Kết quả bóng đá trận ZNK Krim (W) vs Aluminij Kidricevo (W), 00:00 ngày 10/08/2026

Giải VĐQG Nữ Slovenia · 00:00 ngày 10/08/2026
ZNK Krim (W)
7 Kết thúc HT 2-0 1
Aluminij Kidricevo (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

ZNK Krim (W) Phút Aluminij Kidricevo (W)
1 - 0 17'
2 - 0 36'
41'
HT 2-0
3 - 0 46'
4 - 0 48'
5 - 0 63'
6 - 0 69'
74' 6 - 1
7 - 1 82'
FT 7-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 42
Thắng 20 30
Hòa 00 00
Bại 12 12
Ghi bàn 91 121
Mất bàn 910 910
Điểm 60 90

Chủ = ZNK Krim (W) · Khách = Aluminij Kidricevo (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ZNK Krim (W) (4)Hiệp 1 / Cả trậnAluminij Kidricevo (W) (2)
2 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (50%)
1 (25%)Bại/Bại1 (50%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

ZNK Krim (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Aluminij Kidricevo (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO WL12/03/26ZNK Krim (W)3-0 (0-0)Aluminij Kidricevo (W)11-0--T
SLO WL21/09/25Aluminij Kidricevo (W)0-5 (0-1)ZNK Krim (W)2-6--T
SLO WL23/03/25Aluminij Kidricevo (W)3-5 (1-3)ZNK Krim (W)1-7--T

Thành tích gần đây — ZNK Krim (W)

BTTBTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO WL22/03/26ZNK Radomlje (W)7-0 (1-0)ZNK Krim (W)7-0--B
SLO WL15/03/26ZNK Krim (W)2-1 (2-1)Olimpija Ljubljana (W)1-14--T
SLO WL12/03/26ZNK Krim (W)3-0 (0-0)Aluminij Kidricevo (W)11-0--T
SLO WL11/12/25ZNK Krim (W)2-7 (1-5)ND Primorje (W)2-5--B
SLO WL04/12/25ZNK Krim (W)4-1 (0-0)ZNK Cerklje (W)10-2--T
SLO WL21/11/25ZNK Maribor (W)1-2 (0-1)ZNK Krim (W)3-2--T
SLO WL31/10/25ZNK Krim (W)0-3 (0-0)ZNK Radomlje (W)0-4--B
SLO WL19/10/25ZNK Krim (W)4-2 (2-1)ZNK Gazon (W)5-5--T
SCW25/09/25ZNK Krim (W)4-1 (2-0)ZNK Gazon (W)4-4--T
SLO WL21/09/25Aluminij Kidricevo (W)0-5 (0-1)ZNK Krim (W)2-6--T
SLO WL04/09/25ZNK Krim (W)1-0 (1-0)ZNK Maribor (W)3-4--T
SLO WL31/08/25ZNK Cerklje (W)1-3 (1-2)ZNK Krim (W)0-3--T
SLO WL17/08/25ZNK Ljubljana (W)10-0 (5-0)ZNK Krim (W)---B
SLO WL19/04/25ND Primorje (W)4-1 (2-1)ZNK Krim (W)7-4--B
SLO WL23/03/25Aluminij Kidricevo (W)3-5 (1-3)ZNK Krim (W)1-7--T
SLO WL13/02/25ZNK Krim (W)0-4 (0-4)ZNK Radomlje (W)---B
SLO WL24/11/24ZNK Cerklje (W)1-1 (0-0)ZNK Krim (W)---H
SLO WL21/11/24ND Primorje (W)0-1 (0-1)ZNK Krim (W)2-2--T
SLO WL21/09/24ZNK Radomlje (W)2-0 (0-0)ZNK Krim (W)---B
SLO WL15/09/24ZNK Krim (W)2-0 (0-0)ZNK Cerklje (W)5-2--T

Thành tích gần đây — Aluminij Kidricevo (W)

BTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/44 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO WL12/03/26ZNK Krim (W)3-0 (0-0)Aluminij Kidricevo (W)11-0--B
SLO WL07/12/25Aluminij Kidricevo (W)3-0 (1-0)ZNK Maribor (W)2-1--T
SLO WL22/11/25ZNK Cerklje (W)2-0 (1-0)Aluminij Kidricevo (W)4-4--B
SCW10/10/25Aluminij Kidricevo (W)3-2 (2-1)ZNK Cerklje (W)2-2--T
SLO WL21/09/25Aluminij Kidricevo (W)0-5 (0-1)ZNK Krim (W)2-6--B
SLO WL07/09/25ZNK Maribor (W)7-0 (1-0)Aluminij Kidricevo (W)8-3--B
SLO WL04/09/25Aluminij Kidricevo (W)1-5 (0-4)ZNK Cerklje (W)5-1--B
SLO WL23/03/25Aluminij Kidricevo (W)3-5 (1-3)ZNK Krim (W)1-7--B
SLO WL13/03/25ZNK Radomlje (W)11-1 (6-1)Aluminij Kidricevo (W)5-1--B
SLO WL13/02/25Aluminij Kidricevo (W)0-4 (0-0)ZNK Cerklje (W)---B
SLO WL17/11/24Aluminij Kidricevo (W)0-8 (0-4)ND Primorje (W)2-8--B
SCW14/11/24Aluminij Kidricevo (W)1-5 (0-4)ZNK Radomlje (W)0-6--B
SLO WL10/11/24ZNK MB Tabor (W)0-3 (0-0)Aluminij Kidricevo (W)4-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
4
Sút cầu môn
12
2
Tấn công
148
94
Tấn công nguy hiểm
112
49
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ZNK Krim (W) (4 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Aluminij Kidricevo (W) (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ZNK Krim (W)Aluminij Kidricevo (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ZNK Krim (W)Aluminij Kidricevo (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
41
Thắng 1
10
Hòa
00
Thua 1
710
Thua 2+
ZNK Krim (W)Aluminij Kidricevo (W)

Thông tin đội bóng

ZNK Krim (W) Thông tin Aluminij Kidricevo (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.227.007.500.824.001.020.972.250.87
Live1.03 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.80 ↑8.500.05 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.305.507.000.893.750.900.871.500.92
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑1.04 ↑8.500.77 ↓1.42 ↑0.250.51 ↓
10BETSớm1.167.239.490.874.500.77---
Live1.01 ↓10.75 ↑37.76 ↑2.47 ↑8.500.22 ↓---
WewbetSớm1.275.006.000.744.000.940.792.000.89
Live1.03 ↓8.55 ↑16.30 ↑2.04 ↑8.500.17 ↓1.36 ↑0.250.41 ↓
18BetSớm1.345.504.900.733.750.880.821.500.78
Live1.20 ↓6.75 ↑8.25 ↑0.90 ↑4.500.75 ↓0.90 ↑2.000.74 ↓
1xBetSớm1.345.506.130.643.501.120.831.500.87
Live1.01 ↓21.00 ↑22.00 ↑2.26 ↑8.500.31 ↓1.37 ↑0.250.54 ↓
Bet 365Sớm1.365.505.000.984.250.830.881.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.25 ↑8.500.16 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.