Kết quả bóng đá trận Zlate Moravce vs Galanta, 00:00 ngày 30/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 30/08/2026
Zlate Moravce
0 Kết thúc HT 0-1 1
Galanta
🟨 3 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Zlate Moravce Phút Galanta
25' 0 - 1
25' 0 - 2
28'
28'
42'
42'
HT 0-1
46' ▲ Kristian Mego ▼ Martinko Macak
60'
67'
▲ David Bugar ▼ Simon Micuda67'
▲ Samuel Kucharik ▼ Oskar Lachowicz68'
76' ▲ Miroslav Tomek ▼ Tomas Horak
▲ Marek Lipovsky ▼ Leonardo Bortoli76'
80'
82' 0 - 3
▲ Ali Ousaye ▼ Denis Duga84'
▲ Saihou Sonko ▼ Adam Pudil84'
84' ▲ Patrik Mullner ▼ Jakub Jokel
89'
90+1' ▲ Darius Rusko ▼ Nentaka Bangs
90+2'
90+4'
90+4'
Samuel Bagin 90+5'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 34
Hòa 00 33
Bại 20 43
Ghi bàn 37 1213
Mất bàn 31 1114
Điểm 39 1215

Chủ = Zlate Moravce · Khách = Galanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zlate Moravce (20)Hiệp 1 / Cả trậnGalanta (31)
6 (30%)Thắng/Thắng8 (26%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (15%)Hòa/Thắng6 (19%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (10%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (30%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Zlate Moravce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612357514
Sân nhà302123215
Sân khách310234310
6 gần622276--

Galanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621349711
Sân nhà311134413
Sân khách310215311
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Zlate Moravce 2 (100%)Hòa 0 (0%)Galanta 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/25Zlate Moravce2-1 (2-1)Galanta---T
INT CF25/06/22Galanta0-7 (0-2)Zlate Moravce3-9+2.53.5T

Thành tích gần đây — Zlate Moravce

TBHBHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup26/08/26OFK 1950 Priechod0-2 (0-1)Zlate Moravce0-6--T
SVK D222/08/26MFK Bytca2-1 (2-1)Zlate Moravce1-12--B
SVK D215/08/26Zlate Moravce0-0 (0-0)MSK Zilina B10-2--H
SVK D210/08/26Povazska Bystrica2-1 (1-0)Zlate Moravce3-6-0.252.5B
SVK D202/08/26Zlate Moravce2-2 (1-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom3-6--H
SVK D226/07/26Slovan Bratislava B0-1 (0-0)Zlate Moravce4-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Cracovia II1-3 (1-2)Zlate Moravce3-8--T
INT CF11/07/26FK Nove Zamky1-1 (1-1)Zlate Moravce1-7--H
INT CF08/07/26MFK Skalica2-1 (1-1)Zlate Moravce3-6-0.52.75B
INT CF04/07/26Slovan Duslo Sala0-8 (0-3)Zlate Moravce0-10--T
INT CF28/06/26Zlate Moravce5-3 (2-1)FC Banik Prievidza11-2--T
INT CF27/06/26Zlate Moravce2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica7-6-0.52.75T
INT CF20/06/26Inter Bratislava0-1 (0-0)Zlate Moravce8-302.75T
SVK D215/05/26Banik Lehota Pod Vtacnikom3-3 (2-2)Zlate Moravce6-1002.75H
SVK D208/05/26Zlate Moravce1-0 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-5+0.252.75T
SVK D202/05/26MSK Puchov1-0 (1-0)Zlate Moravce4-11--B
SVK D226/04/26Zlate Moravce0-1 (0-0)FK Pohronie8-6+12.75B
SVK D221/04/26Stara Lubovna4-2 (3-1)Zlate Moravce4-5+0.52.75B
SVK D217/04/26Zlate Moravce1-2 (0-1)STK Samorin11-6+0.752.5B
SVK D212/04/26MSK Zilina B1-4 (1-2)Zlate Moravce15-13+0.52.75T

