Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Racing Genk, 21:00 ngày 09/08/2026

Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 09/08/2026
Zulte-Waregem
2 Kết thúc HT 0-1 1
Racing Genk
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Regenboogstadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Zulte-WaregemRacing Genk
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kevin Van Damme
🎯 Dứt điểm - Istvan Atrok (đánh đầu) — bị cản phá
2'
4'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Erenbjerg (chân trái) — bị cản phá
6'
🚩 Việt vị
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Erenbjerg (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Daan Heymans (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Laurent Lemoine (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Marley Ake (chân trái) — bị chặn
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Rafiu Durosinmi (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
31'
39'
BÀN THẮNG - Rafiu Durosinmi 0-1, kiến tạo: Junya Ito
39'
🎯 Dứt điểm - Rafiu Durosinmi (đánh đầu) — vào lưới
42'
🟨 Thẻ vàng - Daan Heymans
🎯 Dứt điểm - Anosike Ementa (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Marley Ake (chân phải) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Anosike Ementa
52'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Tobias Hedl (chân phải) — bị cản phá
58'
61'
🔁 Thay người: vào Aaron Bibout, ra Rafiu Durosinmi
🎯 Dứt điểm - Thomas Claes (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Nikola Mituljikic, ra Istvan Atrok
64'
64'
🎯 Dứt điểm - Bryan Heynen (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Marley Ake (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Thomas Claes (chân phải) — bị cản phá
70'
72'
🔁 Thay người: vào Christian Akpan, ra Zakaria El Ouahdi
72'
🔁 Thay người: vào Yaimar Medina, ra Joris Kayembe
72'
🔁 Thay người: vào Ayumu Yokoyama, ra Daan Heymans
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Bryan Heynen (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Serxho Ujka, ra Tobias Hedl
76'
80'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Erenbjerg (chân trái) — bị chặn
81'
🟨 Thẻ vàng - Josue Ndenge Kongolo
BÀN THẮNG - Marley Ake 1-1
82'
🎯 Dứt điểm - Marley Ake (chân phải) — vào lưới
82'
86'
🟨 Thẻ vàng - Christian Akpan
BÀN THẮNG - Serxho Ujka 2-1, kiến tạo: Anosike Ementa
86'
🎯 Dứt điểm - Serxho Ujka (chân trái) — vào lưới
86'
87'
🔁 Thay người: vào Robin Mirisola, ra Jeppe Erenbjerg
88'
🎯 Dứt điểm - Robin Mirisola (chân trái) — bị chặn
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Robin Mirisola (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Yaimar Medina
🔁 Thay người: vào Franz Tangala, ra Wilguens Paugain
90+2'
Phạt góc
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Zulte-Waregem Phút Racing Genk
39' 0 - 1 Rafiu Durosinmi(Assists:Junya Ito) (Kiến tạo: Junya Ito)
42' Daan Heymans
HT 0-1
Anosike Ementa 52'
61' ▲ Aaron Bibout ▼ Rafiu Durosinmi
▲ Nikola Mituljikic ▼ Istvan Atrok64'
▲ Nikola Mituljikic ▼ Istvan Atrok64'
72' ▲ Christian Akpan ▼ Zakaria El Ouahdi
72' ▲ Yaimar Medina ▼ Joris Kayembe
72' ▲ Ayumu Yokoyama ▼ Daan Heymans
▲ Serxho Ujka ▼ Tobias Hedl76'
81' Josue Ndenge Kongolo
Marley Ake 1 - 1 82'
Serxho Ujka(Assists:Anosike Ementa) (Kiến tạo: Anosike Ementa) 2 - 1 86'
86' Christian Akpan
87' ▲ Robin Mirisola ▼ Jeppe Erenbjerg
90+1' Yaimar Medina
▲ Franz Tangala ▼ Wilguens Paugain90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 75
Hòa 20 30
Bại 01 05
Ghi bàn 46 2516
Mất bàn 35 1121
Điểm 56 2415

