Kết quả bóng đá trận Zlin B vs Hodonin Sardice, 15:30 ngày 23/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 23/08/2026
Zlin B 1 Kết thúc HT 1-1 1
Hodonin Sardice
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Zlin B | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Patrik Dressler | |
| Moustapha Toure 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| Jiri Stefan | 65' | |
| 74' | Martin Necas | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = Zlin B · Khách = Hodonin Sardice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zlin B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Zlin B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Hodonin Sardice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Zlin B 1 (13%)Hòa 3 (38%)Hodonin Sardice 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-0) | Zlin B | - | - | H |
| 24/08/25 | Zlin B | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | 0 | 3.25 | H |
| 18/04/25 | Zlin B | 0-0 (0-0) | Hodonin Sardice | 0 | 2.75 | H |
| 09/10/24 | Hodonin Sardice | 4-2 (3-1) | Zlin B | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/24 | Zlin B | 0-2 (0-0) | Hodonin Sardice | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/09/23 | Hodonin Sardice | 1-0 (1-0) | Zlin B | - | - | B |
| 16/04/23 | Zlin B | 5-1 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 17/09/22 | Hodonin Sardice | 1-0 (1-0) | Zlin B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zlin B
BTTTBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vrchovina | 1-0 (1-0) | Zlin B | - | - | B |
| 09/08/26 | Zlin B | 2-1 (2-0) | Polanka | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | MFK Havirov | 0-1 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | Trinec B | - | - | T |
| 15/07/26 | Zlin B | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
| 10/06/26 | Polanka | 0-2 (0-1) | Zlin B | - | - | T |
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Vsetin | 1-1 (1-0) | Zlin B | - | - | H |
| 24/05/26 | Zlin B | 2-1 (1-0) | Brno B | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Frydek-Mistek | 2-2 (1-0) | Zlin B | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Hranice KUNZ | 3-2 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 02/05/26 | Hlucin | 2-1 (0-1) | Zlin B | - | - | B |
| 29/04/26 | Zlin B | 1-1 (0-1) | Unicov | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Zlin B | 1-0 (0-0) | Sigma Olomouc B | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | TJ Start Brno | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Unie Hlubina | 4-0 (1-0) | Zlin B | - | - | B |
| 05/04/26 | Zlin B | 0-4 (0-2) | Slovacko II | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-0) | Zlin B | - | - | H |
| 21/03/26 | Zlin B | 1-2 (0-1) | Trinec | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Hodonin Sardice
BBHBTHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-1) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 12/08/26 | Bzenec | 2-0 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 08/08/26 | Blansko | 3-3 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 01/08/26 | Hodonin Sardice | 1-3 (1-2) | Slovacko II | - | - | B |
| 18/07/26 | OFK Malzenice | 1-2 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 13/06/26 | Blansko | 3-2 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | B |
| 03/06/26 | Polanka | 3-4 (2-4) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 29/05/26 | Frydek-Mistek | 1-1 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 23/05/26 | Hodonin Sardice | 3-1 (2-0) | Unicov | - | - | T |
| 20/05/26 | Sigma Olomouc B | 0-1 (0-1) | Hodonin Sardice | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Vsetin | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 29/04/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-1) | Trinec | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Hodonin Sardice | 1-0 (0-0) | Brno B | - | - | T |
| 22/04/26 | TJ Start Brno | 1-3 (0-0) | Hodonin Sardice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Hranice KUNZ | 1-3 (1-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/04/26 | Hodonin Sardice | 4-1 (1-1) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 03/04/26 | Hlucin | 1-5 (1-5) | Hodonin Sardice | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
149
Sút cầu môn
34
Tấn công
7987
Tấn công nguy hiểm
3146
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
915
Việt vị
01
Quả ném biên
1828
So Sánh Sức Mạnh
44 56
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zlin B (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Hodonin Sardice (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zlin B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zlin B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.15 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.75 | 2.38 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.18 | 2.16 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 7.75 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.21 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 7.97 ↑ | 1.15 ↓ | 8.49 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.23 | 2.15 | 1.03 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.54 | 2.68 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 8.35 ↑ | 1.12 ↓ | 9.10 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.45 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.60 ↓ | 2.30 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.47 | 2.76 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 5.29 ↑ | 3.91 ↑ | 1.53 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.75 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.68 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.04 ↓ | 16.80 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zlin B | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hodonin Sardice | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).