Kết quả bóng đá trận Znicz Pruszkow vs Legia Warszawa B, 23:00 ngày 31/07/2026

Hạng 2 Ba Lan · 23:00 ngày 31/07/2026
Znicz Pruszkow
Sắp đá --:--:--
Legia Warszawa B
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 20 45
Hòa 11 11
Bại 02 34
Ghi bàn 61 1415
Mất bàn 24 1311
Điểm 71 1316

Chủ = Znicz Pruszkow · Khách = Legia Warszawa B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Znicz Pruszkow (8)Hiệp 1 / Cả trậnLegia Warszawa B (25)
1 (13%)Thắng/Thắng10 (40%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (38%)Hòa/Thắng5 (20%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (25%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (13%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Znicz Pruszkow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001035
Sân nhà11001033
Sân khách000000012
6 gần6411149--

Legia Warszawa B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102017
Sân nhà100102018
Sân khách00000007
6 gần621397--

Thành tích gần đây — Znicz Pruszkow

THTTTBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D224/07/26Znicz Pruszkow1-0 (0-0)Resovia Rzeszow11-9+13.25T
INT CF10/07/26Znicz Pruszkow1-1 (0-0)Chojniczanka Chojnice---H
INT CF03/07/26Znicz Pruszkow4-1 (1-1)Mlawianka Mlawa-+1.754T
INT CF27/06/26Znicz Pruszkow3-2 (1-1)Polonia Warszawa1-7-0.53T
POL D124/05/26Znicz Pruszkow3-2 (2-1)Ruch Chorzow2-3-0.52.75T
POL D117/05/26Chrobry Glogow3-2 (1-1)Znicz Pruszkow6-6-0.252.5B
POL D110/05/26Znicz Pruszkow1-4 (0-1)Polonia Bytom5-102.75B
POL D101/05/26Puszcza Niepolomice1-0 (0-0)Znicz Pruszkow3-4-0.252.25B
POL D124/04/26Znicz Pruszkow2-2 (2-1)Gornik Leczna4-5+0.252.5H
POL D118/04/26Slask Wroclaw2-2 (1-2)Znicz Pruszkow10-2-0.752.5H
POL D112/04/26Znicz Pruszkow1-2 (0-1)Miedz Legnica8-3-0.252.5B
POL D105/04/26GKS Tychy0-1 (0-1)Znicz Pruszkow3-302.5T
POL D121/03/26Znicz Pruszkow2-3 (1-3)Stal Rzeszow9-2+0.252.75B
POL D115/03/26Pogon Siedlce1-0 (0-0)Znicz Pruszkow4-11-0.252.5B
POL D108/03/26Znicz Pruszkow2-3 (2-0)Odra Opole4-5+0.252.5B
POL D101/03/26Wisla Krakow1-1 (0-0)Znicz Pruszkow12-3-1.53.25H
POL D122/02/26Znicz Pruszkow0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki4-203H
POL D115/02/26Polonia Warszawa0-0 (0-0)Znicz Pruszkow7-7-0.752.75H
POL D108/02/26Znicz Pruszkow2-3 (1-3)KS Wieczysta Krakow6-4-0.52.75B
INT CF31/01/26Znicz Pruszkow2-3 (0-2)Chojniczanka Chojnice---B

