Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Racing Genk, 21:00 ngày 09/08/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 09/08/2026
Zulte-Waregem 2 Kết thúc HT 0-1 1
Racing Genk
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Regenboogstadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Zulte-Waregem
Racing Genk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kevin Van Damme
🎯 Dứt điểm - Istvan Atrok (đánh đầu) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Erenbjerg (chân trái) — bị cản phá
6'
🚩 Việt vị
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Erenbjerg (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Daan Heymans (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Laurent Lemoine (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marley Ake (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Rafiu Durosinmi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Rafiu Durosinmi 0-1, kiến tạo: Junya Ito
39'
🎯 Dứt điểm - Rafiu Durosinmi (đánh đầu) — vào lưới
42'
🟨 Thẻ vàng - Daan Heymans
🎯 Dứt điểm - Anosike Ementa (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Marley Ake (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anosike Ementa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tobias Hedl (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Aaron Bibout, ra Rafiu Durosinmi
🎯 Dứt điểm - Thomas Claes (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nikola Mituljikic, ra Istvan Atrok
64'
🎯 Dứt điểm - Bryan Heynen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marley Ake (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thomas Claes (chân phải) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Christian Akpan, ra Zakaria El Ouahdi
72'
🔁 Thay người: vào Yaimar Medina, ra Joris Kayembe
72'
🔁 Thay người: vào Ayumu Yokoyama, ra Daan Heymans
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Bryan Heynen (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Serxho Ujka, ra Tobias Hedl
80'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Erenbjerg (chân trái) — bị chặn
81'
🟨 Thẻ vàng - Josue Ndenge Kongolo
⚽ BÀN THẮNG - Marley Ake 1-1
🎯 Dứt điểm - Marley Ake (chân phải) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Christian Akpan
⚽ BÀN THẮNG - Serxho Ujka 2-1, kiến tạo: Anosike Ementa
🎯 Dứt điểm - Serxho Ujka (chân trái) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Robin Mirisola, ra Jeppe Erenbjerg
88'
🎯 Dứt điểm - Robin Mirisola (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Robin Mirisola (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Yaimar Medina
🔁 Thay người: vào Franz Tangala, ra Wilguens Paugain
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Zulte-Waregem | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Rafiu Durosinmi(Assists:Junya Ito) (Kiến tạo: Junya Ito) | |
| 42' | Daan Heymans | |
| HT 0-1 | ||
| Anosike Ementa | 52' | |
| 61' ⇄ | ▲ Aaron Bibout ▼ Rafiu Durosinmi | |
| ▲ Nikola Mituljikic ▼ Istvan Atrok | 64' ⇄ | |
| ▲ Nikola Mituljikic ▼ Istvan Atrok | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Christian Akpan ▼ Zakaria El Ouahdi | |
| 72' ⇄ | ▲ Yaimar Medina ▼ Joris Kayembe | |
| 72' ⇄ | ▲ Ayumu Yokoyama ▼ Daan Heymans | |
| ▲ Serxho Ujka ▼ Tobias Hedl | 76' ⇄ | |
| 81' | Josue Ndenge Kongolo | |
| Marley Ake 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| Serxho Ujka(Assists:Anosike Ementa) (Kiến tạo: Anosike Ementa) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| 86' | Christian Akpan | |
| 87' ⇄ | ▲ Robin Mirisola ▼ Jeppe Erenbjerg | |
| 90+1' | Yaimar Medina | |
| ▲ Franz Tangala ▼ Wilguens Paugain | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 21 |
| Điểm | 5 | 6 | 24 | 15 |
Chủ = Zulte-Waregem · Khách = Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zulte-Waregem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Zulte-Waregem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 10 | - | - |
Racing Genk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zulte-Waregem 3 (15%)Hòa 2 (10%)Racing Genk 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (0-0) | Racing Genk | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/09/25 | Racing Genk | 3-2 (2-2) | Zulte-Waregem | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/07/23 | Racing Genk | 3-3 (1-1) | Zulte-Waregem | - | - | H |
| 15/01/23 | Racing Genk | 1-0 (1-0) | Zulte-Waregem | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/08/22 | Zulte-Waregem | 1-4 (1-3) | Racing Genk | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/22 | Racing Genk | 2-0 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.75 | 3 | B |
| 31/10/21 | Zulte-Waregem | 2-6 (0-2) | Racing Genk | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/01/21 | Racing Genk | 3-2 (1-0) | Zulte-Waregem | -1 | 3 | B |
| 09/08/20 | Zulte-Waregem | 1-2 (1-0) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/01/20 | Zulte-Waregem | 0-3 (0-1) | Racing Genk | -0.5 | 3 | B |
| 11/08/19 | Racing Genk | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | -1.75 | 3.5 | T |
| 18/03/19 | Zulte-Waregem | 3-3 (1-2) | Racing Genk | -0.75 | 3.25 | H |
| 29/09/18 | Racing Genk | 4-0 (2-0) | Zulte-Waregem | -1.25 | 3 | B |
| 27/05/18 | Racing Genk | 2-0 (2-0) | Zulte-Waregem | -1 | 3 | B |
| 10/02/18 | Racing Genk | 3-1 (1-1) | Zulte-Waregem | -1 | 2.75 | B |
| 19/11/17 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-1) | Racing Genk | 0 | 2.75 | B |
| 22/12/16 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/08/16 | Racing Genk | 1-0 (0-0) | Zulte-Waregem | -0.75 | 3 | B |
| 07/05/16 | Racing Genk | 2-0 (0-0) | Zulte-Waregem | -1.25 | 3 | B |
| 16/04/16 | Zulte-Waregem | 1-2 (1-2) | Racing Genk | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Zulte-Waregem
HTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Beerschot Wilrijk | 2-2 (0-2) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Zulte-Waregem | 3-2 (1-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Kryvbas | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | Zelzate | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | +2.75 | 4.5 | T |
| 03/07/26 | Oudenaarde | 0-3 (0-2) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 27/06/26 | Racing Waregem | 0-6 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 09/05/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (2-1) | FCV Dender EH | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.5 | 3 | T |
| 27/04/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FCV Dender EH | 1-2 (0-0) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Zulte-Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 3 | H |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | KAA Gent | 2-0 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Mechelen | 2-1 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Zulte-Waregem | 2-4 (0-3) | Anderlecht | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (3-2) | RAEC Mons | - | - | T |
