Kết quả bóng đá trận Zlate Moravce vs MFK Lokomotiva Zvolen, 22:00 ngày 14/09/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 14/09/2026
Zlate Moravce 4 Kết thúc HT 2-0 0
MFK Lokomotiva Zvolen
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Zlate Moravce | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Pudil A. 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Lachowicz O. 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 46' | |
| Duga D. 5 - 0 ⚽ | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Stephen Adayilo ▼ | |
| ▲ Halo M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Onuoha P. ▼ | |
| 47' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 8 | 16 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 8 |
Chủ = Zlate Moravce · Khách = MFK Lokomotiva Zvolen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zlate Moravce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Zlate Moravce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 |
MFK Lokomotiva Zvolen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
Zlate Moravce
MFK Lokomotiva Zvolen
2Micuda S.3Buhaj R.8Lachowicz O.9Pudil A.14Duga D.17Daniel Kutik21Adamkovic D.22Martin Konopka28Bukata M.41Patrik Vasil77Bortoli L.1Palfi D.3Gasko E.7Oravec A.8Gono M.13Qose K.14Lukas Filipiak20Lukas Dvorsky21Tomas Husarcik33Petrak B.38Vrekic L.44Zahumensky T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Micuda S.
- 3Buhaj R.
- 8Lachowicz O.⚽ Ghi bàn 36'
- 9Pudil A.⚽ Ghi bàn 17'
- 14Duga D.⚽ Ghi bàn 46'
- 17Daniel Kutik
- 21Adamkovic D.
- 22Martin Konopka
- 28Bukata M.
- 41Patrik Vasil
- 77Bortoli L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
115
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
211
Việt vị
01
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
MFK Lokomotiva Zvolen (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zlate Moravce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Peter Gazi | HLV | Dusan Toth |
| Moravce | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 38.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 38.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.55 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.38 | 3.75 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 27.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.02 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.02 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.32 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zlate Moravce | +1 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).