Chủ = Zulte-Waregem · Khách = Racing Genk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zulte-Waregem (12)Hiệp 1 / Cả trậnRacing Genk (13)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (38%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Zulte-Waregem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102146
Sân nhà11002136
Sân khách101000110
6 gần64201410--

Racing Genk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014437
Sân nhà11003234
Sân khách100112013
6 gần6303914--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zulte-Waregem 3 (15%)Hòa 2 (10%)Racing Genk 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D117/01/26Zulte-Waregem2-1 (0-0)Racing Genk4-0-0.52.75T
BEL D101/09/25Racing Genk3-2 (2-2)Zulte-Waregem5-4-1.253.25B
INT CF15/07/23Racing Genk3-3 (1-1)Zulte-Waregem---H
BEL D115/01/23Racing Genk1-0 (1-0)Zulte-Waregem1-5-1.753.25B
BEL D115/08/22Zulte-Waregem1-4 (1-3)Racing Genk4-8-0.52.75B
BEL D107/02/22Racing Genk2-0 (1-0)Zulte-Waregem5-4-0.753B
BEL D131/10/21Zulte-Waregem2-6 (0-2)Racing Genk4-4-0.753.25B
BEL D128/01/21Racing Genk3-2 (1-0)Zulte-Waregem5-3-13B
BEL D109/08/20Zulte-Waregem1-2 (1-0)Racing Genk9-8-0.53.25B
BEL D120/01/20Zulte-Waregem0-3 (0-1)Racing Genk6-4-0.53B
BEL D111/08/19Racing Genk0-2 (0-1)Zulte-Waregem3-2-1.753.5T
BEL D118/03/19Zulte-Waregem3-3 (1-2)Racing Genk1-5-0.753.25H
BEL D129/09/18Racing Genk4-0 (2-0)Zulte-Waregem12-2-1.253B
BEL D127/05/18Racing Genk2-0 (2-0)Zulte-Waregem7-4-13B
BEL D110/02/18Racing Genk3-1 (1-1)Zulte-Waregem2-9-12.75B
BEL D119/11/17Zulte-Waregem0-1 (0-1)Racing Genk7-302.75B
BEL D122/12/16Zulte-Waregem1-0 (1-0)Racing Genk1-4+0.252.5T
BEL D129/08/16Racing Genk1-0 (0-0)Zulte-Waregem2-8-0.753B
BEL D107/05/16Racing Genk2-0 (0-0)Zulte-Waregem1-9-1.253B
BEL D116/04/16Zulte-Waregem1-2 (1-2)Racing Genk7-402.75B

Thành tích gần đây — Zulte-Waregem

HTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Beerschot Wilrijk2-2 (0-2)Zulte-Waregem7-4+0.252.75H
INT CF25/07/26Zulte-Waregem3-2 (1-2)Sparta Rotterdam4-602.75T
INT CF19/07/26Zulte-Waregem1-1 (1-0)AZ Alkmaar1-18-0.753H
INT CF11/07/26Kryvbas1-2 (0-1)Zulte-Waregem---T
INT CF08/07/26Zulte-Waregem4-3 (2-2)Rakow Czestochowa---T
INT CF04/07/26Zelzate1-2 (0-1)Zulte-Waregem3-9+2.754.5T
INT CF03/07/26Oudenaarde0-3 (0-2)Zulte-Waregem0-10--T
INT CF27/06/26Racing Waregem0-6 (0-1)Zulte-Waregem---T
BEL D109/05/26Zulte-Waregem2-1 (2-1)FCV Dender EH9-2+12.75T
BEL D102/05/26Cercle Brugge2-3 (1-0)Zulte-Waregem6-7-0.53T
BEL D127/04/26Zulte-Waregem4-0 (2-0)LaLouviere5-6+0.52.5T
BEL D120/04/26LaLouviere0-2 (0-1)Zulte-Waregem7-102.5T
BEL D113/04/26FCV Dender EH1-2 (0-0)Zulte-Waregem2-6+0.252.5T
BEL D104/04/26Zulte-Waregem2-2 (0-1)Cercle Brugge8-3+0.253H
BEL D123/03/26Zulte-Waregem1-0 (1-0)Charleroi4-1002.75T
BEL D114/03/26KAA Gent2-0 (1-0)Zulte-Waregem2-6-0.252.75B
BEL D109/03/26Zulte-Waregem0-1 (0-0)Standard Liege3-2+0.52.5B
BEL D128/02/26Mechelen2-1 (1-0)Zulte-Waregem1-8-0.252.75B
BEL D123/02/26Zulte-Waregem2-4 (0-3)Anderlecht6-4-0.252.5B
INT CF18/02/26Zulte-Waregem4-3 (3-2)RAEC Mons3-9--T