Thành tích gần đây — Racing Genk
TTBBBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Racing Genk | 3-1 (3-1) | FC Oss | - | - | T |
| 29/07/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | Racing Genk | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Racing Genk | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Racing Genk | 2-1 (1-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | Eendracht Termien | 1-5 (0-4) | Racing Genk | - | - | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-2) | Racing Genk | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Zulte-Waregem
Racing Genk
1Louis Bostyn4CLaurent Lemoine5Jakob Kiilerich12Wilguens Paugain55Yannick Cappelle6Enrique Lofolomo8Thomas Claes11Marley Ake20Tobias Hedl21Istvan Atrok18Anosike Ementa28Lucca Kiaba Mounganga18Joris Kayembe24Nikolas Sattlberger44Josue Ndenge Kongolo77Zakaria El Ouahdi8CBryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg38Daan Heymans17Rafiu Durosinmi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 1Louis Bostyn6.5
- 4Laurent Lemoine C6.9
- 5Jakob Kiilerich6.9
- 6Enrique Lofolomo6.8
- 8Thomas Claes6.4
- 11Marley Ake⚽ Ghi bàn 82'8.3
- 12Wilguens Paugain▼ Rời sân 90+2'7.5
- 18Anosike Ementa🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 52'6.5
- 20Tobias Hedl▼ Rời sân 76'6.6
- 21Istvan Atrok▼ Rời sân 64'6.4
- 55Yannick Cappelle7
Khách · 4231
- 8Bryan Heynen C6.7
- 10Junya Ito🎯 Kiến tạo 39'6.4
- 11Jeppe Erenbjerg▼ Rời sân 87'6.2
- 17Rafiu Durosinmi⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 61'7.5
- 18Joris Kayembe▼ Rời sân 72'7.4
- 21Ibrahima Sory Bangoura6.7
- 24Nikolas Sattlberger7.1
- 28Lucca Kiaba Mounganga6.3
- 38Daan Heymans🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 72'6.3
- 44Josue Ndenge Kongolo🟨 Thẻ vàng 81'6.6
- 77Zakaria El Ouahdi▼ Rời sân 72'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
53
Tấn công
99128
Tấn công nguy hiểm
3946
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
351595
TL chuyền bóng thành công
81%90%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
02
Cứu thua
23
Tắc bóng
127
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.510.54
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zulte-Waregem (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Racing Genk (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zulte-Waregem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Marley Ake Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 4/1 | 27/29 | 4 | ||
| 12Wilguens Paugain Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 25/31 | 4 | |||
| 55Yannick Cappelle Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 25/34 | 7 | |||
| 4Laurent Lemoine Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 32/37 | 3 | |||
| 5Jakob Kiilerich Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 6Enrique Lofolomo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 39/42 | 4 | |||
| 20Tobias Hedl Trung phong | 6.6 | 1/1 | 16/20 | 3 | |||
| 1Louis Bostyn Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 18Anosike Ementa Trung phong | 6.5 | 1 | 1/0 | 11/21 | 1 | 🟨 | |
| 8Thomas Claes Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 39/44 | 3 | |||
| 21Istvan Atrok Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 17/24 | 1 | |||
| 36Serxho Ujka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/6 | 0 | ||
| 7Nikola Mituljikic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 49Franz Tangala (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Racing Genk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Rafiu Durosinmi Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 11/15 | 0 | ||
| 18Joris Kayembe Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 59/66 | 5 | |||
| 24Nikolas Sattlberger Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 97/99 | 3 | |||
| 77Zakaria El Ouahdi Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 29/32 | 4 | |||
| 8Bryan Heynen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 50/58 | 4 | |||
| 21Ibrahima Sory Bangoura Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 50/52 | 2 | |||
| 44Josue Ndenge Kongolo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 91/92 | 4 | 🟨 | ||
| 10Junya Ito Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1 | 0/0 | 31/40 | 3 | ||
| 38Daan Heymans Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 23/28 | 0 | 🟨 | ||
| 28Lucca Kiaba Mounganga Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 11Jeppe Erenbjerg Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/1 | 25/31 | 1 | |||
| 30Ayumu Yokoyama (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 23Aaron Bibout (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 29Robin Mirisola (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Yaimar Medina (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 2 | 🟨 | ||
| 65Christian Akpan (dự bị) Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 17/21 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zulte-Waregem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976-7-1 | Thành lập | 1988-7-1 |
| Regenboogstadion | Sân nhà | Fenix Stadion |
| 8500 | Sức chứa | 25010 |
| Michael Beale | HLV | Jess Thorup |
| Zulte | Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.37 | 2.11 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.02 ↓ | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.08 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 361.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.08 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.03 | 0.77 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.08 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.45 | 2.06 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.24 | 2.08 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.96 ↑ | 1.21 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.20 | 2.08 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 76.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.44 | 2.28 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 6.94 ↑ | 1.28 ↓ | 6.66 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 3.40 | 1.99 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.96 ↓ | 3.45 ↑ | 1.98 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.51 | 2.14 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.44 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.31 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zulte-Waregem | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Racing Genk | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).