Thành tích gần đây — Galanta

TTBBBHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D222/08/26Galanta2-0 (0-0)FK Pohronie5-2--T
SVK Cup19/08/26Vycapy Opatovce1-4 (0-3)Galanta---T
SVK D215/08/26Inter Bratislava3-0 (1-0)Galanta6-4--B
SVK D208/08/26Galanta0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-4--B
SVK D201/08/26Tatran LM2-0 (1-0)Galanta5-5-1.53.25B
SVK D225/07/26Galanta1-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen2-5--H
INT CF18/07/26Inter Bratislava1-1 (1-1)Galanta9-4--H
INT CF11/07/26DAC Dunajska Streda B1-1 (0-0)Galanta---H
INT CF04/07/26Galanta3-2 (0-0)FK Nove Zamky---T
INT CF01/07/26Galanta2-3 (1-2)OFK Malzenice1-0-0.52.5B
Slo D306/06/26Galanta3-0 (2-0)OK castkovce---T
Slo D330/05/26TJ Druzstevnik Vrakun1-2 (1-0)Galanta---T
Slo D323/05/26Tj Ofc GabciKovo1-0 (0-0)Galanta11-2--B
Slo D316/05/26Galanta3-2 (1-2)FK Belusa9-3--T
Slo D309/05/26FK Nove Zamky1-0 (1-0)Galanta---B
Slo D301/05/26Galanta0-0 (0-0)TJ Spartak Myjava12-2+0.252.5H
Slo D325/04/26Slovan Duslo Sala1-2 (0-1)Galanta---T
Slo D318/04/26Galanta2-1 (2-0)Malacky5-0--T
Slo D312/04/26Raca Bratislava1-2 (0-0)Galanta5-5+0.52.75T
Slo D304/04/26Galanta3-1 (0-1)FC Banik Prievidza---T

Đội hình

Zlate MoravceGalanta
41Patrik Vasil2Simon Micuda3Roland Buhaj17Daniel Kutik26Samuel Bagin14CDenis Duga28Martin Bukata8Oskar Lachowicz21Denis Adamkovic77Leonardo Bortoli9Adam Pudil1Maxim Adam Amrich2Jozef Balog4Martin Slaninka5Oliver Patrnciak12Jakub Jordán Jokel12Jakub Jokel7Simon Kovac8Samuel Benovic14Martinko Macak15Marek Beranek22Nentaka Bangs10CTomas Horak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
120
93
Tấn công nguy hiểm
89
51
Sút ngoài cầu môn
8
4
Đá phạt trực tiếp
23
17
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
16
22
Việt vị
1
1
Quả ném biên
30
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Galanta (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zlate Moravce (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Galanta (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Zlate MoravceGalanta

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Zlate MoravceGalanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
36
Thắng 1
44
Hòa
63
Thua 1
13
Thua 2+
Zlate MoravceGalanta

Zlate Moravce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Patrik Vasil
Thủ môn
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zlate Moravce Thông tin Galanta
1995 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Peter Gazi HLV Mikulas Radvanyi
Moravce Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.514.204.200.973.000.810.891.000.88
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓4.30 ↑1.500.07 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.454.335.750.853.000.941.041.250.77
Live1.44 ↓4.336.00 ↑0.94 ↑3.000.85 ↓1.01 ↓1.250.79 ↑
Mansion88Sớm1.384.005.500.782.751.020.971.250.83
Live55.00 ↑5.00 ↑1.07 ↓3.33 ↑1.500.10 ↓0.20 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.434.306.000.552.501.20---
Live95.00 ↑6.75 ↑1.07 ↓3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm1.343.905.600.653.000.74---
Live1.47 ↑3.905.00 ↓0.86 ↑3.000.78 ↑---
SbobetSớm1.483.764.710.782.751.020.921.000.88
Live27.00 ↑4.42 ↑1.12 ↓2.38 ↑1.500.22 ↓0.20 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.484.174.960.813.000.930.781.000.96
Live1.52 ↑4.02 ↓4.77 ↓0.92 ↑3.000.82 ↓0.87 ↑1.000.87 ↓
LadbrokesSớm1.364.506.000.502.501.40---
Live67.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.354.707.000.793.000.900.841.250.84
Live50.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓3.93 ↑1.500.15 ↓5.89 ↑0.500.08 ↓
PinnacleSớm1.374.485.690.823.000.890.821.250.89
Live1.52 ↑4.24 ↓5.06 ↓1.01 ↑3.000.79 ↓0.88 ↑1.000.90 ↑
BwinSớm1.374.506.251.253.500.57---
Live1.47 ↑4.00 ↓5.25 ↓0.55 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.384.807.030.532.501.381.061.250.69
Live64.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.30 ↑1.500.22 ↓0.32 ↓0.002.40 ↑
Bet 365Sớm1.364.757.000.853.000.950.981.250.83
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.404.006.001.303.500.53---
Live1.404.006.000.53 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zlate Moravce+1 1/4100
Galanta-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).