Kết quả bóng đá trận ZNK Osijek vs Slaven Belupo, 01:00 ngày 31/08/2026
1.Hạng Croatia · 01:00 ngày 31/08/2026
ZNK Osijek 3 Kết thúc HT 2-0 0
Slaven Belupo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Gradski vrt
Diễn biến trận đấu
| ZNK Osijek | Phút | |
| Jona Jezic 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Jezic J. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Nail Omerovic(Assists:Marcel Heister) 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| 4 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alen Grgic ▼ Lovro Banovec | |
| Jona Jezic 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| 59' ⇄ | ▲ Marko Dabro ▼ Ilja Nestorovski | |
| 60' ⇄ | ▲ Adetunji Rasaq Adeshina ▼ Leon Bosnjak | |
| ▲ Admir Ljatifi ▼ Nail Omerovic | 61' ⇄ | |
| ▲ Balazs Bakti ▼ Jona Jezic | 61' ⇄ | |
| ▲ David Kalem ▼ Roko Jurisic | 70' ⇄ | |
| ▲ Simun Mikolcic ▼ Ivan Dolcek | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Arnor Gauti Jonsson ▼ David Bosak | |
| 79' | Adetunji Rasaq Adeshina | |
| 83' ⇄ | ▲ Tomislav Bozic ▼ Josip Mitrovic | |
| ▲ Luka Posavec ▼ Marcel Heister | 83' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 13 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 7 |
Chủ = ZNK Osijek · Khách = Slaven Belupo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZNK Osijek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Bảng xếp hạng
ZNK Osijek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Slaven Belupo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
ZNK Osijek 10 (50%)Hòa 5 (25%)Slaven Belupo 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/12/25 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/10/25 | Slaven Belupo | 2-1 (1-0) | ZNK Osijek | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/25 | ZNK Osijek | 4-0 (1-0) | Slaven Belupo | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/25 | Slaven Belupo | 1-4 (0-3) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/25 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/25 | ZNK Osijek | 1-2 (1-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/11/24 | Slaven Belupo | 3-2 (1-1) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | ZNK Osijek | 1-0 (1-0) | Slaven Belupo | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/03/24 | Slaven Belupo | 0-1 (0-1) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/12/23 | ZNK Osijek | 4-1 (2-0) | Slaven Belupo | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/10/23 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/23 | ZNK Osijek | 6-1 (3-1) | Slaven Belupo | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/23 | Slaven Belupo | 2-1 (0-0) | ZNK Osijek | 0 | 2 | B |
| 11/02/23 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | Slaven Belupo | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/10/22 | Slaven Belupo | 0-4 (0-3) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/22 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | Slaven Belupo | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/06/22 | ZNK Osijek | 1-0 (1-0) | Slaven Belupo | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/04/22 | Slaven Belupo | 0-1 (0-1) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — ZNK Osijek
BTTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Hajduk Split | 4-0 (1-0) | ZNK Osijek | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | ZNK Osijek | 1-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Rudes | 1-6 (0-4) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-2) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | ZNK Osijek | 1-3 (0-1) | Caykur Rizespor | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | ZNK Osijek | 3-0 (1-0) | HNK Cibalia | - | - | T |
| 19/07/26 | ZNK Osijek | 2-1 (2-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | ZNK Osijek | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | - | - | T |
| 05/07/26 | ZNK Osijek | 0-4 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | HNK Gorica | 2-0 (2-0) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | ZNK Osijek | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | HNK Vukovar 91 | 1-0 (0-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | -1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dinamo Zagreb | 7-0 (3-0) | ZNK Osijek | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Slaven Belupo
TBBBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Slaven Belupo | 2-0 (2-0) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Istra 1961 Pula | 3-0 (2-0) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Slaven Belupo | 1-4 (0-3) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Slaven Belupo | 4-0 (3-0) | Radnik Sesvete | +1.75 | 3 | T |
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.75 | 3.5 | H |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Slaven Belupo | 1-3 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 3 | B |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Slaven Belupo | 2-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
ZNK Osijek
Slaven Belupo