Thành tích gần đây — Racing Genk

TTBBBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Racing Genk2-1 (2-0)FC Twente Enschede1-10+0.53T
INT CF01/08/26Racing Genk3-1 (3-1)FC Oss---T
INT CF29/07/26Bayer Leverkusen4-0 (2-0)Racing Genk3-4-13.25B
INT CF22/07/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Racing Genk1-0-0.53.25B
INT CF18/07/26Falkirk1-0 (1-0)Racing Genk3-5+0.53B
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5+0.53.25T
INT CF11/07/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)Racing Genk0-1+0.252.75B
INT CF08/07/26Racing Genk2-1 (1-0)Beveren---T
INT CF04/07/26Eendracht Termien1-5 (0-4)Racing Genk---T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3+0.252.75H
BEL D124/05/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-2)Racing Genk4-4+0.52.75T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3+0.752.75H
BEL D116/05/26Standard Liege0-0 (0-0)Racing Genk5-4+0.252.75H
BEL D111/05/26Racing Genk3-0 (0-0)Westerlo6-3+0.53.25T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6+0.252.75B
BEL D125/04/26Racing Genk1-1 (0-0)Standard Liege13-2+0.752.75H
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1+0.52.75H
BEL D118/04/26Westerlo1-2 (0-0)Racing Genk3-703T
BEL D112/04/26Racing Genk0-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven3-3+0.752.75H
BEL D104/04/26Royal Antwerp1-2 (0-1)Racing Genk3-0+0.252.75T

Đội hình

Zulte-WaregemRacing Genk
1Louis Bostyn4CLaurent Lemoine5Jakob Kiilerich12Wilguens Paugain55Yannick Cappelle6Enrique Lofolomo8Thomas Claes11Marley Ake20Tobias Hedl21Istvan Atrok18Anosike Ementa28Lucca Kiaba Mounganga18Joris Kayembe24Nikolas Sattlberger44Josue Ndenge Kongolo77Zakaria El Ouahdi8CBryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg38Daan Heymans17Rafiu Durosinmi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
99
128
Tấn công nguy hiểm
39
46
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
351
595
TL chuyền bóng thành công
81%
90%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
20
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51
0.54
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15
T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zulte-Waregem (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Racing Genk (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Zulte-WaregemRacing Genk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zulte-WaregemRacing Genk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
95
Thắng 1
36
Hòa
22
Thua 1
23
Thua 2+
Zulte-WaregemRacing Genk

