Kết quả bóng đá trận Zob Ahan vs Chadormalou Ardakan, 19:00 ngày 18/10/2026
Persian Gulf Pro League · 19:00 ngày 18/10/2026
Zob Ahan 1 Kết thúc HT 0-0 2
Chadormalou Ardakan
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 8 | 16 |
Chủ = Zob Ahan · Khách = Chadormalou Ardakan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zob Ahan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 9 (28%) |
| 11 (38%) | Hòa/Hòa | 10 (31%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Zob Ahan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
Chadormalou Ardakan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zob Ahan (30 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Chadormalou Ardakan (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zob Ahan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1969 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Saeid Akhbari | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.70 | 2.45 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 3.10 | 2.70 | 2.45 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.82 | 2.40 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.80 ↓ | 2.66 ↓ | 2.72 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.37 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 2.75 ↑ | 2.45 ↑ | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 2.80 | 2.05 | 0.73 | 1.50 | 0.99 | 0.99 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.10 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.96 | 2.80 | 2.00 | 0.68 | 1.50 | 1.01 | 1.68 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 5.45 ↑ | 1.43 ↓ | 4.40 ↑ | 2.28 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.