31CMarko Malenica2Marcel Heister22Roko Jurisic26Luka Jelenic49Ivano Kolarik23Luka Vrbancic48Jona Jezic7Ivan Dolcek11Nail Omerovic39Domagoj Bukvic79Armando Leon Resendez30Karlo Sentic4Dominik Kovacic5Ivan Cvetko18Filip Kruselj33Karlo Isasegi21CLjuban Crepulja88David Bosak8Lovro Banovec11Josip Mitrovic24Leon Bosnjak90Ilja Nestorovski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Marcel Heister🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 7Ivan Dolcek▼ Rời sân 71'7.6
- 11Nail Omerovic⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 61'8.1
- 22Roko Jurisic▼ Rời sân 70'7.9
- 23Luka Vrbancic7
- 26Luka Jelenic7.5
- 31Marko Malenica C6.9
- 39Domagoj Bukvic7.2
- 48Jona Jezic⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 61'8.6
- 49Ivano Kolarik7.3
- 79Armando Leon Resendez6.9
Khách · 4231
- 4Dominik Kovacic6
- 5Ivan Cvetko5.4
- 8Lovro Banovec▼ Rời sân 46'5.6
- 11Josip Mitrovic▼ Rời sân 83'6.3
- 18Filip Kruselj6.9
- 21Ljuban Crepulja C6.6
- 24Leon Bosnjak▼ Rời sân 60'7.1
- 30Karlo Sentic5.6
- 33Karlo Isasegi5.5
- 88David Bosak▼ Rời sân 72'5.5
- 90Ilja Nestorovski▼ Rời sân 59'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
189
Sút cầu môn
62
Tấn công
152119
Tấn công nguy hiểm
9373
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
528270
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
02
Cứu thua
13
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.430.88
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZNK Osijek (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Slaven Belupo (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ZNK Osijek (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Slaven Belupo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ZNK Osijek
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48Jona Jezic Tiền vệ | 8.6 | 2 | 4/3 | 18/20 | 0 | ||
| 11Nail Omerovic Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 5/1 | 30/41 | 1 | ||
| 22Roko Jurisic Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 43/45 | 1 | |||
| 2Marcel Heister Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 27/31 | 3 | ||
| 7Ivan Dolcek Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1/1 | 18/26 | 2 | |||
| 26Luka Jelenic Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 75/77 | 1 | |||
| 49Ivano Kolarik Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 80/89 | 1 | |||
| 39Domagoj Bukvic Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 4/0 | 20/23 | 0 | |||
| 23Luka Vrbancic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 59/65 | 5 | |||
| 31Marko Malenica Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 31/41 | 0 | |||
| 79Armando Leon Resendez Trung phong | 6.9 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 67Balazs Bakti (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 15/16 | 0 | |||
| 30Admir Ljatifi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 47David Kalem (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 8Simun Mikolcic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 24Luka Posavec (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Slaven Belupo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Leon Bosnjak Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 8/13 | 2 | |||
| 18Filip Kruselj Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 17/23 | 6 | |||
| 21Ljuban Crepulja Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 30/31 | 2 | |||
| 90Ilja Nestorovski Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 11/17 | 0 | |||
| 11Josip Mitrovic Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 17/21 | 1 | |||
| 4Dominik Kovacic Trung vệ | 6 | 1/0 | 25/32 | 1 | |||
| 30Karlo Sentic Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 8Lovro Banovec Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 1/0 | 1/1 | 1 | |||
| 88David Bosak Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 33Karlo Isasegi Hậu vệ phải | 5.5 | 1/0 | 12/16 | 4 | |||
| 5Ivan Cvetko Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 27Alen Grgic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 7Marko Dabro (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 23Arnor Gauti Jonsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 22Adetunji Rasaq Adeshina (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨 | ||
| 6Tomislav Bozic (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ZNK Osijek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1912 |
| Gradski vrt | Sân nhà | City |
| 22000 | Sức chứa | 3059 |
| Federico Bessone | HLV | Mario Gregurina |
| Osijek | Khu vực | KOPRIVNICA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.80 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.40 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 72.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 16.38 ↑ | 78.15 ↑ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 72.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.05 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.58 | 4.14 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.89 | 4.44 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.05 ↑ | 50.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.80 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.29 | 4.88 | 0.92 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.96 ↑ | 16.84 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.73 | 1.16 | 3.25 | 0.67 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.08 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.