Kết quả bóng đá trận Zlin B vs Hranice KUNZ, 15:30 ngày 11/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 11/10/2026
Zlin B 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hranice KUNZ
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 23 |
Chủ = Zlin B · Khách = Hranice KUNZ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zlin B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Zlin B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
Hranice KUNZ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 3 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
24
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
23
Việt vị
11
Quả ném biên
48
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zlin B (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Hranice KUNZ (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zlin B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.10 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.33 ↑ | 4.60 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.05 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.70 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.05 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.93 | 1.06 | 3.25 | 0.65 | 0.77 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zlin B | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Hranice KUNZ | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).