Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Red Star Waasland, 21:00 ngày 22/08/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 22/08/2026
Zulte-Waregem 4 Kết thúc HT 2-0 0
Red Star Waasland
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Regenboogstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Zulte-Waregem | Phút | |
| 17' | Christophe Janssens | |
| Thomas Claes 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Istvan Atrok(Assists:Tobias Hedl) (Kiến tạo: Tobias Hedl) 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 42' | Sieben Dewaele | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cheick Conde ▼ Kurt Abrahams | |
| Istvan Atrok(Assists:Tobias Hedl) (Kiến tạo: Tobias Hedl) 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Serxho Ujka ▼ Tobias Hedl | 58' ⇄ | |
| Anosike Ementa(Assists:Yannick Cappelle) (Kiến tạo: Yannick Cappelle) 4 - 0 ⚽ | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ Jannik Robatsch ▼ Bruno Godeau | |
| 63' ⇄ | ▲ Moise Kabore ▼ Lennart Mertens | |
| 63' ⇄ | ▲ Jearl Margaritha ▼ Ferre Slegers | |
| ▲ Nikola Mituljikic ▼ Istvan Atrok | 66' ⇄ | |
| ▲ Salim Diakite ▼ Franz Tangala | 66' ⇄ | |
| ▲ Hemsley Akpa-Chuwuku ▼ Anosike Ementa | 77' ⇄ | |
| Nikola Mituljikic 5 - 0 ⚽ | 78' | |
| 78' ⇄ | ▲ Guillaume De Schryver ▼ Chris Lokesa | |
| ▲ Malick Mbaye ▼ Marley Ake | 78' ⇄ | |
| Nikola Mituljikic(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 80' | |
| 90+4' | Jearl Margaritha | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 24 | 9 |
Chủ = Zulte-Waregem · Khách = Red Star Waasland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zulte-Waregem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Zulte-Waregem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | - | - |
Red Star Waasland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zulte-Waregem 11 (55%)Hòa 5 (25%)Red Star Waasland 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/25 | Red Star Waasland | 3-2 (0-0) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/12/24 | Zulte-Waregem | 4-0 (1-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/02/24 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-1) | Red Star Waasland | +0.25 | 3 | B |
| 08/10/23 | Red Star Waasland | 0-3 (0-2) | Zulte-Waregem | 0 | 3 | T |
| 17/01/21 | Red Star Waasland | 1-5 (0-2) | Zulte-Waregem | 0 | 2.75 | T |
| 22/08/20 | Zulte-Waregem | 4-1 (1-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/20 | Zulte-Waregem | 5-0 (2-0) | Red Star Waasland | - | - | T |
| 03/02/20 | Zulte-Waregem | 5-0 (3-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 3 | T |
| 03/11/19 | Red Star Waasland | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/19 | Red Star Waasland | 0-5 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 3.5 | T |
| 31/03/19 | Zulte-Waregem | 0-0 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | H |
| 11/03/19 | Red Star Waasland | 1-1 (0-0) | Zulte-Waregem | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/18 | Zulte-Waregem | 2-2 (1-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 3 | H |
| 09/05/18 | Zulte-Waregem | 8-0 (5-0) | Red Star Waasland | +1.25 | 3 | T |
| 09/04/18 | Red Star Waasland | 1-2 (0-2) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/01/18 | Red Star Waasland | 2-2 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/10/17 | Zulte-Waregem | 2-5 (1-2) | Red Star Waasland | +0.75 | 3 | B |
| 16/07/17 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-1) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/12/16 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1.25 | 3 | H |
| 07/08/16 | Red Star Waasland | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Zulte-Waregem
HTHTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | Zulte-Waregem | -1.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (0-1) | Racing Genk | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Beerschot Wilrijk | 2-2 (0-2) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Zulte-Waregem | 3-2 (1-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Kryvbas | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | Zelzate | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | +2.75 | 4.5 | T |
| 03/07/26 | Oudenaarde | 0-3 (0-2) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 27/06/26 | Racing Waregem | 0-6 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 09/05/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (2-1) | FCV Dender EH | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.5 | 3 | T |
| 27/04/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FCV Dender EH | 1-2 (0-0) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Zulte-Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 3 | H |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | KAA Gent | 2-0 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Mechelen | 2-1 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Red Star Waasland
TBTBBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Anderlecht | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Royal Antwerp | 2-1 (0-1) | Red Star Waasland | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Red Star Waasland | 1-8 (1-3) | Beveren | - | - | B |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Seraing United | 1-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Kortrijk | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Anderlecht II | 0-5 (0-3) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Red Star Waasland | 4-0 (3-0) | RFC de Liege | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Club Brugge Ⅱ | 2-2 (2-0) | Red Star Waasland | +1.5 | 3 | H |
| 12/03/26 | Red Star Waasland | 3-2 (3-1) | RWDM Brussels | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Lokeren | 1-2 (0-1) | Red Star Waasland | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (1-0) | Olympic Charleroi | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Patro Eisden | 1-4 (1-1) | Red Star Waasland | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Francs Borains | 0-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (0-0) | KVSK Lommel | +1 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Gent B | 2-4 (2-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 3 | T |