Thành tích gần đây — Legia Warszawa B

BHBTBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D225/07/26Legia Warszawa B0-2 (0-0)Stal Stalowa Wola3-5+0.52.75B
INT CF18/07/26Unia Skierniewice0-0 (0-0)Legia Warszawa B2-1--H
INT CF17/07/26Radomiak Radom2-1 (1-1)Legia Warszawa B7-7-1.53.25B
INT CF08/07/26Legia Warszawa B4-1 (0-0)Barycz Sulow---T
INT CF04/07/26Zawisza Bydgoszcz SA2-1 (0-1)Legia Warszawa B---B
Pol L330/05/26MLKS Znicz Biala Piska0-3 (0-1)Legia Warszawa B---T
Pol L321/05/26Legia Warszawa B0-3 (0-2)Widzew Lodz II3-5--B
Pol L317/05/26Bron Radom1-2 (0-1)Legia Warszawa B2-9--T
Pol L313/05/26Legia Warszawa B2-0 (1-0)Wikielec8-4+1.253.25T
Pol L309/05/26Legia Warszawa B2-0 (0-0)Zabkovia Zabki6-1+23.5T
Pol L303/05/26LKS Lomza3-0 (1-0)Legia Warszawa B4-8--B
Pol L325/04/26Legia Warszawa B2-0 (1-0)KS CK Troszyn5-2--T
Pol L319/04/26Legia Warszawa B1-0 (1-0)Wigry Suwalki10-5+1.252.75T
Pol L315/04/26Legia Warszawa B3-0 (2-0)Wisla II Plock4-0+1.53.25T
Pol L312/04/26Olimpia Elblag1-2 (1-0)Legia Warszawa B1-7--T
Pol L304/04/26Legia Warszawa B1-1 (0-1)Sieradz5-3+13H
Pol L322/03/26Jagiellonia Bialystok II0-1 (0-1)Legia Warszawa B---T
Pol L314/03/26Legia Warszawa B4-1 (2-1)KS Wasilkow5-6--T
Pol L307/03/26Legia Warszawa B2-0 (1-0)GKS Belchatow5-2+23.5T
Pol L301/03/26Swit Nowy Dwor Mazowiecki0-1 (0-0)Legia Warszawa B2-8+0.753.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Znicz Pruszkow (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Legia Warszawa B (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Znicz Pruszkow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Legia Warszawa B (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Znicz PruszkowLegia Warszawa B

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Znicz PruszkowLegia Warszawa B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
45
Thắng 1
62
Hòa
82
Thua 1
13
Thua 2+
Znicz PruszkowLegia Warszawa B

Thông tin đội bóng

Znicz Pruszkow Thông tin Legia Warszawa B
1923 Thành lập
MZOS Sân nhà
2500 Sức chứa 0
Marcin Matysiak HLV
Pruszków Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.303.100.862.750.860.830.250.93
Live1.90 ↓3.40 ↑3.40 ↑0.85 ↓2.750.88 ↑0.93 ↑0.500.84 ↓
VcbetSớm1.953.102.750.672.750.66---
Live1.80 ↓3.20 ↑3.00 ↑0.65 ↓2.750.69 ↑---
Mansion88Sớm1.963.453.000.882.750.880.790.250.97
Live1.90 ↓3.50 ↑3.15 ↑0.87 ↓2.750.93 ↑0.75 ↓0.251.05 ↑
InterwettenSớm2.353.252.750.652.501.05---
Live2.05 ↓3.30 ↑3.25 ↑0.652.501.05---
10BETSớm2.183.052.550.692.750.70---
Live1.95 ↓3.25 ↑3.15 ↑0.82 ↑2.750.82 ↑---
12betSớm1.963.453.000.882.750.880.790.250.97
Live1.90 ↓3.50 ↑3.15 ↑0.87 ↓2.750.93 ↑0.75 ↓0.251.05 ↑
CrownSớm2.023.502.930.892.750.870.800.250.96
Live1.95 ↓3.503.10 ↑0.87 ↓2.750.95 ↑0.95 ↑0.500.89 ↓
SbobetSớm1.923.162.970.882.750.900.780.251.00
Live1.96 ↑3.22 ↑3.01 ↑0.90 ↑2.750.900.80 ↑0.251.00
WewbetSớm2.343.442.640.862.750.901.030.250.75
Live2.00 ↓3.53 ↑3.19 ↑0.87 ↑2.750.93 ↑1.00 ↓0.500.82 ↑
LadbrokesSớm2.053.403.000.702.501.05---
Live1.95 ↓3.403.20 ↑0.67 ↓2.501.05---
18BetSớm2.353.452.650.792.750.900.720.000.98
Live2.00 ↓3.60 ↑3.30 ↑0.83 ↑2.750.91 ↑0.97 ↑0.500.78 ↓
PinnacleSớm1.873.533.400.862.750.880.880.500.86
Live1.94 ↑3.66 ↑3.44 ↑0.87 ↑2.750.95 ↑0.95 ↑0.500.87 ↑
1xBetSớm2.353.302.700.882.750.880.730.001.00
Live1.93 ↓3.45 ↑3.41 ↑0.81 ↓2.750.87 ↓0.69 ↓0.251.01 ↑
Bet 365Sớm2.303.252.700.852.750.950.750.001.05
Live1.91 ↓3.40 ↑3.40 ↑0.852.750.950.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm2.203.102.880.702.501.00---
Live1.91 ↓3.30 ↑3.30 ↑0.67 ↓2.501.05 ↑---
BwinSớm---0.682.501.05---
Live---0.66 ↓2.501.05---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.