Zulte-Waregem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Marley Ake
Tiền đạo cánh trái
8.314/127/294
12Wilguens Paugain
Hậu vệ phải
7.50/025/314
55Yannick Cappelle
Hậu vệ trái
70/025/347
4Laurent Lemoine
Trung vệ
6.91/032/373
5Jakob Kiilerich
Trung vệ
6.90/030/332
6Enrique Lofolomo
Tiền vệ phòng ngự
6.80/039/424
20Tobias Hedl
Trung phong
6.61/116/203
1Louis Bostyn
Thủ môn
6.50/016/240
18Anosike Ementa
Trung phong
6.511/011/211🟨
8Thomas Claes
Tiền vệ trung tâm
6.42/139/443
21Istvan Atrok
Tiền đạo cánh trái
6.41/117/241
36Serxho Ujka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.611/13/60
7Nikola Mituljikic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/05/51
49Franz Tangala (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Racing Genk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Rafiu Durosinmi
Trung phong
7.512/111/150
18Joris Kayembe
Hậu vệ trái
7.40/059/665
24Nikolas Sattlberger
Tiền vệ phòng ngự
7.10/097/993
77Zakaria El Ouahdi
Hậu vệ phải
70/029/324
8Bryan Heynen
Tiền vệ trung tâm
6.72/050/584
21Ibrahima Sory Bangoura
Tiền vệ phòng ngự
6.70/050/522
44Josue Ndenge Kongolo
Trung vệ
6.60/091/924🟨
10Junya Ito
Tiền đạo cánh phải
6.410/031/403
38Daan Heymans
Tiền vệ tấn công
6.31/123/280🟨
28Lucca Kiaba Mounganga
Thủ môn
6.30/026/310
11Jeppe Erenbjerg
Tiền vệ tấn công
6.23/125/311
30Ayumu Yokoyama (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/03/60
23Aaron Bibout (dự bị)
Trung phong
6.60/09/90
29Robin Mirisola (dự bị)
Trung phong
6.62/01/20
19Yaimar Medina (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/011/132🟨
65Christian Akpan (dự bị)
Hậu vệ trái
5.90/017/212🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zulte-Waregem Thông tin Racing Genk
1976-7-1 Thành lập 1988-7-1
Regenboogstadion Sân nhà Fenix Stadion
8500 Sức chứa 25010
Michael Beale HLV Jess Thorup
Zulte Khu vực Gent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.833.372.110.892.750.830.91-0.250.87
Live3.00 ↑3.40 ↑2.02 ↓0.892.750.831.02 ↑-0.250.76 ↓
EasybetsSớm3.203.402.081.022.750.800.98-0.250.84
Live1.05 ↓13.00 ↑361.00 ↑4.70 ↑3.500.02 ↓1.30 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm3.133.502.050.982.750.840.98-0.250.85
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓1.29 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm3.053.552.080.982.750.860.98-0.250.88
Live1.03 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm3.303.402.100.802.500.900.70-0.501.05
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.203.302.030.772.500.84---
Live1.08 ↓7.25 ↑100.00 ↑3.35 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm3.053.552.080.982.750.860.98-0.250.88
Live1.04 ↓9.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm3.253.452.060.852.501.020.82-0.501.06
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.193.242.081.082.750.800.82-0.501.08
Live17.50 ↑4.96 ↑1.21 ↓5.00 ↑3.500.12 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm3.043.202.080.872.500.971.02-0.250.84
Live1.03 ↓10.80 ↑76.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm3.303.402.150.752.500.95---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑2.10 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm3.353.452.000.902.750.851.00-0.250.76
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.10 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.033.442.280.962.750.850.85-0.250.98
Live6.94 ↑1.28 ↓6.66 ↑4.15 ↑3.500.18 ↓1.23 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm2.983.401.990.852.750.85---
Live2.96 ↓3.45 ↑1.98 ↓0.78 ↓2.750.92 ↑---
BwinSớm3.303.502.150.752.500.93---
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑0.90 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm3.403.512.140.872.500.951.440.000.57
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓1.31 ↓0.000.67 ↑
SNAISớm3.103.602.10------
Live3.103.602.10------
Bet 365Sớm3.203.502.000.832.500.980.78-0.501.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑3.500.05 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.303.102.150.832.500.910.83-0.250.81
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓0.84 ↑-0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zulte-Waregem-1/2Chưa có trận cùng mức
Racing Genk+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).