) | Zira FK | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Zira FK | 1-0 (0-0) | Qabala | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Turan Tovuz | 1-1 (1-0) | Zira FK | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Zira FK | 0-0 (0-0) | Turan Tovuz | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | FC Neftci Baku | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | Samaxı FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Turan Tovuz | 0-2 (0-0) | Zira FK | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Karvan Evlakh | 0-1 (0-0) | Zira FK | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Zira FK | 1-3 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Zira FK | 2-2 (1-1) | FK Kapaz Ganca | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Neftci Baku
TTTBBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Neftci Baku | 5-0 (4-0) | Araz Nakhchivan | +1 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Standard Sumgayit | 1-3 (0-2) | FC Neftci Baku | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | FC Neftci Baku | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | FC Neftci Baku | 2-4 (2-1) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | ZNK Osijek | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | - | - | B |
| 10/07/26 | Radnicki Nis | 0-3 (0-2) | FC Neftci Baku | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | -0.75 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FK Kapaz Ganca | 0-1 (0-0) | FC Neftci Baku | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | FC Neftci Baku | 3-0 (1-0) | Samaxı FC | +1 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Karvan Evlakh | 0-3 (0-1) | FC Neftci Baku | +1.5 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FC Neftci Baku | 1-5 (1-3) | Qarabag | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | FC Neftci Baku | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (1-0) | Araz Nakhchivan | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Standard Sumgayit | 1-3 (0-1) | FC Neftci Baku | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | FC Neftci Baku | 6-0 (3-0) | Mil Mugan | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Qabala | 1-3 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | FC Neftci Baku | 0-1 (0-0) | Turan Tovuz | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
67
Sút cầu môn
40
Tấn công
106112
Tấn công nguy hiểm
90101
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B2T2 H5 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zira FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Neftci Baku (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zira FK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Neftci Baku (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zira FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1937 | |
| Zira Olympic Sport Complex Stadium | Sân nhà | Bakcell Arena |
| 0 | Sức chứa | 29800 |
| HLV | Elkhan Abdullayev | |
| Khu vực | Baki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.40 | 0.87 | 2.25 | 0.94 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.20 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.87 ↑ | 100.00 ↑ | 2.69 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.58 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.25 | 2.25 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.91 | 2.52 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 130.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.11 | 2.38 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 60.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.10 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 2.93 | 2.34 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.65 ↑ | 30.34 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 3.20 | 2.17 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.25 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.88 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zira FK | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Neftci Baku | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).