| 25/01/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Lierse | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | KAS Eupen | 1-2 (0-2) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Red Star Waasland | 4-2 (0-2) | Beerschot Wilrijk | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Zulte-Waregem
Red Star Waasland
1Louis Bostyn4CLaurent Lemoine5Jakob Kiilerich49Franz Tangala55Yannick Cappelle6Enrique Lofolomo8Thomas Claes11Marley Ake20Tobias Hedl21Istvan Atrok18Anosike Ementa1Johannes Schenk4Christophe Janssens21CLaurent Jans31Bruno Godeau35Yoni Gomis18Sieben Dewaele5Chris Lokesa8Ferre Slegers22Christian Bruls34Kurt Abrahams92Lennart Mertens
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 1Louis Bostyn7.7
- 4Laurent Lemoine C7.2
- 5Jakob Kiilerich7.2
- 6Enrique Lofolomo7.3
- 8Thomas Claes⚽ Ghi bàn 21'9.2
- 11Marley Ake▼ Rời sân 78'7.1
- 18Anosike Ementa⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 77'7.9
- 20Tobias Hedl🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 58'7.6
- 21Istvan Atrok⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 66'8.6
- 49Franz Tangala▼ Rời sân 66'6.9
- 55Yannick Cappelle🎯 Kiến tạo 60'7.8
Khách · 4141
- 1Johannes Schenk7.7
- 4Christophe Janssens🟨 Thẻ vàng 17'5.7
- 5Chris Lokesa▼ Rời sân 78'5.8
- 8Ferre Slegers▼ Rời sân 63'6.5
- 18Sieben Dewaele🟨 Thẻ vàng 42'6.6
- 21Laurent Jans C5.7
- 22Christian Bruls6.8
- 31Bruno Godeau▼ Rời sân 63'6
- 34Kurt Abrahams▼ Rời sân 46'6.3
- 35Yoni Gomis7.1
- 92Lennart Mertens▼ Rời sân 63'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
73
Tấn công
89135
Tấn công nguy hiểm
2948
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
391642
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
713
Việt vị
32
Cứu thua
33
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1444
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.620.78
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
49 51
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zulte-Waregem (15 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Red Star Waasland (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zulte-Waregem (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Red Star Waasland (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zulte-Waregem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Thomas Claes Tiền vệ trung tâm | 9.2 | 1 | 4/1 | 45/53 | 3 | ||
| 21Istvan Atrok Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 2 | 3/2 | 13/14 | 0 | ||
| 18Anosike Ementa Trung phong | 7.9 | 1 | 2/1 | 18/28 | 2 | ||
| 55Yannick Cappelle Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 0/0 | 35/38 | 2 | ||
| 1Louis Bostyn Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 20Tobias Hedl Trung phong | 7.6 | 2 | 0/0 | 11/16 | 1 | ||
| 6Enrique Lofolomo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 45/50 | 4 | |||
| 4Laurent Lemoine Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 35/39 | 0 | |||
| 5Jakob Kiilerich Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 11Marley Ake Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 27/35 | 2 | |||
| 49Franz Tangala Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 10/19 | 4 | |||
| 10Malick Mbaye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 90Hemsley Akpa-Chuwuku (dự bị) Trung phong | 6.9 | 3/3 | 3/3 | 1 | |||
| 23Salim Diakite (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 36Serxho Ujka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 7Nikola Mituljikic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 2 |
Red Star Waasland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Johannes Schenk Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 35Yoni Gomis Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 82/86 | 4 | |||
| 22Christian Bruls Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 62/74 | 0 | |||
| 18Sieben Dewaele Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 40/46 | 2 | |||
| 8Ferre Slegers Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 25/34 | 4 | |||
| 34Kurt Abrahams Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 92Lennart Mertens Trung phong | 6.2 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 31Bruno Godeau Trung vệ | 6 | 0/0 | 67/70 | 1 | |||
| 5Chris Lokesa Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1/0 | 34/39 | 2 | |||
| 21Laurent Jans Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 48/59 | 0 | |||
| 4Christophe Janssens Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 75/91 | 6 | |||
| 44Cheick Conde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 35/39 | 8 | |||
| 17Jearl Margaritha (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 9/10 | 1 | |||
| 48Jannik Robatsch (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 22/24 | 0 | |||
| 10Guillaume De Schryver (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 9Moise Kabore (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zulte-Waregem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976-7-1 | Thành lập | 1936 |
| Regenboogstadion | Sân nhà | Puyenbeke-Stadion |
| 8500 | Sức chứa | 10000 |
| Michael Beale | HLV | Tim Bakens |
| Zulte | Khu vực | SINT-NIKLAAS |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.32 | 3.28 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.35 ↑ | 3.12 ↓ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.75 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 37.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.35 ↑ | 25.89 ↑ | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.75 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.45 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.23 | 3.44 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 19.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 30.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 74.00 ↑ | 8.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.27 | 3.26 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.87 ↑ | 30.81 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.97 | 3.35 ↑ | 3.05 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.41 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zulte-Waregem | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Red Star Waasland | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).