Kết quả bóng đá trận ZNK Radomlje (W) vs Valerenga (W), 22:00 ngày 26/08/2026

UEFA Europa League Nữ · 22:00 ngày 26/08/2026
ZNK Radomlje (W)
0 Kết thúc HT 0-0 2
Valerenga (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 13
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

ZNK Radomlje (W) Phút Valerenga (W)
HT 0-0
64' 0 - 1
Srot Z. 66'
86' Eiriksdottir A.
90+4' 0 - 2
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 03 45
Hòa 00 01
Bại 30 34
Ghi bàn 111 2220
Mất bàn 112 1211
Điểm 09 1216

Chủ = ZNK Radomlje (W) · Khách = Valerenga (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ZNK Radomlje (W) (7)Hiệp 1 / Cả trậnValerenga (W) (27)
4 (57%)Thắng/Thắng12 (44%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (14%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (29%)Bại/Bại5 (19%)

Thành tích gần đây — ZNK Radomlje (W)

BTTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 43/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCW13/05/26NS Mura (W)2-0 (2-0)ZNK Radomlje (W)6-2--B
SLO WL27/04/26ND Primorje (W)1-6 (0-3)ZNK Radomlje (W)1-5--T
SLO WL23/04/26ZNK Ljubljana (W)0-3 (0-1)ZNK Radomlje (W)2-0--T
SLO WL22/03/26ZNK Radomlje (W)7-0 (1-0)ZNK Krim (W)7-0--T
SLO WL21/02/26ZNK Cerklje (W)0-5 (0-3)ZNK Radomlje (W)0-8--T
SLO WL22/11/25ZNK Ljubljana (W)1-1 (1-0)ZNK Radomlje (W)1-2--H
SLO WL31/10/25ZNK Krim (W)0-3 (0-0)ZNK Radomlje (W)0-4--T
SLO WL17/10/25Olimpija Ljubljana (W)1-3 (0-1)ZNK Radomlje (W)1-2--T
SLO WL21/09/25ZNK Maribor (W)0-10 (0-3)ZNK Radomlje (W)---T
SLO WL14/09/25ZNK Radomlje (W)5-0 (2-0)ZNK Cerklje (W)---T
SLO WL04/09/25ZNK Radomlje (W)0-2 (0-0)ZNK Ljubljana (W)0-5--B
SLO WL11/04/25NS Mura (W)4-1 (2-1)ZNK Radomlje (W)8-3--B
SLO WL23/03/25Olimpija Ljubljana (W)1-0 (1-0)ZNK Radomlje (W)3-3--B
SLO WL16/03/25ZNK Radomlje (W)3-0 (1-0)ND Primorje (W)3-2--T
SLO WL13/03/25ZNK Radomlje (W)11-1 (6-1)Aluminij Kidricevo (W)5-1--T
SLO WL13/02/25ZNK Krim (W)0-4 (0-4)ZNK Radomlje (W)---T
SLO WL23/11/24ZNK Radomlje (W)0-2 (0-1)ZNK Ljubljana (W)2-3--B
SCW14/11/24Aluminij Kidricevo (W)1-5 (0-4)ZNK Radomlje (W)0-6--T
SLO WL10/11/24ZNK Radomlje (W)2-5 (1-1)NS Mura (W)1-7--B
SLO WL03/11/24ZNK Radomlje (W)2-0 (1-0)ZNK Cerklje (W)4-5--T

Thành tích gần đây — Valerenga (W)

TTTBBHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW19/08/26Valerenga (W)2-1 (1-0)Honefoss (W)10-4+2.253.5T
NORW14/08/26Bodo Glimt (W)1-4 (0-2)Valerenga (W)0-6--T
UEFA WUC08/08/26Valerenga (W)2-0 (1-0)Omonia Nicosia (W)10-1--T
UEFA WUC05/08/26Valerenga (W)0-1 (0-1)Malmo (W)2-4+0.253B
INT CF27/07/26BK Hacken (W)2-0 (0-0)Valerenga (W)---B
INT CF21/07/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)10-6-0.253H
NORW20/06/26Rosenborg BK (W)3-2 (2-1)Valerenga (W)3-4-0.52.75B
NOR WCUP17/06/26Valerenga (W)1-2 (1-0)Fortuna Alesund (W)1-11+0.253B
NORW13/06/26Valerenga (W)0-3 (0-1)SK Brann (W)1-9--B
NORW31/05/26Lyn (W)2-0 (0-0)Valerenga (W)5-1+12.75B
NORW26/05/26Valerenga (W)7-1 (5-0)Bodo Glimt (W)6-2--T
NOR WCUP21/05/26Tromso (W)1-3 (0-2)Valerenga (W)---T
NORW15/05/26Valerenga (W)1-2 (0-1)Molde (W)5-2--B
NOR WCUP12/05/26HamKam (W)1-8 (0-2)Valerenga (W)---T
NORW08/05/26Honefoss (W)0-3 (0-1)Valerenga (W)0-9+2.253.5T
NORW02/05/26Valerenga (W)3-2 (2-1)LSK Kvinner (W)9-2--T
NORW29/04/26Valerenga (W)3-1 (0-0)Stabaek (W)1-6+1.753.25T
NORW25/04/26Stabaek (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)3-9--H
NORW01/04/26Valerenga (W)4-0 (2-0)Roa (W)9-3+1.753T
NORW28/03/26FK Haugesund (W)2-4 (1-2)Valerenga (W)8-9+1.53T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
13
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
3
20
Sút cầu môn
2
14
Tấn công
72
108
Tấn công nguy hiểm
30
86
Sút ngoài cầu môn
1
6
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Phạm lỗi
8
9
Quả ném biên
19
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ZNK Radomlje (W) (7 trận)
Ghi 3.14 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Valerenga (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valerenga (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ZNK Radomlje (W)Valerenga (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ZNK Radomlje (W)Valerenga (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

139
Thắng 2+
02
Thắng 1
12
Hòa
14
Thua 1
53
Thua 2+
ZNK Radomlje (W)Valerenga (W)

Thông tin đội bóng

ZNK Radomlje (W) Thông tin Valerenga (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm14.009.601.010.784.500.840.84-3.250.86
Live14.009.601.010.784.500.840.80 ↓-3.250.90 ↑
EasybetsSớm17.0010.001.060.814.250.960.78-3.000.98
Live67.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓3.10 ↑1.500.13 ↓0.34 ↓-0.252.00 ↑
VcbetSớm19.0010.001.060.894.250.880.77-3.000.96
Live176.00 ↑10.001.01 ↓2.20 ↑1.500.34 ↓0.42 ↓-0.251.69 ↑
Mansion88Sớm28.007.401.051.034.500.790.76-3.251.08
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓4.54 ↑1.500.11 ↓0.22 ↓-0.252.63 ↑
InterwettenSớm20.0011.001.071.054.500.700.80-3.000.90
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓1.05 ↑-3.000.70 ↓
10BETSớm17.008.801.060.844.250.83---
Live100.00 ↑23.56 ↑1.01 ↓2.01 ↑1.500.31 ↓---
12betSớm25.007.501.060.914.500.850.83-3.250.93
Live150.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓5.88 ↑2.500.07 ↓0.22 ↓-0.252.63 ↑
CrownSớm15.0010.001.020.824.500.880.84-3.250.86
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
WewbetSớm21.008.351.070.824.250.980.81-3.001.01
Live65.00 ↑10.60 ↑1.01 ↓4.00 ↑1.500.09 ↓0.23 ↓-0.252.43 ↑
LadbrokesSớm19.0012.001.060.142.504.25---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm16.009.001.050.834.250.730.83-2.750.73
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
HK Jockey ClubSớm40.0012.001.010.844.500.86---
Live24.00 ↓10.00 ↓1.02 ↑0.81 ↓4.500.89 ↑---
BwinSớm18.0012.001.060.824.500.85---
Live276.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm32.008.101.080.924.250.781.14-2.500.63
Live76.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓3.30 ↑1.500.22 ↓0.37 ↓-0.252.12 ↑
Bet 365Sớm15.0010.001.100.834.250.980.80-3.001.00
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑1.500.17 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm41.0011.001.030.914.500.91---
Live66.00 ↑66.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.04 ↓---
PinnacleSớm---0.804.250.880.76-3.000.93
Live---2.34 ↑1.500.28 ↓0.42 ↓-0.251.61 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.